Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 12. Water sports

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Châu
Ngày gửi: 21h:04' 14-07-2019
Dung lượng: 3.6 MB
Số lượt tải: 399
Số lượt thích: 0 người
Write down all the names of the sports.
Write down all the names of the sports.
scuba-diving
windsurfing
swimming
rowing
synchronized swimming
water polo
What is he doing?
 He is swimming.
What are they doing?
 They are playing water polo.
He
are playing
is swimming.
They
water polo.
UNIT 12: WATER SPORTS
Period 76 – Lesson: Language focus
1. Intransitive verb (Vi)
An intransitive verb is a verb used without an object.
2. Transitive verb (Vt)
A transitive verb is a verb that must have a direct object.
* Notes:
- Not all transitive verbs can be changed into the passive.
Ex: I have a car.  A car is had by me.
- Some verbs can be either transitive or intransitive.
Ex: a) He runs. b) He runs a company.
S Vi S Vt O
run (vi): chạy run (vt): quản lý
 They cannot have the passive voice.
Ex: A serious accident happened yesterday.
S Vi Adv
 They can have the passive voice.
Ex: An will pay the bill.
S Vt O
 The bill will be paid by Ann.
The customer bought a lot of butter.
Our team won the game.
Their team won yesterday.
Alice arrived at 6 o’clock.
They are staying at a resort hotel in San Antonio, Texas.
The wind is blowing hard today.
I walked to the station with my friends.
T
I
Activity 1: Which verbs in the following sentences are transitive (T) and which are intransitive (I). Blacken the right column.
Activity 2: Choose the sentences that have objects and then change them to the passive voice.
1. Sue will come tomorrow.

2. The hotel supplies .

3. Accidents happen every day.

4. Everyone noticed .

5. The new didn’t surprise .
 Towels are supplied by the hotel.
 My mistakes were noticed by everyone.
 I wasn’t surprised by the news.
towels
my mistakes
me
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
8
6
10
3
7
2
4
5
20
9
15
14
13
12
11
16
17
18
19
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
16
20
15
14
13
12
17
19
18
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
13
12
17
19
18
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
14
13
12
17
19
18
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
20
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
19
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
19
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
20
15
14
13
12
17
18
3
4
5
2
1
Activity 3: Lucky numbers
EAT
LAUGH
SWIM
HAVE
READ
LEARN
SPEAK
DRIVE
JOG
ENJOY
SIT
DRIVE
PLAY
TAKE
OPEN
1
2
3
4
5
10
9
8
7
6
11
16
15
14
13
12
17
19
18
3
4
5
2
1
Part 1: Greetings
Part 2: Knowledge Checking
Part 3: Crossword Puzzle
Part 4: Finishing
CONTENTS
Homework:
- Revise the grammatical point (intransitive and transitive verbs).
- Do all the exercises in the textbook.
Prepare for Unit 13: Reading
Thanks for your attending!
 
Gửi ý kiến