Tìm kiếm Bài giảng
Bảng các số từ 1 đến 100

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tự làm
Người gửi: Mai Thi Thanh Hai
Ngày gửi: 07h:15' 03-02-2021
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 124
Nguồn: tự làm
Người gửi: Mai Thi Thanh Hai
Ngày gửi: 07h:15' 03-02-2021
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 124
Số lượt thích:
1 người
(Mai Thi Thanh Hai)
TRƯỜNG TIỂU HỌC HẢI ĐÔNG
TOÁN
BẢNG CÁC SỐ TỪ 1 ĐẾN 100
Người thực hiện: Hoàng Thị Tám
Toán
Kiểm tra bài cũ
1. Viết số:
Bảy mươi sáu:
Bảy mươi ba: 73
Hai mươi mốt: 21
Năm mươi tư: 54
76
2. Điền dấu > , < = ?
35… 50
74… 71
88… 79
65… 65
<
>
>
=
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Toán
90 91 92 93 94 95 96 97 98 99
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 1.
Số liền sau của 97 là….
Số liền sau của 98 là….
Số liền sau của 99 là….
98
99
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 1.
Số liền sau của 97 là….
Số liền sau của 98 là….
Số liền sau của 99 là….
100 đọc là một trăm
98
99
100
Nghỉ giải lao
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
2. Viết các số còn thiếu vào ô trống trong bảng các số từ 1 đến 100:
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
2. Viết các số còn thiếu vào ô trống trong bảng các số từ 1 đến 100:
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 3.
a, Các số có 1 chữ số là: ………….
b, Các số tròn chục là: ……………….
c, Số bé nhất có hai chữ số là: ….
d, Số lớn nhất có hai chữ số là: ….
đ, Các số có hai chữ số giống nhau là: ……
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
a, Các số có một chữ số là:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
b, Các số tròn chục là
10
20
30
40
50
60
70
80
90
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
c, Số bé nhất có hai chữ số là:
10
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
d, Số lớn nhất có hai chữ số là:
99
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
d, Các số có hai chữ số giống nhau là:
11
22
33
44
55
66
77
88
99
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 3.
a, Các số có 1 chữ số là:
b, Các số tròn chục là:
c, Số bé nhất có hai chữ số là:
d, Số lớn nhất có hai chữ số là:
đ, Các số có hai chữ số giống nhau là:
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 3.
a, Các số có 1 chữ số là: 1,2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 , 9
b, Các số tròn chục là: 10, 20, 30, 40, 50, 60,
c, Số bé nhất có hai chữ số là: 10
d, Số lớn nhất có hai chữ số là: 99
đ, Các số có hai chữ số giống nhau là: 11, 22, 33, 44, 55, 66, 77, 88, 99
70, 80, 90
Trò chơi
Ai nhanh hơn
Chúc quý thầy cô sức khỏe.
Chúc các em chăm ngoan, học giỏi.
TOÁN
BẢNG CÁC SỐ TỪ 1 ĐẾN 100
Người thực hiện: Hoàng Thị Tám
Toán
Kiểm tra bài cũ
1. Viết số:
Bảy mươi sáu:
Bảy mươi ba: 73
Hai mươi mốt: 21
Năm mươi tư: 54
76
2. Điền dấu > , < = ?
35… 50
74… 71
88… 79
65… 65
<
>
>
=
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Toán
90 91 92 93 94 95 96 97 98 99
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 1.
Số liền sau của 97 là….
Số liền sau của 98 là….
Số liền sau của 99 là….
98
99
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 1.
Số liền sau của 97 là….
Số liền sau của 98 là….
Số liền sau của 99 là….
100 đọc là một trăm
98
99
100
Nghỉ giải lao
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
2. Viết các số còn thiếu vào ô trống trong bảng các số từ 1 đến 100:
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
2. Viết các số còn thiếu vào ô trống trong bảng các số từ 1 đến 100:
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 3.
a, Các số có 1 chữ số là: ………….
b, Các số tròn chục là: ……………….
c, Số bé nhất có hai chữ số là: ….
d, Số lớn nhất có hai chữ số là: ….
đ, Các số có hai chữ số giống nhau là: ……
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
a, Các số có một chữ số là:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
b, Các số tròn chục là
10
20
30
40
50
60
70
80
90
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
c, Số bé nhất có hai chữ số là:
10
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
d, Số lớn nhất có hai chữ số là:
99
1
11
21
31
41
51
61
71
81
91
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20
12
14
16
18
23
25
27
29
32
34
36
38
43
45
47
49
52
54
56
58
63
65
67
69
74
76
78
83
85
87
89
94
96
98
13
15
17
19
22
24
26
28
30
33
35
37
39
40
42
44
46
48
50
53
55
57
59
60
62
64
66
68
70
72
73
75
77
79
80
82
84
86
88
90
92
93
95
97
99
100
d, Các số có hai chữ số giống nhau là:
11
22
33
44
55
66
77
88
99
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 3.
a, Các số có 1 chữ số là:
b, Các số tròn chục là:
c, Số bé nhất có hai chữ số là:
d, Số lớn nhất có hai chữ số là:
đ, Các số có hai chữ số giống nhau là:
Toán
Bảng các số từ 1 đến 100
Bài 3.
a, Các số có 1 chữ số là: 1,2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 , 9
b, Các số tròn chục là: 10, 20, 30, 40, 50, 60,
c, Số bé nhất có hai chữ số là: 10
d, Số lớn nhất có hai chữ số là: 99
đ, Các số có hai chữ số giống nhau là: 11, 22, 33, 44, 55, 66, 77, 88, 99
70, 80, 90
Trò chơi
Ai nhanh hơn
Chúc quý thầy cô sức khỏe.
Chúc các em chăm ngoan, học giỏi.
 









Các ý kiến mới nhất