Bài 10. VB2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: ST
Người gửi: Xa Thị Thủy
Ngày gửi: 21h:09' 28-06-2026
Dung lượng: 42.9 MB
Số lượt tải: 0
Nguồn: ST
Người gửi: Xa Thị Thủy
Ngày gửi: 21h:09' 28-06-2026
Dung lượng: 42.9 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Nếu cần chọn một tính từ có thể khái quát
đúng nhất đặc tính của mùa xuân, em sẽ
chọn từ nào? Vì sao?
Tiết 126, 127 Văn bản 2:
MÙA
(Hàn
Mặc
Tử)
XUÂN
CHÍN
I. Trải nghiệm
cùng văn bản
I. Trải nghiệm cùng văn bản
1. Đọc văn bản
Tiêu chí
Đạt
Đọc to, rõ, trôi chảy
Ngắt nhịp đọc hợp lí
Tốc độ đọc phù hợp
Lựa chọn được giọng đọc phù hợp với nội dung
tình cảm, cảm xúc được thể hiện trong bài thơ
2. Kĩ năng tưởng tượng, suy luận
Chưa đạt
I. Trải nghiệm cùng văn bản
1. Đọc văn bản
2. Kĩ năng tưởng tượng, suy luận
Tưởng tượng
1. Em hình dung như thế
nào về bức tranh thiên nhiên
mùa xuân và con người
trong 3 khổ thơ đầu?
Suy luận
2. Hình ảnh thiên nhiên
mùa xuân và con người
trong khổ thơ cuối là hình
ảnh hiện tại hay quá khứ?
II. Suy ngẫm
và phản hồi
1. Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức
của văn bản văn học
Khổ
1
2
3
Từ ngữ, hình ảnh, vần, nhịp, biện pháp tu
từ,… được sử dụng để gợi tả cảnh sắc
thiên nhiên và hình ảnh con người
Tác dụng
Khổ thơ 1
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên:
- "Làn nắng ửng”, "khói mơ tan": Gợi không khí ấm áp, mờ ảo của buổi sáng mùa xuân.
- "Mái nhà tranh lấm tấm vàng": Hình ảnh mái nhà tranh quen thuộc được điểm tô bởi
ánh nắng xuân vàng óng.
- "Gió trêu tà áo biếc“, "giàn thiên lý“, "bóng xuân sang": Gợi tả sự sinh động của thiên
nhiên, mang hơi thở của mùa xuân, cây cối như cựa mình tràn đầy sức sống.
Vần, nhịp:
- Vần: Vần bằng ("tan" - "vàng," - "sang") tạo sự nhịp nhàng, tươi vui.
- Nhịp 3 dòng đầu 4/3, nhưng đến dòng cuối thì nhịp thơ ngắn lại với dấu chấm câu đột
ngột ở giữa dòng tạo cảm giác nhẹ nhàng, thong thả như nhịp bước của mùa xuân đến.
Biện pháp tu từ:
- Nhân hóa: "Gió trêu tà áo biếc" làm cho thiên nhiên thêm sống động, gần gũi.
Tác dụng: Gợi tả bức tranh thiên nhiên làng quê đầy thơ mộng, tràn ngập sức sống
và cả cảm xúc say mê, rạo rực của tác giả trước “bóng xuân sang”.
- Bức tranh mùa xuân của làng quê ở khổ thơ thứ nhất: cảnh vật có nắng, khói, mái nhà
tranh, giàn thiên lí, bóng xuân,…; màu sắc có nắng ửng, khói mơ tan, lấm tấm vàng, tà
áo biếc; về âm thanh, cử chỉ có sột soạt gió trêu tà áo biếc,...
- Quen thuộc vì: Hình ảnh mái nhà tranh, giàn thiên lý, và không khí thanh bình đặc
trưng của làng quê Việt Nam. Đây là những hình ảnh gắn bó với đời sống giản dị của
người dân nông thôn. Cảnh sắc mùa xuân với ánh nắng ấm áp và sự chuyển mình của
thiên nhiên, là nét đẹp quen thuộc trong thơ ca Việt Nam.
- Mới lạ vì: Tác giả sử dụng những hình ảnh và cảm nhận tinh tế như "khói mơ tan" và
"gió trêu tà áo biếc" để tạo nên sự sinh động và gợi cảm, khiến cảnh vật quen thuộc trở
nên đầy sức sống, thi vị hơn. Sự kết hợp giữa cảm xúc và thiên nhiên trong cách diễn đạt
"bóng xuân sang" mang đến hơi thở mới lạ, khiến người đọc cảm nhận mùa xuân qua
một lăng kính thơ mộng hơn.
Khổ thơ 2
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên và con người:
- "Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời": Hình ảnh đồng cỏ mênh mông xanh biếc như hòa vào
trời, gợi không gian rộng lớn, bát ngát.
- "Cô thôn nữ hát trên đồi": Hình ảnh con người xuất hiện, mang nét tươi vui, trẻ trung,
hòa quyện cùng thiên nhiên.
- "Xuân xanh ấy”, "kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi": Gợi sự tươi trẻ, tràn đầy sức sống nhưng
cũng thấp thoáng nỗi buồn chia ly.
Vần, nhịp:
- Vần: Vần bằng ("trời," "đồi" - "chơi") tạo sự uyển chuyển, nhịp nhàng.
- Nhịp: 4/3 chậm rãi như lời hát, gợi cảm giác yên bình pha chút suy tư.
Biện pháp tu từ:
- Đối lập: "Theo chồng" - "bỏ cuộc chơi" gợi nỗi buồn man mác trong không khí vui tươi.
Tác dụng: Thể hiện sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người, đồng thời mang đến
cảm giác xuân sắc đang độ rực rỡ nhưng cũng ẩn chứa sự đổi thay, tiếc nuối.
