Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 16. Let us go to the bookshop

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trương Thị Hà
Ngày gửi: 21h:31' 03-05-2023
Dung lượng: 32.5 MB
Số lượt tải: 37
Số lượt thích: 0 người
bakery
buy some bread

pharmacy
buy some medicine

supermarket
buy some food

sweet shop

buy some chocolate

1. Vocabulary
- bookshop
- bakery
- pharmacy
- supermarket
- sweet shop
2. Model sentence
Let's go to the bookshop.
I want to buy some books.
Good idea!
or Sorry, I'm busy.

1

a

b

2

a

b

3

a

b

4

a

b

1

Let's go to the bookshop .
I want to buy some books .  

2

Let's go to the bakery .
I want to buy some bread .  

3

Let's go to the sweet shop .
I want to buy some sweets .  

4

Let's go to the pharmacy .
I want to buy some medicine .  

buy some sweets
buy some books
buy some
medicine

buy some food
buy some bread
buy somechocolate

buy some books
buy some sweets
buy some medicine

buy some
medicine
buy some food
buy some chocolate

buy some bread
buy some comic
books

buy some food

buy some bread

buy some food
buy some sweets

Let's … to the sweet shop.
I want … some books.
go – to buy
going – to buy
go - buy

Let's go … the sweet
shop.
I want … some chocolates.
to - for
to - x
to - to

Let's go to the sweet
shop.
I want to buy some ….

bread

breads
chocolate
 
Gửi ý kiến