Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Dương Quốc Cảnh
Ngày gửi: 00h:43' 11-02-2022
Dung lượng: 1.5 MB
Số lượt tải: 167
Nguồn:
Người gửi: Dương Quốc Cảnh
Ngày gửi: 00h:43' 11-02-2022
Dung lượng: 1.5 MB
Số lượt tải: 167
Số lượt thích:
0 người
Các số có bốn chữ số
Toán
Lớp: 3/6
TRƯỜNG TIỂU HỌC DƯƠNG ĐÔNG 1
GIÁO VIÊN: DƯƠNG QUỐC CẢNH
Toán:
Các số có bốn chữ số
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
1000
400
20
3
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b)
Toán:
Các số có bốn chữ số
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2. Viết ( theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm
bảy mươi bốn
Toán:
Các số có bốn chữ số
Bài 3. Số ?
a)
1984
2683
b)
2681
2682
2686
1988
1986
1987
1989
1985
2684
2685
Thứ hai ngày 07 tháng 02 năm 2022
Toán
Các số có bốn chữ số
9514
c)
9512
9517
9515
9516
9513
Dặn dò:
- Làm vở bài tập toán tập 2 ( Trang 3, trang 4 )
- Xem trước toán luyện tập ( Trang 94 )
Chào các em
Toán
Lớp: 3/6
TRƯỜNG TIỂU HỌC DƯƠNG ĐÔNG 1
GIÁO VIÊN: DƯƠNG QUỐC CẢNH
Toán:
Các số có bốn chữ số
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
1000
400
20
3
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b)
Toán:
Các số có bốn chữ số
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2. Viết ( theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm
bảy mươi bốn
Toán:
Các số có bốn chữ số
Bài 3. Số ?
a)
1984
2683
b)
2681
2682
2686
1988
1986
1987
1989
1985
2684
2685
Thứ hai ngày 07 tháng 02 năm 2022
Toán
Các số có bốn chữ số
9514
c)
9512
9517
9515
9516
9513
Dặn dò:
- Làm vở bài tập toán tập 2 ( Trang 3, trang 4 )
- Xem trước toán luyện tập ( Trang 94 )
Chào các em
 







Các ý kiến mới nhất