Các số có năm chữ số (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lưu Văn Thắng
Ngày gửi: 14h:48' 04-04-2022
Dung lượng: 809.5 KB
Số lượt tải: 89
Nguồn:
Người gửi: Lưu Văn Thắng
Ngày gửi: 14h:48' 04-04-2022
Dung lượng: 809.5 KB
Số lượt tải: 89
Số lượt thích:
0 người
Toán:
Các số có năm chữ số (tiếp theo)
0
3
3
3
3
3
3
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
5
5
5
5
5
5
6
2
2
2
2
2
32 000
32 500
32 050
32 560
32 505
30 050
30 005
ba mươi nghìn.
ba mươi hai nghìn.
ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi.
ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm.
ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi.
ba mươi nghìn không trăm năm mươi.
ba mươi nghìn không trăm linh năm.
ba mươi hai nghìn năm trăm.
30 005
Luy?n t?p - th?c hnh
Bi 1: Vi?t (theo m?u):
86 030
62 300
42 980
60 002
Tám mươi sáu nghìn không trăm ba mươi
D?c s?
Vi?t s?
Năm mươi tám nghìn sáu trăm linh một
Bảy mươi nghìn không trăm ba mươi mốt
58 601
70 031
Sáu mươi hai nghìn ba trăm
Bốn mươi hai nghin chín trăm tám mươi
Sáu mươi nghìn không trăm linh hai
Sô ́ ?
a, 18 301 ; 18 302 ; 18303.; 18304; 18305 ; 18 306 ;
18 304
18 307
32 609
32 610
93 002
93 005
b, 32 606 ; 32 607 ; ……… ; ……….. ;
………… ; 32 611 ; ……………….
c, 92 999 ; 93 000 ; 93 001 ; ………………. ; ……………… ; 93 004 ; …………………… .
32608
32609
32610
32612
93002
93003
93005
Sô ́ ?
a, 18 000; 19 000 ; ………….. ; …………… ; ………….. ; …………….. ; 24 000 .
22 000
23 000
20 000
21 000
Trong dãy số a , mỗi số bằng số đứng trước nó thêm bao nhiêu?
b, 47 000 ; 47 100 ; 47 200 ; …………… ; …………..…. ; ……………. ; ……………… .
47 300
47 500
47 400
47 600
c, 56 300 ; 56 310 ; 56 320 ; …………….. ; …………... ; ………….. ; ……………. .
Trong dãy số b , mỗi số bằng số đứng trước nó thêm bao nhiêu đơn vị ?
56 330
56 350
56 340
56 360
Bài 3:
Các số có năm chữ số (tiếp theo)
0
3
3
3
3
3
3
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
5
5
5
5
5
5
6
2
2
2
2
2
32 000
32 500
32 050
32 560
32 505
30 050
30 005
ba mươi nghìn.
ba mươi hai nghìn.
ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi.
ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm.
ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi.
ba mươi nghìn không trăm năm mươi.
ba mươi nghìn không trăm linh năm.
ba mươi hai nghìn năm trăm.
30 005
Luy?n t?p - th?c hnh
Bi 1: Vi?t (theo m?u):
86 030
62 300
42 980
60 002
Tám mươi sáu nghìn không trăm ba mươi
D?c s?
Vi?t s?
Năm mươi tám nghìn sáu trăm linh một
Bảy mươi nghìn không trăm ba mươi mốt
58 601
70 031
Sáu mươi hai nghìn ba trăm
Bốn mươi hai nghin chín trăm tám mươi
Sáu mươi nghìn không trăm linh hai
Sô ́ ?
a, 18 301 ; 18 302 ; 18303.; 18304; 18305 ; 18 306 ;
18 304
18 307
32 609
32 610
93 002
93 005
b, 32 606 ; 32 607 ; ……… ; ……….. ;
………… ; 32 611 ; ……………….
c, 92 999 ; 93 000 ; 93 001 ; ………………. ; ……………… ; 93 004 ; …………………… .
32608
32609
32610
32612
93002
93003
93005
Sô ́ ?
a, 18 000; 19 000 ; ………….. ; …………… ; ………….. ; …………….. ; 24 000 .
22 000
23 000
20 000
21 000
Trong dãy số a , mỗi số bằng số đứng trước nó thêm bao nhiêu?
b, 47 000 ; 47 100 ; 47 200 ; …………… ; …………..…. ; ……………. ; ……………… .
47 300
47 500
47 400
47 600
c, 56 300 ; 56 310 ; 56 320 ; …………….. ; …………... ; ………….. ; ……………. .
Trong dãy số b , mỗi số bằng số đứng trước nó thêm bao nhiêu đơn vị ?
56 330
56 350
56 340
56 360
Bài 3:
 







Các ý kiến mới nhất