
- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nông Ngọc Hiền
Ngày gửi: 01h:45' 11-04-2022
Dung lượng: 64.3 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nông Ngọc Hiền
Ngày gửi: 01h:45' 11-04-2022
Dung lượng: 64.3 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Unit 13. ACTIVITIES
Period 78. A1 : A. SPORTS
1. New words
- skateboarding (n) môn trượt ván
- roller- skating (n) trượt pa tanh (giày có 4 bánh)
- rollerblading (n) trượt pa tanh( bánh xe nằm dọc theo đế giày)
- football (n) bóng đá
- surprisingly (adj) đáng ngạc nhiên
- athletics. (n) môn điền kinh
2. Take Survey
Period 78. A1 : A. SPORTS
1. New words
- skateboarding (n) môn trượt ván
- roller- skating (n) trượt pa tanh (giày có 4 bánh)
- rollerblading (n) trượt pa tanh( bánh xe nằm dọc theo đế giày)
- football (n) bóng đá
- surprisingly (adj) đáng ngạc nhiên
- athletics. (n) môn điền kinh
2. Take Survey
 







Các ý kiến mới nhất