Unit 13. Activities

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Ngọc Ánh
Ngày gửi: 22h:31' 05-11-2013
Dung lượng: 460.5 KB
Số lượt tải: 205
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Ngọc Ánh
Ngày gửi: 22h:31' 05-11-2013
Dung lượng: 460.5 KB
Số lượt tải: 205
Số lượt thích:
0 người
GOOD MORNING CLASS!
TEACHER :LE THI NGOC LIEN
UNIT 13 : ACTIVITIES
LESSON 1 : SPORTS
I.Vocabulary:
1.Survey (n) : khảo sát
2.Teenager (n) : thanh thiếu niên
3.Baseball (n) : bóng chày
4.Suprising (a) : sự ngạc nhiên
5.Result (n) : kết quả
6.Skateboarding : trượt ván
7.Roller - blating : trượt patanh (giầy có bánh xe nằm dọc dưới dế dày).
8.Roller – skating: trượt patanh (sử dụng dầy trượt có bánh xe ở 4 góc ).
9.Tennis : quần vợt
10. Badminton : cầu lông
11.Popular (a) : phổ biến
12.Choice (n) : sự lựa chọn
II.Answer the questions :
a.Is baseball your favorite sport ?
-> yes. It is
b.Do you like table tennis ?
-> no. I don’t
Good bye
TEACHER :LE THI NGOC LIEN
UNIT 13 : ACTIVITIES
LESSON 1 : SPORTS
I.Vocabulary:
1.Survey (n) : khảo sát
2.Teenager (n) : thanh thiếu niên
3.Baseball (n) : bóng chày
4.Suprising (a) : sự ngạc nhiên
5.Result (n) : kết quả
6.Skateboarding : trượt ván
7.Roller - blating : trượt patanh (giầy có bánh xe nằm dọc dưới dế dày).
8.Roller – skating: trượt patanh (sử dụng dầy trượt có bánh xe ở 4 góc ).
9.Tennis : quần vợt
10. Badminton : cầu lông
11.Popular (a) : phổ biến
12.Choice (n) : sự lựa chọn
II.Answer the questions :
a.Is baseball your favorite sport ?
-> yes. It is
b.Do you like table tennis ?
-> no. I don’t
Good bye
 








Các ý kiến mới nhất