Khổ thơ 3
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên và con người:
- "Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi": Hình ảnh âm thanh vọng vang trong không gian núi rừng,
gợi sự thanh thoát.
- "Hổn hển như lời của nước mây": So sánh âm thanh với thiên nhiên, làm tăng tính biểu
cảm, sống động.
- "Thầm thĩ với ai ngồi dưới trúc": Hình ảnh con người xuất hiện trong tư thế lặng lẽ, gần gũi
với thiên nhiên.
Vần, nhịp:
- Vần: Vần bằng ("mây - "ngây") tạo sự mềm mại, nhẹ nhàng.
- Nhịp: 4/3, gợi cảm giác mượt mà, trôi chảy, như âm vang của tiếng ca.
Biện pháp tu từ:
- So sánh: "Hổn hển như lời của nước mây" làm cho âm thanh trở nên gần gũi, tự nhiên.
- Nhân hóa: "Thầm thĩ với ai" làm cho cảnh vật thêm thân thương, mang tính chất đối thoại
với con người.
Tác dụng: Gợi tả sinh động những dấu hiện “chín” của mùa xuân qua tiếng hát của
tâm hồn, âm thanh trong trẻo.
Từ ngữ, hình ảnh, vần, nhịp, biện pháp tu từ,… được sử dụng để
Khổ
gợi tả cảnh sắc thiên nhiên và hình ảnh con người
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên:
- "Làn nắng ửng," "khói mơ tan“, "Mái nhà tranh lấm tấm vàng"
1 - "Gió trêu tà áo biếc," "giàn thiên lý," "bóng xuân sang“.
Vần, nhịp: Vần: Vần bằng ("tan" - "vàng," - "sang"). Nhịp 4/3.
Biện pháp tu từ: Nhân hóa: "Gió trêu tà áo biếc"
2
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên và con người:
- "Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời“.
- "Cô thôn nữ hát trên đồi“.
- "Xuân xanh ấy," "kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi“.
Vần, nhịp: Vần: Vần bằng ("trời," "đồi" - "chơi"). Nhịp: 4/3
Biện pháp tu từ: Đối lập: "Theo chồng" - "bỏ cuộc chơi“.
3
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên và con người:
- "Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi“, "Hổn hển như lời của nước mây“.
- "Thầm thĩ với ai ngồi dưới trúc“.
Vần, nhịp: Vần: Vần bằng ("mây - "ngây"). Nhịp: 4/3.
Biện pháp tu từ: So sánh: "Hổn hển như lời của nước mây“. Nhân
hóa: "Thầm thĩ với ai"
Tác dụng
Gợi tả bức tranh thiên nhiên
làng quê đầy thơ mộng, tràn
ngập sức sống và cả cảm xúc
say mê, rạo rực của tác giả
trước “bóng xuân sang”.
Thể hiện sự hòa quyện giữa
thiên nhiên và con người,
đồng thời mang đến cảm giác
xuân sắc đang độ rực rỡ
nhưng cũng ẩn chứa sự đổi
thay, tiếc nuối.
Gợi tả sinh động những dấu
hiện “chín” của mùa xuân qua
tiếng hát của tâm hồn, âm
thanh trong trẻo.
“Mùa xuân chín” là một nhan đề phù hợp với nội dung
bài thơ vì gợi được cảnh sắc mùa xuân ở độ viên mãn nhất,
căng tràn nhựa sống nhất. Khi đạt đến trạng thái ấy, mùa
xuân tươi đẹp cũng đồng thời đang dần trôi qua, không có
cái đẹp nào có thể tồn tại vĩnh hằng. Vì vậy, “mùa xuân
chín” vừa thể hiện niềm háo hức, rạo rực, say mê của tác
giả trước sự quyến rũ của mùa xuân, vừa cho thấy niềm
nuối tiếc khôn nguôi của nhà thơ trước quy luật của thời
gian, đời người. Hơn nữa, nhan đề ấy có cách kết hợp từ rất
độc đáo nên gợi được sự tò mò, thu hút đối với người đọc.
1. Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức
của văn bản văn học
Một số yếu tố hình thức
Biểu đạt nội dung
- Cách sử dụng từ ngữ, hình ảnh.
- Cách sử dụng biện pháp tu từ
- Cách ngắt nhịp, gieo vần
Gợi tả bức tranh mùa xuân tươi sáng,
hình ảnh thơ ngây, tràn đầy sức sống
của các thiếu nữ; đồng thời thể hiện
niềm bâng khuâng, nỗi buồn về quy luật
trôi chảy của thời gian, của đời người.
2. Mạch cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của bài thơ
a. Bố cục, mạch cảm xúc
Bố cục
Phần 1:
3 khổ thơ đầu
Phần 2:
Khổ thơ cuối
Mạch cảm xúc
Cảm xúc tươi vui, hồn nhiên trước cảnh
sắc và con người mùa xuân, dần chuyển
sang nỗi buồn man mác, bâng khuâng
khi nhận ra sự thay đổi của thời gian và
cuộc sống.
Nỗi nhớ quê hương tha thiết với những
hình ảnh giản dị, mộc mạc, đầy xúc động.
2. Mạch cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của bài thơ
b. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ
- Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi...
- Hai dòng thơ có thể là lời của chính nhà thơ
Hàn Mặc Tử, thể hiện sự quan sát và cảm nhận
của ông trước khung cảnh mùa xuân và con
người trong bức tranh thiên nhiên.
Hai dòng thơ bộc lộ:
- Quan niệm về sự đổi thay của con người và mùa xuân: Nhà thơ
nhận ra quy luật tất yếu của cuộc sống: mùa xuân và tuổi trẻ tươi
đẹp rồi cũng sẽ trôi qua. Hình ảnh "theo chồng" đánh dấu sự
trưởng thành, chuyển giao từ tuổi trẻ vô tư, hồn nhiên sang cuộc
sống hôn nhân với nhiều ràng buộc và trách nhiệm.
