Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị oanh
Ngày gửi: 05h:44' 30-09-2021
Dung lượng: 217.5 KB
Số lượt tải: 28
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị oanh
Ngày gửi: 05h:44' 30-09-2021
Dung lượng: 217.5 KB
Số lượt tải: 28
Số lượt thích:
0 người
HỌC TRỰC TUYẾN
MÔN TOÁN LỚP 4
Bài 2: Viết theo mẫu
Bốn trăm hai mươi lăm nghìn ba trăm linh một
4
2
5
3
0
1
728 309
Bảy trăm hai mươi tám nghìn ba trăm linh chíưn
425 736
4
2
5
7
3
6
6
5
3
2
6
7
Sáu trăn năm mươi ba nghìn hai trăm sáu bảy
7
2
8
3
0
9
425 301
Bốn trăm hai lăm nghìn bảy trăm ba mươi sáu
2453
65 243
762 543
53 620
a) Bốn nghìn ba trăm:
4 300
b) Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười sáu:
24 316
c) Hai mươi bốn nghìn ba trăm linh một:
24 301
d) Một trăm tám mươi nghìn bảy trăm mười lăm:
180 715
e) Ba trăm linh bảy nghìn bốn trăm hai mươi mốt:
307 421
e) Chín trăm chín mươi chín nghìn chín trăm chín mươi chín:
999 999
a) 300 000 ; 400 000 ; 500 000 ;
……
; ……
; ……
b) 350 000 ; 360 000 ; 370 000 ;
……
; ……
; ……
c) 399 000 ; 399 100 ; 399 200 ;
……
; ……
; ……
d) 399 940 ; 399 950 ; 399 960;
……
; ……
; ……
a) 456 784; 456 785; 456 786;
……
; ……
; ……
600 000
;700 000
;800 000
380 000
; 390 000
; 400 000
399 300
; 399 400
; 399 500
399 970
;399 980
; 399 990
456 787
; 456 788
; 456 789
Củng cố
MÔN TOÁN LỚP 4
Bài 2: Viết theo mẫu
Bốn trăm hai mươi lăm nghìn ba trăm linh một
4
2
5
3
0
1
728 309
Bảy trăm hai mươi tám nghìn ba trăm linh chíưn
425 736
4
2
5
7
3
6
6
5
3
2
6
7
Sáu trăn năm mươi ba nghìn hai trăm sáu bảy
7
2
8
3
0
9
425 301
Bốn trăm hai lăm nghìn bảy trăm ba mươi sáu
2453
65 243
762 543
53 620
a) Bốn nghìn ba trăm:
4 300
b) Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười sáu:
24 316
c) Hai mươi bốn nghìn ba trăm linh một:
24 301
d) Một trăm tám mươi nghìn bảy trăm mười lăm:
180 715
e) Ba trăm linh bảy nghìn bốn trăm hai mươi mốt:
307 421
e) Chín trăm chín mươi chín nghìn chín trăm chín mươi chín:
999 999
a) 300 000 ; 400 000 ; 500 000 ;
……
; ……
; ……
b) 350 000 ; 360 000 ; 370 000 ;
……
; ……
; ……
c) 399 000 ; 399 100 ; 399 200 ;
……
; ……
; ……
d) 399 940 ; 399 950 ; 399 960;
……
; ……
; ……
a) 456 784; 456 785; 456 786;
……
; ……
; ……
600 000
;700 000
;800 000
380 000
; 390 000
; 400 000
399 300
; 399 400
; 399 500
399 970
;399 980
; 399 990
456 787
; 456 788
; 456 789
Củng cố
 







Các ý kiến mới nhất