Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 6. My classroom

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Tô Thị Hương Giang
Người gửi: Vũ Vân Phong (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:26' 16-09-2010
Dung lượng: 2.7 MB
Số lượt tải: 33
Số lượt thích: 0 người
Saturday, December 16th 2006
Unit Six: My Classroom
Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
Open your book, please.
*Structures
Close your book, please.
May I go out ?
mở
close:
go out:
sure:
open:
đóng
đi ra ngoài
đồng ý
*New words
your book
your book
go out
down
Saturday, December 16th 2006
Unit Six: My Classroom
Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
mở
close:
go out:
sure:
open:
đóng
đi ra ngoài
đồng ý
Open your book, please.
Close your book, please.
May I go out ?
*Structures
*New words
*New words
mở
close:
go out:
sure:
open:
đóng
đi ra ngoài
đồng ý
Open your book, please.
Close your book, please.
May I go out ?
4
1
2
3
*Structures
Saturday, December 16th 2006
Unit Six: My Classroom
Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
*New words
mở
close:
go out:
sure:
open:
đóng
đi ra ngoài
đồng ý
Open your book, please.
Close your book, please.
May I go out ?
4. Practice
1 . Sit down , please .
2 .Open your book .
3 . Close your book .
4 . Stand up , please .
a
b
c
d
Ex : 6 (42) Let’s match .
*Structures
Saturday, December 16th 2006
Unit Six: My Classroom
Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
*New words
mở
close:
go out:
sure:
open:
đóng
đi ra ngoài
đồng ý
Open your book, please.
Close your book, please.
May I go out ?
4. Practice
Ex : 7 (42) Write the sentences .
Ex : 6 (42) Let’s match .
1………………………………
2………………………………
May I come in ?
May I go out ?
*Structures
May I come in ?
Saturday, December 16th 2006
Unit Six: My Classroom
Period 3 ( Section B – Part 1,2,3 )
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