- Thái độ bâng khuâng, tiếc nuối: Cụm từ "bỏ cuộc chơi" gợi cảm
giác tiếc nuối những ngày tháng thanh xuân tươi đẹp và vô tư.
Nhà thơ vừa trân trọng vẻ đẹp của tuổi xuân, vừa man mác buồn
trước sự thay đổi không thể níu giữ của thời gian và con người.
=> Hai câu thơ thể hiện nỗi niềm sâu lắng trước sự phôi pha của
tuổi trẻ và mùa xuân – một vẻ đẹp tươi sáng nhưng ngắn ngủi,
để lại dư âm vừa ngọt ngào, vừa xót xa.
Thế nào là “sực nhớ…”? Điều gì khiến cho “khách xa” “sực nhớ
làng” và nhớ “chị ấy…”?
- “Sực nhớ…”: Diễn tả một nỗi nhớ đột ngột, bất ngờ trỗi dậy
trong lòng khi có sự gợi nhắc hay một xúc cảm mạnh mẽ nào đó.
Từ “sực” thể hiện nỗi nhớ không hề báo trước, như một phản xạ
tự nhiên từ tâm hồn.
- Nguyên nhân “khách xa” sực nhớ làng và nhớ “chị ấy”: Chính
cảnh sắc mùa xuân chín với vẻ đẹp đầy sức sống và thơ mộng đã
đánh thức trong lòng người xa quê một nỗi nhớ quê hương da
diết.
- Hình ảnh “chị ấy” là biểu tượng cho cuộc sống bình dị, chân quê
nơi làng cũ. Người chị gắn với công việc lao động “gánh thóc dọc
bờ sông”, gợi lên hình ảnh thân thương, gần gũi mà xa xôi.
Giữa “khách xa” (chủ thể của “nhớ”) với “làng”, “chị ấy” (đối tượng
được “nhớ”) có khoảng cách như thế nào về không gian, thời gian?
- Về không gian: Có sự cách xa địa lý. “Khách xa” ám chỉ
một người đang ở nơi xa xôi, không còn ở quê hương
mình, còn “làng” và “chị ấy” lại thuộc về chốn cũ, nơi
làng quê thân thuộc.
- Về thời gian: Nỗi nhớ ấy gợi lại hình ảnh của một quá
khứ đẹp đẽ, bình dị mà đã xa vời. Từ “năm nay” trong
câu thơ thể hiện sự hồi tưởng về những điều thân quen
của mùa xuân, như thể nhà thơ đang tự hỏi thời gian
còn để lại những gì nơi quê nhà.
=> Khoảng cách không gian và thời gian càng làm cho
nỗi nhớ trở nên bâng khuâng, da diết và man mác buồn.
Nêu cảm nhận về hình ảnh
- Hình ảnh “làng”: Hiện lên qua “bờ sông trắng nắng“làng”
chang và “chị ấy” trong hai
chang”, vừa cụ thể, giản dị, lại mang vẻ đẹp mộc mạc của dòng thơ cuối.
làng quê Việt Nam. “Nắng chang chang” gợi cái nắng gay gắt,
quen thuộc của mùa xuân chín ở làng quê, gắn với khung
cảnh lao động cần mẫn của con người.
- Hình ảnh “chị ấy”: Người gắn liền với công việc “gánh thóc”
– một hình ảnh lao động quen thuộc và bình dị của người phụ
nữ nông thôn. Hình ảnh này gợi lên vẻ đẹp mộc mạc, tần tảo,
lam lũ mà đầy sức sống của con người nơi quê nhà. Đây là
biểu tượng cho sự gắn bó với làng quê, cuộc sống giản dị, đời
thường nhưng chan chứa tình cảm.
- Hai dòng thơ này có thể được xem là lời của
người khách xa quê (có thể là chính tác giả) tự
nói với chính mình hoặc nói với tâm tưởng của
mình. Đó là tiếng lòng bộc phát trong nỗi nhớ quê
hương, nhớ con người nơi làng quê. Lời thơ cũng
như một câu tự vấn, bộc bạch tâm trạng bâng
khuâng, nhớ thương trong lòng khách xa khi bắt
gặp mùa xuân chín.
Theo em, 2 dòng thơ cuối là
lời của ai nói với ai?
Về hình thức, giữa hai dòng thơ cuối khổ thứ tư với hai dòng
thơ cuối khổ thứ hai có điểm gì tương đồng, khác biệt?
Về hình thức:
- Tương đồng: Cả hai dòng thơ cuối khổ thứ hai và khổ thứ tư
đều sử dụng cấu trúc câu kể xen lẫn cảm xúc bâng khuâng, tiếc
nuối.
- Khác biệt:
+ Hai dòng khổ thứ hai nói về cảnh vật và con người trong hiện
tại: “Ngày mai trong đám xuân xanh ấy / Có kẻ theo chồng bỏ
cuộc chơi…”. Đây là một dự báo về sự thay đổi của con người.
+ Hai dòng khổ thứ tư lại là nỗi nhớ về quá khứ, về hình ảnh “chị
ấy” và “làng”: “Chị ấy, năm nay còn gánh thóc / Dọc bờ sông
trắng nắng chang chang”.
Về nội dung, giữa hai dòng thơ cuối khổ thứ tư với hai
dòng thơ cuối khổ thứ hai có mối liên hệ gì với nhau?
- Về nội dung:
+ Hai khổ thơ đều bộc lộ nỗi tiếc nuối, bâng khuâng trước sự
thay đổi của con người và thời gian.
