Unit 2. Personal information

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Võ Uyên Vy
Ngày gửi: 09h:08' 02-10-2021
Dung lượng: 254.5 KB
Số lượt tải: 94
Nguồn:
Người gửi: Phạm Võ Uyên Vy
Ngày gửi: 09h:08' 02-10-2021
Dung lượng: 254.5 KB
Số lượt tải: 94
Số lượt thích:
0 người
Unit 2: Personal information
A. Telephone numbers
Lesson 1: A1 (P. 19- 20)
Model sentence: What is your telephone number?
It’s 3 984 836
What + is + one’s telephone number?
(It’s )+ telephone number.
→ Hỏi số điện thoại của ai
Vocabulary:
- telephone number (n.):
số điện thoại
- telephone directory(n.):
danh bạ điện thoại
- call (v.):
gọi
- soon (adv.):
sớm
Cách đọc số điện thoại:
Đọc từng số
Số 0 đọc: zero hoặc ou
Hai số giống nhau: đọc double
Ex: 11 → đọc là double one.
Say the telephone number for these people
Dao Van An
Pham Viet Anh
Pham Thanh Ba
Dinh Thi Bang
Vu Thanh Bat
Bui Ngoc Bich
7 345 610
8 269 561
5 267 117
9 259 288
6 275 564
8 231 236
Homework
- Learn new words by heart.
- Prepare Unit 2. A 4 (P.21)
A. Telephone numbers
Lesson 1: A1 (P. 19- 20)
Model sentence: What is your telephone number?
It’s 3 984 836
What + is + one’s telephone number?
(It’s )+ telephone number.
→ Hỏi số điện thoại của ai
Vocabulary:
- telephone number (n.):
số điện thoại
- telephone directory(n.):
danh bạ điện thoại
- call (v.):
gọi
- soon (adv.):
sớm
Cách đọc số điện thoại:
Đọc từng số
Số 0 đọc: zero hoặc ou
Hai số giống nhau: đọc double
Ex: 11 → đọc là double one.
Say the telephone number for these people
Dao Van An
Pham Viet Anh
Pham Thanh Ba
Dinh Thi Bang
Vu Thanh Bat
Bui Ngoc Bich
7 345 610
8 269 561
5 267 117
9 259 288
6 275 564
8 231 236
Homework
- Learn new words by heart.
- Prepare Unit 2. A 4 (P.21)
 







Các ý kiến mới nhất