Các số có năm chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lan Đỗ
Ngày gửi: 15h:19' 31-03-2021
Dung lượng: 2.7 MB
Số lượt tải: 338
Nguồn:
Người gửi: Lan Đỗ
Ngày gửi: 15h:19' 31-03-2021
Dung lượng: 2.7 MB
Số lượt tải: 338
Số lượt thích:
0 người
KIỂM TRA BÀI CŨ
Nhà Lan cân bốn con vật nuôi trong gia đình: chó, gà, lợn, mèo được dãy số liệu: 12kg; 4kg; 60kg; 3kg
Con lợn nặng hơn con chó số ki-lô-gam là:
58 kg
48 kg
57 kg
9 kg
KIỂM TRA BÀI CŨ
2. Cho dãy số liệu sau:
50; 100; 6; 150; 200; 250
Số thứ sáu trong dãy số trên là bao nhiêu?
50
6
200
250
CÁC SỐ
CÓ NĂM CHỮ SỐ
1
1
1
1
1
1
10
100
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
6
1
3
2
4
Viết số:
42 316
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
Bài 1 (SGK/Tr.141): Viết (theo mẫu)
a) Mẫu
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
4
1
2
3
3
Viết số:
33 214
Đọc số:
Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn
1000
b)
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
10 000
2
1
3
4
2
Viết số:
24 312
Đọc số:
Hai mươi tư nghìn ba trăm mười hai
1000
100
Bài 3 (SGK/Tr.141): Viết (theo mẫu)
Ba mươi lăm nghìn một trăm
tám mươi bảy.
35 187
Chín mươi tư nghìn ba trăm sáu mươi mốt.
94 361
Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu.
57 136
Mười lăm nghìn bốn trăm mười một.
15 411
Bài 3 (SGK/Tr.141): Đọc các số
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu.
23 116
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
12 427
Ba nghìn một trăm mười sáu.
3116
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
82 427
Bài 4 (SGK/Tr.141) Số ?
80 000
90 000
25 000
26 000
27 000
23 300
23 400
Giải bài tập 1, 2, 3, 4
(trang 51, 52) Vở bài tập Toán 3
(Tập 2)
Dặn dò
Bài 1 (VBT/Tr.51): Viết (theo mẫu)
a)
1
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
1
3
2
4
4
Viết số:
44 231
Đọc số:
Bốn mươi tư nghìn hai trăm ba mươi mốt.
1000
10
10
1000
10 000
b)
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
4
3
2
3
2
Viết số:
23 234
Đọc số:
Hai mươi ba nghìn hai trăm ba mươi bốn.
1000
10
10
Bài 2 (VBT/Tr.52): Viết (theo mẫu)
Hai mươi bảy nghìn chín trăm tám mươi ba.
27 983
Tám mươi lăm nghìn bốn trăm hai mươi.
85 420
Mười bốn nghìn bảy trăm hai mươi lăm.
14 725
Bài 3(VBT/tr.52) Số ?
50 000
60 000
70 000
a)
100 000
80 000
90 000
28 000
30 000
b)
33 000
31 000
32 000
29 000
12 500
12 600
12 800
c)
13 000
12 700
12 900
31 720
31 730
31 740
d)
31 770
31 750
31 760
31 720
31 721
31 722
e)
31 725
31 723
31 724
Số 34 725 gồm
3 chục nghìn, 4 nghìn, 7 trăm, 2 chục, 5 đơn vị.
b) Số 43 617 gồm
… chục nghìn, … nghìn, … trăm, … chục, … đơn vị.
c) Số 27 513 gồm
… , … , … , … , …
d) Số 8732 gồm
… , … , … , …
Bài 4 (VBT/Tr.52): Viết (theo mẫu)
4
3
6
1
7
2 chục nghìn
7 nghìn
5 trăm
1 chục
3 đơn vị
8 nghìn
7 trăm
3 chục
2 đơn vị
Nhà Lan cân bốn con vật nuôi trong gia đình: chó, gà, lợn, mèo được dãy số liệu: 12kg; 4kg; 60kg; 3kg
Con lợn nặng hơn con chó số ki-lô-gam là:
58 kg
48 kg
57 kg
9 kg
KIỂM TRA BÀI CŨ
2. Cho dãy số liệu sau:
50; 100; 6; 150; 200; 250
Số thứ sáu trong dãy số trên là bao nhiêu?
50
6
200
250
CÁC SỐ
CÓ NĂM CHỮ SỐ
1
1
1
1
1
1
10
100
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
6
1
3
2
4
Viết số:
42 316
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
Bài 1 (SGK/Tr.141): Viết (theo mẫu)
a) Mẫu
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
4
1
2
3
3
Viết số:
33 214
Đọc số:
Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn
1000
b)
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
10 000
2
1
3
4
2
Viết số:
24 312
Đọc số:
Hai mươi tư nghìn ba trăm mười hai
1000
100
Bài 3 (SGK/Tr.141): Viết (theo mẫu)
Ba mươi lăm nghìn một trăm
tám mươi bảy.
35 187
Chín mươi tư nghìn ba trăm sáu mươi mốt.
94 361
Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu.
57 136
Mười lăm nghìn bốn trăm mười một.
15 411
Bài 3 (SGK/Tr.141): Đọc các số
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu.
23 116
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
12 427
Ba nghìn một trăm mười sáu.
3116
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
82 427
Bài 4 (SGK/Tr.141) Số ?
80 000
90 000
25 000
26 000
27 000
23 300
23 400
Giải bài tập 1, 2, 3, 4
(trang 51, 52) Vở bài tập Toán 3
(Tập 2)
Dặn dò
Bài 1 (VBT/Tr.51): Viết (theo mẫu)
a)
1
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
1
3
2
4
4
Viết số:
44 231
Đọc số:
Bốn mươi tư nghìn hai trăm ba mươi mốt.
1000
10
10
1000
10 000
b)
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
4
3
2
3
2
Viết số:
23 234
Đọc số:
Hai mươi ba nghìn hai trăm ba mươi bốn.
1000
10
10
Bài 2 (VBT/Tr.52): Viết (theo mẫu)
Hai mươi bảy nghìn chín trăm tám mươi ba.
27 983
Tám mươi lăm nghìn bốn trăm hai mươi.
85 420
Mười bốn nghìn bảy trăm hai mươi lăm.
14 725
Bài 3(VBT/tr.52) Số ?
50 000
60 000
70 000
a)
100 000
80 000
90 000
28 000
30 000
b)
33 000
31 000
32 000
29 000
12 500
12 600
12 800
c)
13 000
12 700
12 900
31 720
31 730
31 740
d)
31 770
31 750
31 760
31 720
31 721
31 722
e)
31 725
31 723
31 724
Số 34 725 gồm
3 chục nghìn, 4 nghìn, 7 trăm, 2 chục, 5 đơn vị.
b) Số 43 617 gồm
… chục nghìn, … nghìn, … trăm, … chục, … đơn vị.
c) Số 27 513 gồm
… , … , … , … , …
d) Số 8732 gồm
… , … , … , …
Bài 4 (VBT/Tr.52): Viết (theo mẫu)
4
3
6
1
7
2 chục nghìn
7 nghìn
5 trăm
1 chục
3 đơn vị
8 nghìn
7 trăm
3 chục
2 đơn vị
 







Các ý kiến mới nhất