+ Cả hai đoạn đều gắn với hình ảnh mùa xuân chín – mùa xuân
của tuổi trẻ và sự sống, nhưng lại gợi nỗi buồn man mác về sự
phai tàn của thời gian và vẻ đẹp quá khứ không thể níu giữ.
2. Mạch cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của bài thơ
b. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ
- Là cảm hứng về mùa xuân, tuổi trẻ và quê
hương. Đó là sự hòa quyện giữa niềm say mê
trước vẻ đẹp của thiên nhiên mùa xuân đang
độ chín muồi với nỗi buồn man mác, tiếc nuối
trước sự trôi chảy của thời gian và tuổi xuân.
3. Chủ đề văn bản
- Ở 3 khổ thơ đầu, tác giả quan sát trực tiếp mùa xuân
từ vị trí gần và thời điểm hiện tại. Bức tranh mùa xuân
được miêu tả với sắc màu tươi tắn, âm thanh rộn ràng,
cảnh vật và con người hòa quyện, tràn đầy sức sống:
"Đôi mái nhà tranh", "gió trêu tà áo biếc", "sóng cỏ
xanh tươi", "tiếng ca vắt vẻo".
- Trong khổ thơ cuối, tác giả lại quan sát gián tiếp mùa
xuân từ vị trí xa (từ "khách xa") và trong khoảng thời
gian hồi tưởng, hoài niệm. Cụm từ "sực nhớ làng" thể
hiện sự chợt nhớ về quá khứ, về quê hương thân thuộc
và con người gần gũi ("chị ấy... gánh thóc").
Tác dụng của sự thay đổi này trong việc thể hiện hình ảnh con
người và thiên nhiên mùa xuân:
- Sự thay đổi vị trí và thời điểm quan sát giúp bài thơ thể hiện sâu
sắc hơn cảm xúc bâng khuâng, nhớ thương và tiếc nuối của tác
giả về mùa xuân và tuổi trẻ.
- Ở 3 khổ đầu, mùa xuân hiện lên tươi đẹp, tràn đầy sức sống,
còn ở khổ cuối, hình ảnh mùa xuân gắn với nỗi nhớ quê hương
và con người. Hình ảnh "chị ấy... gánh thóc" giản dị, mộc mạc
nhưng chan chứa tình cảm yêu thương và nỗi niềm hoài cổ của
tác giả.
- Điều này cho thấy mùa xuân không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên
mà còn gợi lên những kỷ niệm, tình cảm chân thành và sâu lắng,
khiến mùa xuân trở thành mùa của cảm xúc và hoài niệm.
3. Chủ đề văn bản
- Chủ đề: Vẻ đẹp của thiên nhiên mùa xuân và tình yêu quê
hương sâu sắc, luyến tiếc trước sự trôi chảy của thời gian và sự
đổi thay của cuộc sống con người.
- Chủ đề của bài thơ được thể hiện qua:
+ Vẻ đẹp của thiên nhiên mùa xuân.
+ Hình ảnh con người giản dị, gần gũi, hòa vào thiên nhiên.
+ Nỗi nhớ quê hương bâng khuâng, man mác và tình yêu
quê hương tha thiết của tác giả.
Những yếu tố này được thể hiện thông qua hình ảnh thơ,
biện pháp nghệ thuật, mạch cảm xúc của văn bản.
III. Tổng kết
Một số đặc điểm của thể
loại thơ
Cách đọc
Một số đặc điểm của thể
loại thơ
Cách đọc
Tìm các từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu suy luận ý
Từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu
nghĩa của chúng
Phân tích nét đặc sắc của hình thức nghệ thuật
Thể thơ
(thể thơ, cách gieo vần, ngắt nhịp, các biện
Cách gieo vần, ngắt nhịp
pháp tu từ, cách triển khai mạch cảm xúc,...)
làm rõ tác dụng đối với việc thể hiện nội dung
Các biện pháp tu từ,...
tác phẩm.
Bố cục, mạch cảm xúc, cảm Phân tích bố cục làm rõ mạch cảm xúc
hứng chủ đạo
cảm hứng chủ đạo
Khái quát về chủ đề, thông điệp làm rõ chủ
Chủ đề, thông điệp
đề, thông điệp được thể hiện qua những yếu tố
hình thức
Luyện tập, vận dụng
Nhận xét về cách tác giả cảm nhận bước
đi của thời qua hình ảnh thiên nhiên và
con người trong bài thơ.
- Hình ảnh thiên nhiên (năm dòng thơ đầu): Mùa xuân không tĩnh lặng
mà nhịp bước theo thời gian qua “bóng xuân sang”: Bước đi trong làn
nắng ửng, trong khói mơ tan, sột soạt, trêu; các tính từ: lấm tấm vàng, tà
áo biếc, sóng cỏ xanh tươi;…
- Hình ảnh con người (mười một dòng thơ còn lại): Tiếng ca của các
thôn nữ thanh xuân đã đến độ chín, ca hát nhiệt tình trong đám chơi
xuân bởi biết đâu ngày mai có người theo chồng bỏ cuộc chơi. Tiếng ca
dường như cũng ẩn chứa trong đó bước đi gấp gáp, khác thường của thời
gian qua hình ảnh mùa xuân, hình ảnh con người với thể chất và tâm hồn
đang vào thời điểm đẹp nhất (mùa xuân chín). Bởi “hát trên đồi”, trên
cao nên tạo được âm thanh vắt vẻo lưng chừng núi: nửa đang ở bên này,
nửa đã sang bên kia, nửa bên này cũng sắp “bị kéo tuột” sang bên kia
theo bước đi của thời gian; hổn hển như lời hò hẹn, hoà âm của nước
mây; thầm thĩ: là thầm thì nhưng to nhỏ không đều, như có đối thoại ở
bên trong; trong sáng: ý vị và thơ ngây.
