DANH MỤC SGV

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thư Viện Trường THCS THPT Suối Nho (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:39' 09-01-2024
Dung lượng: 107.8 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Thư Viện Trường THCS THPT Suối Nho (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:39' 09-01-2024
Dung lượng: 107.8 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
STT SĐKCB TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
01->11
1
Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 1 SGV
12->13
"
14->15
2
3
4
16->25
Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 1
26->33
SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 2
34->40
SGV
5
41->49
6
50->58
7
59->67
8
68->78
9
79->80
10
"
81->89
90->91
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 6 SGV
Nguyễn Dược…/Địa lí 6 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 6 SGV
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 6
SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
THCS Quyển 1
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 6
SGV
"
XUẤT BẢN
Nhà XB Nơi XB
Năm
ĐƠN GIÁ Môn loại
GD
TpHCM
2002
6.900
51(07)
"
"
2003
6.900
"
"
"
2004
6.900
"
GD
TpHCM
2002
5.300
"
GD
TpHCM
2002
9.000
8V(07)
GD
TpHCM
2002
9.000
"
GD
H.
2002
5.200
9(07)
GD
H.
2002
4.400
91(07)
GD
Vũng Tàu
2002
4.400
7A(07)
GD
Hải Dương
2002
6.200
601(07)
"
H.
2007
4.000
6T(07)
GD
H.
2002
4.500
371(07)
"
TpHCM
2004
4.500
"
92->98
11
99
100
12
101->109
110->111
13
112
113->114
14 115->125
15
126->136
Nguyễn Quang Vinh…/Sinh học 6 SGV
"
"
Vũ Quang…/Vật lý 6 SGV
"
Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng Anh 6 SGV
"
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 6 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 6 SGV
137->138
"
Hà Nhật Thăng…/Hoạt động giáo dục
139->146
NGLL 6 SGV
16 147->148
149
17 150->151
18
152
19
153
20
154
"
"
Phan Đức Chính…/Toán 7 Tập 1 SGV
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 7 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 7 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 7 SGV
GD
Tiền Giang
2002
7.900
57(07)
"
"
2003
7.900
"
"
"
2004
7.900
"
GD
Vũng Tàu
2002
6.900
53
"
"
2004
6.900
"
GD
Tiền Giang
2002
6.000
4A(07)
"
"
2003
6.000
"
GD
Mỹ Tho
2002
6.000
75(07)
GD
H.
2002
4.300
78(07)
"
"
2004
4.300
"
GD
Tây Ninh
2002
6.000
371(07)
"
TpHCM
2003
6.000
"
"
"
2004
6.000
"
GD
TpHCM
2003
6.000
51(07)
GD
TpHCM
2003
7.700
9(07)
GD
Vũng Tàu
2002
7.700
7A(07)
GD
TpHCM
2003
3.700
78(07)
21
155
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 7 SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
22 156->158
THCS Quyển 2
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 7
23 159->160
NN SGV
24 161->162
25
163
26 164->165
27 166->173
Phan Huy Xu…/ Địa lí 7 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 7
SGV
Vũ Quang…/Vật lý 7 SGV
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 1 SGV
28 174->180
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 8 Tập 1
29 181->184
SGV
30 185->187
Đàm Luyện…/ Mĩ thuật 8 SGV
GD
TpHCM
2003
5.200
75(07)
GD
H.
2007
7.900
6T(07)
GD
Mỹ Tho
2003
7.700
601(07)
GD
TpHCM
2003
8.700
91(07)
GD
TpHCM
2003
4.500
371(07)
GD
TpHCM
2003
7.600
53(07)
GD
TpHCM
2004
7.200
51(07)
GD
TpHCM
2004
6.000
51(07)
GD
TpHCM
2004
7.200
8V(07)
GD
Phú Yên
2004
5.200
75(07)
01->11
1
Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 1 SGV
12->13
"
14->15
2
3
4
16->25
Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 1
26->33
SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 2
34->40
SGV
5
41->49
6
50->58
7
59->67
8
68->78
9
79->80
10
"
81->89
90->91
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 6 SGV
Nguyễn Dược…/Địa lí 6 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 6 SGV
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 6
SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
THCS Quyển 1
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 6
SGV
"
XUẤT BẢN
Nhà XB Nơi XB
Năm
ĐƠN GIÁ Môn loại
GD
TpHCM
2002
6.900
51(07)
"
"
2003
6.900
"
"
"
2004
6.900
"
GD
TpHCM
2002
5.300
"
GD
TpHCM
2002
9.000
8V(07)
GD
TpHCM
2002
9.000
"
GD
H.
2002
5.200
9(07)
GD
H.
2002
4.400
91(07)
GD
Vũng Tàu
2002
4.400
7A(07)
GD
Hải Dương
2002
6.200
601(07)
"
H.
2007
4.000
6T(07)
GD
H.
2002
4.500
371(07)
"
TpHCM
2004
4.500
"
92->98
11
99
100
12
101->109
110->111
13
112
113->114
14 115->125
15
126->136
Nguyễn Quang Vinh…/Sinh học 6 SGV
"
"
Vũ Quang…/Vật lý 6 SGV
"
Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng Anh 6 SGV
"
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 6 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 6 SGV
137->138
"
Hà Nhật Thăng…/Hoạt động giáo dục
139->146
NGLL 6 SGV
16 147->148
149
17 150->151
18
152
19
153
20
154
"
"
Phan Đức Chính…/Toán 7 Tập 1 SGV
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 7 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 7 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 7 SGV
GD
Tiền Giang
2002
7.900
57(07)
"
"
2003
7.900
"
"
"
2004
7.900
"
GD
Vũng Tàu
2002
6.900
53
"
"
2004
6.900
"
GD
Tiền Giang
2002
6.000
4A(07)
"
"
2003
6.000
"
GD
Mỹ Tho
2002
6.000
75(07)
GD
H.
2002
4.300
78(07)
"
"
2004
4.300
"
GD
Tây Ninh
2002
6.000
371(07)
"
TpHCM
2003
6.000
"
"
"
2004
6.000
"
GD
TpHCM
2003
6.000
51(07)
GD
TpHCM
2003
7.700
9(07)
GD
Vũng Tàu
2002
7.700
7A(07)
GD
TpHCM
2003
3.700
78(07)
21
155
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 7 SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
22 156->158
THCS Quyển 2
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 7
23 159->160
NN SGV
24 161->162
25
163
26 164->165
27 166->173
Phan Huy Xu…/ Địa lí 7 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 7
SGV
Vũ Quang…/Vật lý 7 SGV
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 1 SGV
28 174->180
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 8 Tập 1
29 181->184
SGV
30 185->187
Đàm Luyện…/ Mĩ thuật 8 SGV
GD
TpHCM
2003
5.200
75(07)
GD
H.
2007
7.900
6T(07)
GD
Mỹ Tho
2003
7.700
601(07)
GD
TpHCM
2003
8.700
91(07)
GD
TpHCM
2003
4.500
371(07)
GD
TpHCM
2003
7.600
53(07)
GD
TpHCM
2004
7.200
51(07)
GD
TpHCM
2004
6.000
51(07)
GD
TpHCM
2004
7.200
8V(07)
GD
Phú Yên
2004
5.200
75(07)
 








Các ý kiến mới nhất