Unit 1. Back to school

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tiến Vinh
Ngày gửi: 14h:30' 21-09-2012
Dung lượng: 176.5 KB
Số lượt tải: 16
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tiến Vinh
Ngày gửi: 14h:30' 21-09-2012
Dung lượng: 176.5 KB
Số lượt tải: 16
Số lượt thích:
0 người
Unit one :Back to school
Topics
Unit one :Back to school
Topics
A.Friends
B.Name and Address
Vocabulary
Vocabulary:
Vocabulary
Vocabulary:
Bus stop : trạm xe buýt
Different :Khác nhau
Distance:Khoảng cách
Far : Xa
Means:Phương Tiện
Miss :nhớ
Nice:tốt
Parent : Bố,mẹ
Pretty :cân đối
Unhappy :Không Vui
Grammar
Present simple tense
S+verb(s)+O (+)
S+verb+not+O (-)
Do+S+verb+O? (?)
Comparatives:
So sánh hơn: thêm đuôi er đằng sau tính từ +Than
So sánh nhất: thêm đuôi ét đằng sau tính từ Luôn được dùng với mạo từ the
Idefinite quantifier :
Danh từ đếm được Danh từ không đếm được
Lots of : Nhiều A lot of :Nhiều
A few : một ít A little :Một ít
Bản đồ tư duy
17-5-2012
Topics
Unit one :Back to school
Topics
A.Friends
B.Name and Address
Vocabulary
Vocabulary:
Vocabulary
Vocabulary:
Bus stop : trạm xe buýt
Different :Khác nhau
Distance:Khoảng cách
Far : Xa
Means:Phương Tiện
Miss :nhớ
Nice:tốt
Parent : Bố,mẹ
Pretty :cân đối
Unhappy :Không Vui
Grammar
Present simple tense
S+verb(s)+O (+)
S+verb+not+O (-)
Do+S+verb+O? (?)
Comparatives:
So sánh hơn: thêm đuôi er đằng sau tính từ +Than
So sánh nhất: thêm đuôi ét đằng sau tính từ Luôn được dùng với mạo từ the
Idefinite quantifier :
Danh từ đếm được Danh từ không đếm được
Lots of : Nhiều A lot of :Nhiều
A few : một ít A little :Một ít
Bản đồ tư duy
17-5-2012
 







Các ý kiến mới nhất