Các số có năm chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: hoàng đình từ
Ngày gửi: 21h:26' 21-03-2022
Dung lượng: 581.0 KB
Số lượt tải: 113
Nguồn:
Người gửi: hoàng đình từ
Ngày gửi: 21h:26' 21-03-2022
Dung lượng: 581.0 KB
Số lượt tải: 113
Số lượt thích:
0 người
Thứ ba, ngày 22 tháng 3 năm 2022
Toán
Đọc số: 2316
Số 2316 có mấy chữ số?
Số 2316 gồm mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục và mấy đơn vị?
4. Các số đến 100 000
Các số có năm chữ số
Đọc số: 10 000
Số 10 000 có mấy chữ số?
Số 10 000 gồm mấy chục nghìn, mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục và mấy đơn vị?
Thứ ba, ngày 22 tháng 3 năm 2022
Toán
Các số có năm chữ số
Viết số:
42 316.
1
1
1
1
1
1
100
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
4
2
1
3
6
4. Các số đến 100 000
Khi viết các số có năm chữ số, ta lần lượt viết từ trái sang phải hay viết từ hàng cao đến hàng thấp: hàng chục nghìn đến hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
Toán
Các số có năm chữ số
Viết số:
42 316.
1
1
1
1
1
1
100
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
4
2
1
3
6
Đọc số:
Toán
Các số có năm chữ số
+ 4 2 3 1 6
+ Bốn chục nghìn, hai nghìn, ba trăm, một chục, sáu đơn vị.
+ Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu.
Toán
Các số có năm chữ số
Bốn mươi hai nghìn
42 316
ba trăm mười sáu
Toán
Các số có năm chữ số
Viết số:
42 316.
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
1
1
1
1
1
1
100
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
4
2
1
3
6
Toán
Đọc các số:
32 357
38 759
63 876
Các số có năm chữ số
Viết số:
33 214.
Đọc số:
Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn.
1
1
1
1
100
10
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
3
3
1
2
4
1000
1. Viết (theo mẫu):
a) Mẫu:
Viết số:
24 312.
Đọc số:
Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười hai.
1
1
100
10
100
1000
1000
10 000
10 000
2
4
1
3
2
1000
1. Viết (theo mẫu):
b)
1000
100
2. Viết (theo mẫu):
68 352
sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai
35 187
94 361
57 136
15 411
ba mươi lăm nghìn
một trăm tám mươi bảy
chín mươi tư nghìn
ba trăm sáu mươi mốt
năm mươi bảy nghìn
một trăm ba mươi sáu
mười lăm nghìn
bốn trăm mười một
3. Đọc các số:
Toán
Các số có năm chữ số
23 116, 12 427, 3116, 82 427
4. Số?
Thứ sáu, ngày 16 tháng 3 năm 2018
Toán
Các số có năm chữ số
60 000
70 000
80 000
90 000
23 000
23 000
24 000
25 000
26 000
27 000
23 100
23 200
23 300
23 400
Cám ơn quý Thầy Cô
đã lắng nghe
Toán
Đọc số: 2316
Số 2316 có mấy chữ số?
Số 2316 gồm mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục và mấy đơn vị?
4. Các số đến 100 000
Các số có năm chữ số
Đọc số: 10 000
Số 10 000 có mấy chữ số?
Số 10 000 gồm mấy chục nghìn, mấy nghìn, mấy trăm, mấy chục và mấy đơn vị?
Thứ ba, ngày 22 tháng 3 năm 2022
Toán
Các số có năm chữ số
Viết số:
42 316.
1
1
1
1
1
1
100
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
4
2
1
3
6
4. Các số đến 100 000
Khi viết các số có năm chữ số, ta lần lượt viết từ trái sang phải hay viết từ hàng cao đến hàng thấp: hàng chục nghìn đến hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
Toán
Các số có năm chữ số
Viết số:
42 316.
1
1
1
1
1
1
100
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
4
2
1
3
6
Đọc số:
Toán
Các số có năm chữ số
+ 4 2 3 1 6
+ Bốn chục nghìn, hai nghìn, ba trăm, một chục, sáu đơn vị.
+ Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu.
Toán
Các số có năm chữ số
Bốn mươi hai nghìn
42 316
ba trăm mười sáu
Toán
Các số có năm chữ số
Viết số:
42 316.
Đọc số:
Bốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
1
1
1
1
1
1
100
10
100
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
4
2
1
3
6
Toán
Đọc các số:
32 357
38 759
63 876
Các số có năm chữ số
Viết số:
33 214.
Đọc số:
Ba mươi ba nghìn hai trăm mười bốn.
1
1
1
1
100
10
100
1000
1000
10 000
10 000
10 000
3
3
1
2
4
1000
1. Viết (theo mẫu):
a) Mẫu:
Viết số:
24 312.
Đọc số:
Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười hai.
1
1
100
10
100
1000
1000
10 000
10 000
2
4
1
3
2
1000
1. Viết (theo mẫu):
b)
1000
100
2. Viết (theo mẫu):
68 352
sáu mươi tám nghìn
ba trăm năm mươi hai
35 187
94 361
57 136
15 411
ba mươi lăm nghìn
một trăm tám mươi bảy
chín mươi tư nghìn
ba trăm sáu mươi mốt
năm mươi bảy nghìn
một trăm ba mươi sáu
mười lăm nghìn
bốn trăm mười một
3. Đọc các số:
Toán
Các số có năm chữ số
23 116, 12 427, 3116, 82 427
4. Số?
Thứ sáu, ngày 16 tháng 3 năm 2018
Toán
Các số có năm chữ số
60 000
70 000
80 000
90 000
23 000
23 000
24 000
25 000
26 000
27 000
23 100
23 200
23 300
23 400
Cám ơn quý Thầy Cô
đã lắng nghe
 







Các ý kiến mới nhất