Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 3. At home

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Phương Lan (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:22' 30-04-2010
Dung lượng: 9.2 MB
Số lượt tải: 410
Số lượt thích: 0 người
English 7
Unit 3: At Home
A. What a lovely home













OMON EDUCATION AND TRAINING DEPARTMENT
PHUOCTHOI SECONDARY SCHOOL
Lesson 1: A1 (P.29 - 31)
Week 10 - Period 29th
Giáo viên: Nguyễn Thị Phương Lan
Vocabulary
Grammar
Objectives
Contents
Unit 3:
At Home
A. What a lovely home!
Lesson1:A1.3(P.29-31)
Warm up
Presentation
Practice
Further practice
By the end of the lesson students will be able to use bathroom and kitchen vocabulary.
The Simple Present tense
There is / There are.........
A bathroom
A kitchen
A sink
A washing machine
A dishwasher
A dryer
A tub
A refrigerator
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
R
T
N
I
R
U
u
E
F
A:What a lovely home
Lesson1:A1.3(P.29-31)
Monday October 12th 2009
Week 10 - Period 29th
Unit 3: At Home
Vocabulary
A bathroom
phòng tắm
Vocabulary
A kitchen
nhà bếp
Vocabulary
A tub
bồn tắm
Vocabulary
A washing machine
máy giặt
Vocabulary
A dishwasher
máy rửa chén
Vocabulary
A dryer
máy sấy
Vocabulary
A refrigerator
tủ lạnh
Vocabulary
a bathroom
phịng t?m
nhà b?p
b?n t?m
máy gi?t
máy r?a chén
máy s?y
t? l?nh
b?n r?a chén
a kitchen
a tub
a washing machine
a dishwasher
a dryer
a refrigerator
a sink
Checking vocabulary
A bathroom
A kitchen
A sink
A washing machine
A dishwasher
A dryer
A tub
A refrigerator
1
4
3
2
5
8
7
6
Practice
True / False Repetition Drill
Noughts and Crosses
Further Practice
Look at the picture and write the sentences with the structures: There`s / There are....
Example: There’s a sink.
Homework
Learn by heart vocabulary.
Look at the picture P.30 on your book to rewrite the sentences on your notebook.
Thank you for your attendance
 
Gửi ý kiến