Tạm biệt các em!
đúng nhất đặc tính của mùa xuân, em sẽ
chọn từ nào? Vì sao?
Tiết 126, 127 Văn bản 2:
MÙA
(Hàn
Mặc
Tử)
XUÂN
CHÍN
I. Trải nghiệm
cùng văn bản
I. Trải nghiệm cùng văn bản
1. Đọc văn bản
Tiêu chí
Đạt
Đọc to, rõ, trôi chảy
Ngắt nhịp đọc hợp lí
Tốc độ đọc phù hợp
Lựa chọn được giọng đọc phù hợp với nội dung
tình cảm, cảm xúc được thể hiện trong bài thơ
2. Kĩ năng tưởng tượng, suy luận
Chưa đạt
I. Trải nghiệm cùng văn bản
1. Đọc văn bản
2. Kĩ năng tưởng tượng, suy luận
Tưởng tượng
1. Em hình dung như thế
nào về bức tranh thiên nhiên
mùa xuân và con người
trong 3 khổ thơ đầu?
Suy luận
2. Hình ảnh thiên nhiên
mùa xuân và con người
trong khổ thơ cuối là hình
ảnh hiện tại hay quá khứ?
II. Suy ngẫm
và phản hồi
1. Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức
của văn bản văn học
Khổ
1
2
3
Từ ngữ, hình ảnh, vần, nhịp, biện pháp tu
từ,… được sử dụng để gợi tả cảnh sắc
thiên nhiên và hình ảnh con người
Tác dụng
Khổ thơ 1
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên:
- "Làn nắng ửng”, "khói mơ tan": Gợi không khí ấm áp, mờ ảo của buổi sáng mùa xuân.
- "Mái nhà tranh lấm tấm vàng": Hình ảnh mái nhà tranh quen thuộc được điểm tô bởi
ánh nắng xuân vàng óng.
- "Gió trêu tà áo biếc“, "giàn thiên lý“, "bóng xuân sang": Gợi tả sự sinh động của thiên
nhiên, mang hơi thở của mùa xuân, cây cối như cựa mình tràn đầy sức sống.
Vần, nhịp:
- Vần: Vần bằng ("tan" - "vàng," - "sang") tạo sự nhịp nhàng, tươi vui.
- Nhịp 3 dòng đầu 4/3, nhưng đến dòng cuối thì nhịp thơ ngắn lại với dấu chấm câu đột
ngột ở giữa dòng tạo cảm giác nhẹ nhàng, thong thả như nhịp bước của mùa xuân đến.
Biện pháp tu từ:
- Nhân hóa: "Gió trêu tà áo biếc" làm cho thiên nhiên thêm sống động, gần gũi.
Tác dụng: Gợi tả bức tranh thiên nhiên làng quê đầy thơ mộng, tràn ngập sức sống
và cả cảm xúc say mê, rạo rực của tác giả trước “bóng xuân sang”.
- Bức tranh mùa xuân của làng quê ở khổ thơ thứ nhất: cảnh vật có nắng, khói, mái nhà
tranh, giàn thiên lí, bóng xuân,…; màu sắc có nắng ửng, khói mơ tan, lấm tấm vàng, tà
áo biếc; về âm thanh, cử chỉ có sột soạt gió trêu tà áo biếc,...
- Quen thuộc vì: Hình ảnh mái nhà tranh, giàn thiên lý, và không khí thanh bình đặc
trưng của làng quê Việt Nam. Đây là những hình ảnh gắn bó với đời sống giản dị của
người dân nông thôn. Cảnh sắc mùa xuân với ánh nắng ấm áp và sự chuyển mình của
thiên nhiên, là nét đẹp quen thuộc trong thơ ca Việt Nam.
- Mới lạ vì: Tác giả sử dụng những hình ảnh và cảm nhận tinh tế như "khói mơ tan" và
"gió trêu tà áo biếc" để tạo nên sự sinh động và gợi cảm, khiến cảnh vật quen thuộc trở
nên đầy sức sống, thi vị hơn. Sự kết hợp giữa cảm xúc và thiên nhiên trong cách diễn đạt
"bóng xuân sang" mang đến hơi thở mới lạ, khiến người đọc cảm nhận mùa xuân qua
một lăng kính thơ mộng hơn.
Khổ thơ 2
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên và con người:
- "Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời": Hình ảnh đồng cỏ mênh mông xanh biếc như hòa vào
trời, gợi không gian rộng lớn, bát ngát.
- "Cô thôn nữ hát trên đồi": Hình ảnh con người xuất hiện, mang nét tươi vui, trẻ trung,
hòa quyện cùng thiên nhiên.
- "Xuân xanh ấy”, "kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi": Gợi sự tươi trẻ, tràn đầy sức sống nhưng
cũng thấp thoáng nỗi buồn chia ly.
Vần, nhịp:
- Vần: Vần bằng ("trời," "đồi" - "chơi") tạo sự uyển chuyển, nhịp nhàng.
- Nhịp: 4/3 chậm rãi như lời hát, gợi cảm giác yên bình pha chút suy tư.
Biện pháp tu từ:
- Đối lập: "Theo chồng" - "bỏ cuộc chơi" gợi nỗi buồn man mác trong không khí vui tươi.
Tác dụng: Thể hiện sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người, đồng thời mang đến
cảm giác xuân sắc đang độ rực rỡ nhưng cũng ẩn chứa sự đổi thay, tiếc nuối.
Khổ thơ 3
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên và con người:
- "Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi": Hình ảnh âm thanh vọng vang trong không gian núi rừng,
gợi sự thanh thoát.
- "Hổn hển như lời của nước mây": So sánh âm thanh với thiên nhiên, làm tăng tính biểu
cảm, sống động.
