Ôn tập các số đến 100 000

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Bé Năm
Ngày gửi: 21h:27' 06-06-2022
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 101
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Bé Năm
Ngày gửi: 21h:27' 06-06-2022
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 101
Số lượt thích:
0 người
Môn: Toán
Trường Tiểu học Thiện Mỹ A
GV: Trịnh Nguyễn Tuấn Anh
Tuần 2
Các số có sáu chữ số
(Trang 8)
Thứ hai ngày 04 tháng 10 năm 2022
Toán
Đơn vị - Chục - Trăm
1 đơn vị.
Viết số : 1
Viết số : 10
Viết số : 100
Đơn vị - Chục - Trăm
b) Nghìn - Chục nghìn - Trăm nghìn
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Viết số : 1 000
Viết số : 10 000
10 chục nghìn
= 100 nghìn
Viết số : 100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
1
1
1
1
1
10
100
100
100
100
4
3
2
5
1
6
Viết số:…………..
432 516
Đọc số:…………..
Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
100
1
THỰC HÀNH
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9)
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
a) Mẫu
3
1
3
2
1
4
Viết số:…………..
313 214
Đọc số:…………..
Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9) b)
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
5
2
3
4
5
3
Viết số:…………..
523 453
Đọc số:…………..
Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Bài 2: Viết theo mẫu (Tr 8)
Một trăm năm mươi hai nghìn bảy trăm ba mươi bốn
1
5
2
7
3
4
243 703
Hai trăm bốn mươi ba nghìn bảy trăm linh ba
8
3
2
7
5
Bài 3: (theo mẫuTr8)
Nối ( theo mẫu:
Bảy trăm ba mươi nghìn.
730 000
670 000
105 000
607 000
Một trăm linh năm nghìn
Sáu trăm bảy mươi nghìn
Sáu trăm linh bảy nghìn
Trường Tiểu học Thiện Mỹ A
GV: Trịnh Nguyễn Tuấn Anh
Tuần 2
Các số có sáu chữ số
(Trang 8)
Thứ hai ngày 04 tháng 10 năm 2022
Toán
Đơn vị - Chục - Trăm
1 đơn vị.
Viết số : 1
Viết số : 10
Viết số : 100
Đơn vị - Chục - Trăm
b) Nghìn - Chục nghìn - Trăm nghìn
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Viết số : 1 000
Viết số : 10 000
10 chục nghìn
= 100 nghìn
Viết số : 100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
1
1
1
1
1
10
100
100
100
100
4
3
2
5
1
6
Viết số:…………..
432 516
Đọc số:…………..
Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
100
1
THỰC HÀNH
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9)
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
a) Mẫu
3
1
3
2
1
4
Viết số:…………..
313 214
Đọc số:…………..
Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
Bài 1: Viết theo mẫu (Tr 9) b)
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
5
2
3
4
5
3
Viết số:…………..
523 453
Đọc số:…………..
Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Bài 2: Viết theo mẫu (Tr 8)
Một trăm năm mươi hai nghìn bảy trăm ba mươi bốn
1
5
2
7
3
4
243 703
Hai trăm bốn mươi ba nghìn bảy trăm linh ba
8
3
2
7
5
Bài 3: (theo mẫuTr8)
Nối ( theo mẫu:
Bảy trăm ba mươi nghìn.
730 000
670 000
105 000
607 000
Một trăm linh năm nghìn
Sáu trăm bảy mươi nghìn
Sáu trăm linh bảy nghìn
 







Các ý kiến mới nhất