Tìm kiếm Bài giảng
Các số có năm chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Cẩm Nhung
Ngày gửi: 21h:53' 18-03-2022
Dung lượng: 2.8 MB
Số lượt tải: 55
Nguồn:
Người gửi: Trần Cẩm Nhung
Ngày gửi: 21h:53' 18-03-2022
Dung lượng: 2.8 MB
Số lượt tải: 55
Số lượt thích:
0 người
Giáo viên thực hiện:Trần Thị Cẩm Nhung
Chào mừng các em đến với lớp trực tuyến
Thứ hai, ngày 21 tháng 03 năm 2022
Toán
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
VÀ LUYỆN TẬP
*SGK :trang 91, 92,93, 94
Thứ hai, ngày 21 tháng 03 năm 2022
Toán
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ VÀ LUYỆN TẬP
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
1000
400
20
3
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
Toán:
Các số có bốn chữ số
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
D?c s?
Bài 2. Viết (theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm
bảy mươi tư
Luyện tập
Bài 1 trang 94 : Viết ( theo mẫu)
9462
1954
4765
1911
5821
Luyện tập
Bài 2 trang 94 : Viết ( theo mẫu)
Sáu nghìn ba trăm năm mươi tám
Bốn nghìn bốn trăm bốn mươi tư
Tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt
9246
Bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
TẠM BIỆT!
Chào mừng các em đến với lớp trực tuyến
Thứ hai, ngày 21 tháng 03 năm 2022
Toán
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
VÀ LUYỆN TẬP
*SGK :trang 91, 92,93, 94
Thứ hai, ngày 21 tháng 03 năm 2022
Toán
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ VÀ LUYỆN TẬP
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
1000
400
20
3
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
Toán:
Các số có bốn chữ số
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
D?c s?
Bài 2. Viết (theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm
bảy mươi tư
Luyện tập
Bài 1 trang 94 : Viết ( theo mẫu)
9462
1954
4765
1911
5821
Luyện tập
Bài 2 trang 94 : Viết ( theo mẫu)
Sáu nghìn ba trăm năm mươi tám
Bốn nghìn bốn trăm bốn mươi tư
Tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt
9246
Bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
TẠM BIỆT!
 









Các ý kiến mới nhất