- "Thầm thĩ với ai ngồi dưới trúc": Hình ảnh con người xuất hiện trong tư thế lặng lẽ, gần gũi
với thiên nhiên.
Vần, nhịp:
- Vần: Vần bằng ("mây - "ngây") tạo sự mềm mại, nhẹ nhàng.
- Nhịp: 4/3, gợi cảm giác mượt mà, trôi chảy, như âm vang của tiếng ca.
Biện pháp tu từ:
- So sánh: "Hổn hển như lời của nước mây" làm cho âm thanh trở nên gần gũi, tự nhiên.
- Nhân hóa: "Thầm thĩ với ai" làm cho cảnh vật thêm thân thương, mang tính chất đối thoại
với con người.
Tác dụng: Gợi tả sinh động những dấu hiện “chín” của mùa xuân qua tiếng hát của
tâm hồn, âm thanh trong trẻo.
Từ ngữ, hình ảnh, vần, nhịp, biện pháp tu từ,… được sử dụng để
Khổ
gợi tả cảnh sắc thiên nhiên và hình ảnh con người
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên:
- "Làn nắng ửng," "khói mơ tan“, "Mái nhà tranh lấm tấm vàng"
1 - "Gió trêu tà áo biếc," "giàn thiên lý," "bóng xuân sang“.
Vần, nhịp: Vần: Vần bằng ("tan" - "vàng," - "sang"). Nhịp 4/3.
Biện pháp tu từ: Nhân hóa: "Gió trêu tà áo biếc"
2
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên và con người:
- "Sóng cỏ xanh tươi gợn tới trời“.
- "Cô thôn nữ hát trên đồi“.
- "Xuân xanh ấy," "kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi“.
Vần, nhịp: Vần: Vần bằng ("trời," "đồi" - "chơi"). Nhịp: 4/3
Biện pháp tu từ: Đối lập: "Theo chồng" - "bỏ cuộc chơi“.
3
Từ ngữ, hình ảnh gợi tả thiên nhiên và con người:
- "Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi“, "Hổn hển như lời của nước mây“.
- "Thầm thĩ với ai ngồi dưới trúc“.
Vần, nhịp: Vần: Vần bằng ("mây - "ngây"). Nhịp: 4/3.
Biện pháp tu từ: So sánh: "Hổn hển như lời của nước mây“. Nhân
hóa: "Thầm thĩ với ai"
Tác dụng
Gợi tả bức tranh thiên nhiên
làng quê đầy thơ mộng, tràn
ngập sức sống và cả cảm xúc
say mê, rạo rực của tác giả
trước “bóng xuân sang”.
Thể hiện sự hòa quyện giữa
thiên nhiên và con người,
đồng thời mang đến cảm giác
xuân sắc đang độ rực rỡ
nhưng cũng ẩn chứa sự đổi
thay, tiếc nuối.
Gợi tả sinh động những dấu
hiện “chín” của mùa xuân qua
tiếng hát của tâm hồn, âm
thanh trong trẻo.
“Mùa xuân chín” là một nhan đề phù hợp với nội dung
bài thơ vì gợi được cảnh sắc mùa xuân ở độ viên mãn nhất,
căng tràn nhựa sống nhất. Khi đạt đến trạng thái ấy, mùa
xuân tươi đẹp cũng đồng thời đang dần trôi qua, không có
cái đẹp nào có thể tồn tại vĩnh hằng. Vì vậy, “mùa xuân
chín” vừa thể hiện niềm háo hức, rạo rực, say mê của tác
giả trước sự quyến rũ của mùa xuân, vừa cho thấy niềm
nuối tiếc khôn nguôi của nhà thơ trước quy luật của thời
gian, đời người. Hơn nữa, nhan đề ấy có cách kết hợp từ rất
độc đáo nên gợi được sự tò mò, thu hút đối với người đọc.
1. Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức
của văn bản văn học
Một số yếu tố hình thức
Biểu đạt nội dung
- Cách sử dụng từ ngữ, hình ảnh.
- Cách sử dụng biện pháp tu từ
- Cách ngắt nhịp, gieo vần
Gợi tả bức tranh mùa xuân tươi sáng,
hình ảnh thơ ngây, tràn đầy sức sống
của các thiếu nữ; đồng thời thể hiện
niềm bâng khuâng, nỗi buồn về quy luật
trôi chảy của thời gian, của đời người.
2. Mạch cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của bài thơ
a. Bố cục, mạch cảm xúc
Bố cục
Phần 1:
3 khổ thơ đầu
Phần 2:
Khổ thơ cuối
Mạch cảm xúc
Cảm xúc tươi vui, hồn nhiên trước cảnh
sắc và con người mùa xuân, dần chuyển
sang nỗi buồn man mác, bâng khuâng
khi nhận ra sự thay đổi của thời gian và
cuộc sống.
Nỗi nhớ quê hương tha thiết với những
hình ảnh giản dị, mộc mạc, đầy xúc động.
2. Mạch cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của bài thơ
b. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ
- Ngày mai trong đám xuân xanh ấy,
Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi...
- Hai dòng thơ có thể là lời của chính nhà thơ
Hàn Mặc Tử, thể hiện sự quan sát và cảm nhận
của ông trước khung cảnh mùa xuân và con
người trong bức tranh thiên nhiên.
Hai dòng thơ bộc lộ:
- Quan niệm về sự đổi thay của con người và mùa xuân: Nhà thơ
nhận ra quy luật tất yếu của cuộc sống: mùa xuân và tuổi trẻ tươi
đẹp rồi cũng sẽ trôi qua. Hình ảnh "theo chồng" đánh dấu sự
trưởng thành, chuyển giao từ tuổi trẻ vô tư, hồn nhiên sang cuộc
sống hôn nhân với nhiều ràng buộc và trách nhiệm.
