Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Hoàng Yến
Ngày gửi: 17h:34' 26-09-2021
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Hoàng Yến
Ngày gửi: 17h:34' 26-09-2021
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
Toán
Các số có sáu chữ số.
Thứ hai, ngày 27 tháng 9 năm 2021
Kiểm tra bài cũ
Đọc số sau:
a) 12 006
b) 34 501
c) 432 516
: Mười hai nghìn không trăm linh sáu
: Ba mươi tư nghìn năm trăm linh một
: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Thứ hai, ngày 27 tháng 9 năm 2021
Toán
Các số có sáu chữ số
a)Đơn vị - Chục - Trăm
b)Nghìn- Chục nghìn - Trăm nghìn
1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
4
3
2
5
1
6
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
Bài 1: Viết theo mẫu
Bài tập 1 (VBT)
100 000
100 000
100 000
1
1
10
10
100
100
10 000
1000
1000
Bài tập 2 (VBT): Viết chữ hoặc số thích hợp vào ô trống
Hai trăm bốn mươi ba nghìn bảy trăm linh ba
Một trăm năm mươi hai nghìn bảy trăm ba mươi tư
Bài tập 4: Viết các số sau:
Củng cố
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
102 345
Viết số lớn nhất có 6 chữ số
999 999
Viết số lớn nhất có 6 chữ số khác nhau
987 654
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số
100 001
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 345
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 346
Các số có sáu chữ số.
Thứ hai, ngày 27 tháng 9 năm 2021
Kiểm tra bài cũ
Đọc số sau:
a) 12 006
b) 34 501
c) 432 516
: Mười hai nghìn không trăm linh sáu
: Ba mươi tư nghìn năm trăm linh một
: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Thứ hai, ngày 27 tháng 9 năm 2021
Toán
Các số có sáu chữ số
a)Đơn vị - Chục - Trăm
b)Nghìn- Chục nghìn - Trăm nghìn
1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
1
1
1
1
1
1
100
100
100
100
100
1000
10 000
10
100 000
1000
10 000
10 000
100 000
100 000
100 000
4
3
2
5
1
6
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
Bài 1: Viết theo mẫu
Bài tập 1 (VBT)
100 000
100 000
100 000
1
1
10
10
100
100
10 000
1000
1000
Bài tập 2 (VBT): Viết chữ hoặc số thích hợp vào ô trống
Hai trăm bốn mươi ba nghìn bảy trăm linh ba
Một trăm năm mươi hai nghìn bảy trăm ba mươi tư
Bài tập 4: Viết các số sau:
Củng cố
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
Viết số nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
102 345
Viết số lớn nhất có 6 chữ số
999 999
Viết số lớn nhất có 6 chữ số khác nhau
987 654
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số
100 001
Viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 345
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số
100 000
Viết số chẵn nhỏ nhất có 6 chữ số khác nhau
102 346
 








Các ý kiến mới nhất