Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Minh
Ngày gửi: 12h:35' 21-02-2018
Dung lượng: 5.9 MB
Số lượt tải: 72
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Minh
Ngày gửi: 12h:35' 21-02-2018
Dung lượng: 5.9 MB
Số lượt tải: 72
Số lượt thích:
0 người
TOÁN
Các số có sáu chữ số
1 đơn vị
Viết số: 1
1 chục
Viết số: 10
1 trăm
Viết số: 100
Viết số: 432 516
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Viết số: 523 453
Đọc số: Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba
1. b)
2. Viết theo mẫu
3. Đọc các số sau:
96 315
796 315
106 315
106 827
4. Viết các số sau
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu
c) Chín trăm bốn mươi ba nghìn một trăm linh ba
d) Tám trăm sáu mươi nghìn ba trăm bảy mươi hai
63 115
723 936
943 103
860 372
Chào tạm biệt
các em !
Các số có sáu chữ số
1 đơn vị
Viết số: 1
1 chục
Viết số: 10
1 trăm
Viết số: 100
Viết số: 432 516
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Viết số: 523 453
Đọc số: Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba
1. b)
2. Viết theo mẫu
3. Đọc các số sau:
96 315
796 315
106 315
106 827
4. Viết các số sau
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu
c) Chín trăm bốn mươi ba nghìn một trăm linh ba
d) Tám trăm sáu mươi nghìn ba trăm bảy mươi hai
63 115
723 936
943 103
860 372
Chào tạm biệt
các em !
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất