Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Các số có năm chữ số

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thủy Thị Mai Lý
Ngày gửi: 10h:55' 29-03-2022
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 91
Số lượt thích: 0 người
CÁC SỐ CÓ
NĂM CHỮ SỐ

Toán
HÀNG
Chục nghìn
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
1
1
1
1
1
1
6
10
1
100
100
100
3
1 000
1 000
2
10 000
10 000
10 000
10 000
4
Viết số:
6
1
3
2
4
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
2 316
52 316
- Cách đọc hai số này có gì giống và khác nhau?
+ Viết từ trái sang phải.
+ Viết theo thứ tự từ hàng cao đến hàng thấp, tức là: Từ hàng chục nghìn đến hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
Kết luận:
Bài 1/140: Viết (theo mẫu):
HÀNG
Chục nghìn
Đơn vị
Nghìn
Trăm
Chục
1
1
1
1
100
100
10
1 000
1 000
1 000
10 000
10 000
10 000
3
3
2
4
1
Viết số: 33 214
Đọc số: Ba mươi nghìn hai trăm mười bốn
HÀNG
Chục nghìn
Đơn vị
Nghìn
Trăm
Chục
100
100
10
1
1
100
1 000
1 000
1 000
1 000
10 000
10 000
2
1
3
4
2
Viết số: 24 312
Đọc số: Hai mươi tư nghìn ba trăm mười hai
Bài 2/141: Viết (theo mẫu)
35 187
Ba mươi lăm nghìn một trăm
tám mươi bảy.
94 361
Chín mươi tư nghìn ba trăm sáu mươi mốt.
57 136
Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu.
15 411
Mười lăm nghìn bốn trăm mười một.
Bài 3/141: Đọc các số
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu.
23 116
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
12 427
Ba nghìn một trăm mười sáu.
3116
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy.
82 427
 
Gửi ý kiến