- Thái độ bâng khuâng, tiếc nuối: Cụm từ "bỏ cuộc chơi" gợi cảm
giác tiếc nuối những ngày tháng thanh xuân tươi đẹp và vô tư.
Nhà thơ vừa trân trọng vẻ đẹp của tuổi xuân, vừa man mác buồn
trước sự thay đổi không thể níu giữ của thời gian và con người.
=> Hai câu thơ thể hiện nỗi niềm sâu lắng trước sự phôi pha của
tuổi trẻ và mùa xuân – một vẻ đẹp tươi sáng nhưng ngắn ngủi,
để lại dư âm vừa ngọt ngào, vừa xót xa.
Thế nào là “sực nhớ…”? Điều gì khiến cho “khách xa” “sực nhớ
làng” và nhớ “chị ấy…”?
- “Sực nhớ…”: Diễn tả một nỗi nhớ đột ngột, bất ngờ trỗi dậy
trong lòng khi có sự gợi nhắc hay một xúc cảm mạnh mẽ nào đó.
Từ “sực” thể hiện nỗi nhớ không hề báo trước, như một phản xạ
tự nhiên từ tâm hồn.
- Nguyên nhân “khách xa” sực nhớ làng và nhớ “chị ấy”: Chính
cảnh sắc mùa xuân chín với vẻ đẹp đầy sức sống và thơ mộng đã
đánh thức trong lòng người xa quê một nỗi nhớ quê hương da
diết.
- Hình ảnh “chị ấy” là biểu tượng cho cuộc sống bình dị, chân quê
nơi làng cũ. Người chị gắn với công việc lao động “gánh thóc dọc
bờ sông”, gợi lên hình ảnh thân thương, gần gũi mà xa xôi.
Giữa “khách xa” (chủ thể của “nhớ”) với “làng”, “chị ấy” (đối tượng
được “nhớ”) có khoảng cách như thế nào về không gian, thời gian?
- Về không gian: Có sự cách xa địa lý. “Khách xa” ám chỉ
một người đang ở nơi xa xôi, không còn ở quê hương
mình, còn “làng” và “chị ấy” lại thuộc về chốn cũ, nơi
làng quê thân thuộc.
- Về thời gian: Nỗi nhớ ấy gợi lại hình ảnh của một quá
khứ đẹp đẽ, bình dị mà đã xa vời. Từ “năm nay” trong
câu thơ thể hiện sự hồi tưởng về những điều thân quen
của mùa xuân, như thể nhà thơ đang tự hỏi thời gian
còn để lại những gì nơi quê nhà.
=> Khoảng cách không gian và thời gian càng làm cho
nỗi nhớ trở nên bâng khuâng, da diết và man mác buồn.
Nêu cảm nhận về hình ảnh
- Hình ảnh “làng”: Hiện lên qua “bờ sông trắng nắng“làng”
chang và “chị ấy” trong hai
chang”, vừa cụ thể, giản dị, lại mang vẻ đẹp mộc mạc của dòng thơ cuối.
làng quê Việt Nam. “Nắng chang chang” gợi cái nắng gay gắt,
quen thuộc của mùa xuân chín ở làng quê, gắn với khung
cảnh lao động cần mẫn của con người.
- Hình ảnh “chị ấy”: Người gắn liền với công việc “gánh thóc”
– một hình ảnh lao động quen thuộc và bình dị của người phụ
nữ nông thôn. Hình ảnh này gợi lên vẻ đẹp mộc mạc, tần tảo,
lam lũ mà đầy sức sống của con người nơi quê nhà. Đây là
biểu tượng cho sự gắn bó với làng quê, cuộc sống giản dị, đời
thường nhưng chan chứa tình cảm.
- Hai dòng thơ này có thể được xem là lời của
người khách xa quê (có thể là chính tác giả) tự
nói với chính mình hoặc nói với tâm tưởng của
mình. Đó là tiếng lòng bộc phát trong nỗi nhớ quê
hương, nhớ con người nơi làng quê. Lời thơ cũng
như một câu tự vấn, bộc bạch tâm trạng bâng
khuâng, nhớ thương trong lòng khách xa khi bắt
gặp mùa xuân chín.
Theo em, 2 dòng thơ cuối là
lời của ai nói với ai?
Về hình thức, giữa hai dòng thơ cuối khổ thứ tư với hai dòng
thơ cuối khổ thứ hai có điểm gì tương đồng, khác biệt?
Về hình thức:
- Tương đồng: Cả hai dòng thơ cuối khổ thứ hai và khổ thứ tư
đều sử dụng cấu trúc câu kể xen lẫn cảm xúc bâng khuâng, tiếc
nuối.
- Khác biệt:
+ Hai dòng khổ thứ hai nói về cảnh vật và con người trong hiện
tại: “Ngày mai trong đám xuân xanh ấy / Có kẻ theo chồng bỏ
cuộc chơi…”. Đây là một dự báo về sự thay đổi của con người.
+ Hai dòng khổ thứ tư lại là nỗi nhớ về quá khứ, về hình ảnh “chị
ấy” và “làng”: “Chị ấy, năm nay còn gánh thóc / Dọc bờ sông
trắng nắng chang chang”.
Về nội dung, giữa hai dòng thơ cuối khổ thứ tư với hai
dòng thơ cuối khổ thứ hai có mối liên hệ gì với nhau?
- Về nội dung:
+ Hai khổ thơ đều bộc lộ nỗi tiếc nuối, bâng khuâng trước sự
thay đổi của con người và thời gian.
+ Cả hai đoạn đều gắn với hình ảnh mùa xuân chín – mùa xuân
của tuổi trẻ và sự sống, nhưng lại gợi nỗi buồn man mác về sự
phai tàn của thời gian và vẻ đẹp quá khứ không thể níu giữ.
