Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày gửi: 15h:21' 10-01-2022
Dung lượng: 5.7 MB
Số lượt tải: 227
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày gửi: 15h:21' 10-01-2022
Dung lượng: 5.7 MB
Số lượt tải: 227
Số lượt thích:
0 người
TOÁN
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
Thứ hai ngày 17 tháng 1 năm 2022
( Trang 91 )
Các số có bốn chữ số
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là:
1000
400
20
3
Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Đọc là:
Bài 1 (trang 92):
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
Viết số: 4231. Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Viết (theo mẫu)
Các số có bốn chữ số
b)
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
10
3
4
4
2
Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
100
100
1
10
Bài 1(trang 92):
Viết (theo mẫu)
Các số có bốn chữ số
5
3
8
2
4
7
1
9
7
4
9
5
Tám nghìn năm trăm sáu mươi ba
8563
3
6
5
8
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
Đọc số
Viết
số
HÀNG
5947
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy
9174
Chín nghìn một trăm bảy mươi tư
2835
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm
Bài 2: Viết (theo mẫu) trang 93
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
Thứ hai ngày 17 tháng 1 năm 2022
( Trang 91 )
Các số có bốn chữ số
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là:
1000
400
20
3
Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Đọc là:
Bài 1 (trang 92):
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
Viết số: 4231. Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Viết (theo mẫu)
Các số có bốn chữ số
b)
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
10
3
4
4
2
Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
100
100
1
10
Bài 1(trang 92):
Viết (theo mẫu)
Các số có bốn chữ số
5
3
8
2
4
7
1
9
7
4
9
5
Tám nghìn năm trăm sáu mươi ba
8563
3
6
5
8
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
Đọc số
Viết
số
HÀNG
5947
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy
9174
Chín nghìn một trăm bảy mươi tư
2835
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm
Bài 2: Viết (theo mẫu) trang 93
 







Các ý kiến mới nhất