Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5. Action Boy can run

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Thị Hồng Hằng (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:02' 01-02-2015
Dung lượng: 11.6 MB
Số lượt tải: 244
Số lượt thích: 0 người
Welcome to
our class
I. WARM UP:
UNIT 5: Action Boy can run!
Lesson one : Words
Vocabulary:
Verbs
II. Presentation:
run
fly
walk
talk
swim
climb
fly
climb
walk
swim
talk
run
1
2
3
4
5
6
* Matching
11:03:18 PM
7
run
fly
walk
talk
swim
climb
GAME: Ringing The Golden Bell
rung chuông vàng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Time`s up
Unscramble: Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ có nghĩa:
U N R
RUN

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Unscramble: Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ có nghĩa:
L Y F
FLY
Time`s up

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Unscramble: Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ có nghĩa:
L A W K
WALK
Time`s up

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Unscramble: Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ có nghĩa:
K A L T
TALK
Time`s up

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Unscramble: Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ có nghĩa:
M I S W
SWIM
Time`s up

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Unscramble: Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ có nghĩa:
B M I C L
CLIMB
Time`s up
rung chuông vàng
Binh ...Boong...
You`re win : " Ringing The Golden Bell "
Swim
Climb
Walk
Run
Talk
Fly
1
6
5
4
3
2
WHAT AND WHERE
- Learning the vocabulary by heart.
- Preparing for the next lesson 2
Good bye! See you again!
Thank you very much
 
Gửi ý kiến