2. Mạch cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của bài thơ
b. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ
- Là cảm hứng về mùa xuân, tuổi trẻ và quê
hương. Đó là sự hòa quyện giữa niềm say mê
trước vẻ đẹp của thiên nhiên mùa xuân đang
độ chín muồi với nỗi buồn man mác, tiếc nuối
trước sự trôi chảy của thời gian và tuổi xuân.
3. Chủ đề văn bản
- Ở 3 khổ thơ đầu, tác giả quan sát trực tiếp mùa xuân
từ vị trí gần và thời điểm hiện tại. Bức tranh mùa xuân
được miêu tả với sắc màu tươi tắn, âm thanh rộn ràng,
cảnh vật và con người hòa quyện, tràn đầy sức sống:
"Đôi mái nhà tranh", "gió trêu tà áo biếc", "sóng cỏ
xanh tươi", "tiếng ca vắt vẻo".
- Trong khổ thơ cuối, tác giả lại quan sát gián tiếp mùa
xuân từ vị trí xa (từ "khách xa") và trong khoảng thời
gian hồi tưởng, hoài niệm. Cụm từ "sực nhớ làng" thể
hiện sự chợt nhớ về quá khứ, về quê hương thân thuộc
và con người gần gũi ("chị ấy... gánh thóc").
Tác dụng của sự thay đổi này trong việc thể hiện hình ảnh con
người và thiên nhiên mùa xuân:
- Sự thay đổi vị trí và thời điểm quan sát giúp bài thơ thể hiện sâu
sắc hơn cảm xúc bâng khuâng, nhớ thương và tiếc nuối của tác
giả về mùa xuân và tuổi trẻ.
- Ở 3 khổ đầu, mùa xuân hiện lên tươi đẹp, tràn đầy sức sống,
còn ở khổ cuối, hình ảnh mùa xuân gắn với nỗi nhớ quê hương
và con người. Hình ảnh "chị ấy... gánh thóc" giản dị, mộc mạc
nhưng chan chứa tình cảm yêu thương và nỗi niềm hoài cổ của
tác giả.
- Điều này cho thấy mùa xuân không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên
mà còn gợi lên những kỷ niệm, tình cảm chân thành và sâu lắng,
khiến mùa xuân trở thành mùa của cảm xúc và hoài niệm.
3. Chủ đề văn bản
- Chủ đề: Vẻ đẹp của thiên nhiên mùa xuân và tình yêu quê
hương sâu sắc, luyến tiếc trước sự trôi chảy của thời gian và sự
đổi thay của cuộc sống con người.
- Chủ đề của bài thơ được thể hiện qua:
+ Vẻ đẹp của thiên nhiên mùa xuân.
+ Hình ảnh con người giản dị, gần gũi, hòa vào thiên nhiên.
+ Nỗi nhớ quê hương bâng khuâng, man mác và tình yêu
quê hương tha thiết của tác giả.
Những yếu tố này được thể hiện thông qua hình ảnh thơ,
biện pháp nghệ thuật, mạch cảm xúc của văn bản.
III. Tổng kết
Một số đặc điểm của thể
loại thơ
Cách đọc
Một số đặc điểm của thể
loại thơ
Cách đọc
Tìm các từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu suy luận ý
Từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu
nghĩa của chúng
Phân tích nét đặc sắc của hình thức nghệ thuật
Thể thơ
(thể thơ, cách gieo vần, ngắt nhịp, các biện
Cách gieo vần, ngắt nhịp
pháp tu từ, cách triển khai mạch cảm xúc,...)
làm rõ tác dụng đối với việc thể hiện nội dung
Các biện pháp tu từ,...
tác phẩm.
Bố cục, mạch cảm xúc, cảm Phân tích bố cục làm rõ mạch cảm xúc
hứng chủ đạo
cảm hứng chủ đạo
Khái quát về chủ đề, thông điệp làm rõ chủ
Chủ đề, thông điệp
đề, thông điệp được thể hiện qua những yếu tố
hình thức
Luyện tập, vận dụng
Nhận xét về cách tác giả cảm nhận bước
đi của thời qua hình ảnh thiên nhiên và
con người trong bài thơ.
- Hình ảnh thiên nhiên (năm dòng thơ đầu): Mùa xuân không tĩnh lặng
mà nhịp bước theo thời gian qua “bóng xuân sang”: Bước đi trong làn
nắng ửng, trong khói mơ tan, sột soạt, trêu; các tính từ: lấm tấm vàng, tà
áo biếc, sóng cỏ xanh tươi;…
- Hình ảnh con người (mười một dòng thơ còn lại): Tiếng ca của các
thôn nữ thanh xuân đã đến độ chín, ca hát nhiệt tình trong đám chơi
xuân bởi biết đâu ngày mai có người theo chồng bỏ cuộc chơi. Tiếng ca
dường như cũng ẩn chứa trong đó bước đi gấp gáp, khác thường của thời
gian qua hình ảnh mùa xuân, hình ảnh con người với thể chất và tâm hồn
đang vào thời điểm đẹp nhất (mùa xuân chín). Bởi “hát trên đồi”, trên
cao nên tạo được âm thanh vắt vẻo lưng chừng núi: nửa đang ở bên này,
nửa đã sang bên kia, nửa bên này cũng sắp “bị kéo tuột” sang bên kia
theo bước đi của thời gian; hổn hển như lời hò hẹn, hoà âm của nước
mây; thầm thĩ: là thầm thì nhưng to nhỏ không đều, như có đối thoại ở
bên trong; trong sáng: ý vị và thơ ngây.
Tạm biệt các em!
 







Các ý kiến mới nhất