Luyện tập Trang 142

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Ngọc Hiển
Ngày gửi: 06h:47' 20-03-2021
Dung lượng: 100.9 KB
Số lượt tải: 311
Nguồn:
Người gửi: Trần Ngọc Hiển
Ngày gửi: 06h:47' 20-03-2021
Dung lượng: 100.9 KB
Số lượt tải: 311
Số lượt thích:
0 người
nhiÖt liÖt chµo mõng c¸c thÇy c« gi¸o
Thứ …. ngày …. tháng …. năm 20…….
TOÁN
Kiểm tra bài cũ :
1) Viết số :
- Mười một nghìn bốn trăm năm mươi mốt.
- Sáu mươi ba nghìn một trăm bảy mươi lăm.
- Mười sáu nghìn ba trăm bốn mươi chín.
- Bảy mươi tám nghìn một trăm năm mươi ba.
- Hai mươi lăm nghìn ba trăm tám mươi sáu.
- Bốn mươi mốt nghìn hai trăm ba mươi ba.
- Sáu mươi mốt nghìn ba trăm hai mươi bốn.
11 451
63 175
16 349
78 153
25 386
41 233
61 324
2) Đọc số :
24 187
48 319
91 952
72 496
39 863
56 245
63 524
85 778
17 631
- Hai mươi bốn nghìn một trăm tám mươi bảy.
- Năm mươi sáu nghìn hai trăm bốn mươi lăm.
- Chín mươi mốt nghìn chín trăm năm mươi hai.
- Bảy mươi hai nghìn bốn trăm chín mươi sáu.
- Bốn mươi tám nghìn ba trăm mười chín.
- Ba mươi chín nghìn tám trăm sáu mươi ba.
- Sáu mươi ba nghìn năm trăm hai mươi bốn.
- Tám mươi lăm nghìn bảy trăm bảy mươi bảy.
- Mười bảy nghìn sáu trăm ba mươi mốt.
1) Viết (theo mẫu) :
LUYỆN TẬP
45 913
63 721
47 535
Bốn mươi lăm nghìn chín trăm mười hai.
Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt.
Bốn mươi bảy nghìn năm trăm ba mươi lăm.
Thứ …. ngày …. tháng …. năm 20…….
TOÁN
2) Viết (theo mẫu):
27 155
89 371
Chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
Sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một
LUYỆN TẬP
TOÁN
3 ) Số ?
a) 36 520 ; 36 521 ; ……… ; ………. ; ……… ; 36 525 ; ………
b) 48 183 ; 48 184 ; ……… ; ………. ; 48 187 ; ….…… ; ……….
c) 81 317 ; ……… ; ………. ; ….…… ; 81 321 ; ………. ; ……….
36 522
36 523
36 524
36 526
48 185
48 186
48 188
48 189
81 318
81 319
81 320
81 322
81 318
LUYỆN TẬP
TOÁN
4) Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
10 000 11 000 … … … 15 000 … … … …
12000
16000
18000
13000
14000
17000
19000
LUYỆN TẬP
TOÁN
Củng cố - Dặn dò
- Về nhà xem lại bài và đọc ,viết lại số có năm chữ số.
- Xem trước bài “ Số có năm chữ số TT”
Thứ …. ngày …. tháng …. năm 20…….
TOÁN
Kiểm tra bài cũ :
1) Viết số :
- Mười một nghìn bốn trăm năm mươi mốt.
- Sáu mươi ba nghìn một trăm bảy mươi lăm.
- Mười sáu nghìn ba trăm bốn mươi chín.
- Bảy mươi tám nghìn một trăm năm mươi ba.
- Hai mươi lăm nghìn ba trăm tám mươi sáu.
- Bốn mươi mốt nghìn hai trăm ba mươi ba.
- Sáu mươi mốt nghìn ba trăm hai mươi bốn.
11 451
63 175
16 349
78 153
25 386
41 233
61 324
2) Đọc số :
24 187
48 319
91 952
72 496
39 863
56 245
63 524
85 778
17 631
- Hai mươi bốn nghìn một trăm tám mươi bảy.
- Năm mươi sáu nghìn hai trăm bốn mươi lăm.
- Chín mươi mốt nghìn chín trăm năm mươi hai.
- Bảy mươi hai nghìn bốn trăm chín mươi sáu.
- Bốn mươi tám nghìn ba trăm mười chín.
- Ba mươi chín nghìn tám trăm sáu mươi ba.
- Sáu mươi ba nghìn năm trăm hai mươi bốn.
- Tám mươi lăm nghìn bảy trăm bảy mươi bảy.
- Mười bảy nghìn sáu trăm ba mươi mốt.
1) Viết (theo mẫu) :
LUYỆN TẬP
45 913
63 721
47 535
Bốn mươi lăm nghìn chín trăm mười hai.
Sáu mươi ba nghìn bảy trăm hai mươi mốt.
Bốn mươi bảy nghìn năm trăm ba mươi lăm.
Thứ …. ngày …. tháng …. năm 20…….
TOÁN
2) Viết (theo mẫu):
27 155
89 371
Chín mươi bảy nghìn một trăm bốn mươi lăm
Sáu mươi ba nghìn hai trăm mười một
LUYỆN TẬP
TOÁN
3 ) Số ?
a) 36 520 ; 36 521 ; ……… ; ………. ; ……… ; 36 525 ; ………
b) 48 183 ; 48 184 ; ……… ; ………. ; 48 187 ; ….…… ; ……….
c) 81 317 ; ……… ; ………. ; ….…… ; 81 321 ; ………. ; ……….
36 522
36 523
36 524
36 526
48 185
48 186
48 188
48 189
81 318
81 319
81 320
81 322
81 318
LUYỆN TẬP
TOÁN
4) Viết tiếp số thích hợp vào dưới mỗi vạch:
10 000 11 000 … … … 15 000 … … … …
12000
16000
18000
13000
14000
17000
19000
LUYỆN TẬP
TOÁN
Củng cố - Dặn dò
- Về nhà xem lại bài và đọc ,viết lại số có năm chữ số.
- Xem trước bài “ Số có năm chữ số TT”
 







Các ý kiến mới nhất