Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Các số có bốn chữ số

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày gửi: 15h:21' 10-01-2022
Dung lượng: 5.7 MB
Số lượt tải: 227
Số lượt thích: 0 người
TOÁN
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
Thứ hai ngày 17 tháng 1 năm 2022
( Trang 91 )

Các số có bốn chữ số
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là:
1000
400
20
3
Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Đọc là:
Bài 1 (trang 92):
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
Viết số: 4231. Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Viết (theo mẫu)
Các số có bốn chữ số
b)
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
10
3
4
4
2
Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
100
100
1
10
Bài 1(trang 92):
Viết (theo mẫu)
Các số có bốn chữ số
5
3
8
2
4
7
1
9
7
4
9
5
Tám nghìn năm trăm sáu mươi ba
8563
3
6
5
8
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
Đọc số
Viết
số
HÀNG
5947
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy
9174
Chín nghìn một trăm bảy mươi tư
2835
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm
Bài 2: Viết (theo mẫu) trang 93
 
Gửi ý kiến