Các số có năm chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thiên Nga
Ngày gửi: 17h:48' 02-03-2022
Dung lượng: 923.5 KB
Số lượt tải: 17
Nguồn:
Người gửi: Thiên Nga
Ngày gửi: 17h:48' 02-03-2022
Dung lượng: 923.5 KB
Số lượt tải: 17
Số lượt thích:
0 người
Thứ năm ngày 24 tháng 2 năm 2022
Toán
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Toán
Chục nghìn
Các số có năm chữ số
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Chục nghìn
10 000
10 000
10 000
1000
1000
2
3
1
Viết số:
4
6
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu.
10 000
Toán
Các số có năm chữ số
42 316
Có 5 chữ số
b) Viết số:
Toán
Các số có năm chữ số
Đọc số:
*Bài 1. Viết (theo mẫu)
Hai mươi tư nghìn ba trăm mười hai.
24 312
2
8
5
Bài 2/141
Viết (theo mẫu):
6
3
68 352
Sáu mươi tám nghìn ba trăm năm mươi hai
Toán
Các số có năm chữ số
7
5
8
3
1
1
4
6
9
3
6
7
3
5
1
1
5
1
1
4
35 187
57 136
15 411
Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu
Mười lăm nghìn bốn trăm mười một
94 361
Chín mươi tư nghìn ba trăm sáu mươi mốt
Ba mươi lăm nghìn một trăm tám mươi bảy
Bài 3/141
Đọc các số sau:
Toán
- 23 116: .................................................................
- 12 427: .................................................................
- 3 116: ...................................................................
- 82 427: .................................................................
Bài 3/141
Đọc các số sau:
Toán
23 116:
12 427:
3 116:
82 427:
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
Ba nghìn một trăm mười sáu
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
Bài 4/141
Điền số:
60 000
70 000
23 000
24 000
23 000
23 100
23 200
?
?
80 000
90 000
Toán
Các số có năm chữ số
?
?
?
?
?
25 000
26 000
27 000
28 000
29 000
Chào tạm biệt các bạn!
Toán
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
Toán
Chục nghìn
Các số có năm chữ số
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Chục nghìn
10 000
10 000
10 000
1000
1000
2
3
1
Viết số:
4
6
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu.
10 000
Toán
Các số có năm chữ số
42 316
Có 5 chữ số
b) Viết số:
Toán
Các số có năm chữ số
Đọc số:
*Bài 1. Viết (theo mẫu)
Hai mươi tư nghìn ba trăm mười hai.
24 312
2
8
5
Bài 2/141
Viết (theo mẫu):
6
3
68 352
Sáu mươi tám nghìn ba trăm năm mươi hai
Toán
Các số có năm chữ số
7
5
8
3
1
1
4
6
9
3
6
7
3
5
1
1
5
1
1
4
35 187
57 136
15 411
Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu
Mười lăm nghìn bốn trăm mười một
94 361
Chín mươi tư nghìn ba trăm sáu mươi mốt
Ba mươi lăm nghìn một trăm tám mươi bảy
Bài 3/141
Đọc các số sau:
Toán
- 23 116: .................................................................
- 12 427: .................................................................
- 3 116: ...................................................................
- 82 427: .................................................................
Bài 3/141
Đọc các số sau:
Toán
23 116:
12 427:
3 116:
82 427:
Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu
Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
Ba nghìn một trăm mười sáu
Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
Bài 4/141
Điền số:
60 000
70 000
23 000
24 000
23 000
23 100
23 200
?
?
80 000
90 000
Toán
Các số có năm chữ số
?
?
?
?
?
25 000
26 000
27 000
28 000
29 000
Chào tạm biệt các bạn!
 








Các ý kiến mới nhất