Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

cau lac bo tieng anh

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Mộng Linh
Ngày gửi: 15h:32' 15-10-2018
Dung lượng: 919.6 KB
Số lượt tải: 125
Số lượt thích: 0 người
WELCOME TO ENGLISH CLUP
Teacher: NGUYỄN THỊ MỘNG LINH.
LE HONG PHONG PRIMARY

SCHOOL
DESK
DOOR
PENCIL CASE
RULER
CRAYON
BOOK
ERASER
PENCIL
CAMERA
CUPBOARD
BOARD
CHAIR
PEN
BACKPACK
SCARF
BAG
WATER BOTTLE
FAN
STRUCTURE:
1. ……………………, please!
Stand up
2. What letter is this?
It’s letter………
A
3. What’s your name?
My name’s…………

Linh
STRUCTURE:
4. Where are you from?
I’m from………………..
5. How old are you?
I’m ………..
eight
6. What’s this?
It’s a…………

board
TRA CON
STRUCTURE:
7. Is this a pencil?
Yes, it is. / No, it isn’t
8. Open your book, please!

9. Remember your backpack!



1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
chair
hcair


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
desk
dkes


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
board
borda


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
pencil
cilpen


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
eraser
rasere


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
ruler
lerur


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
picture
pitucre


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
bag
gab


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Times up
Unscramble: Sắp xếp từ có nghĩa:
book
koob

THANK YOU FOR YOUR ATTENTION!
See you again!
 
Gửi ý kiến