Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. Keep fit, stay healthy

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Tuấn (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:52' 28-02-2010
Dung lượng: 1.8 MB
Số lượt tải: 47
Số lượt thích: 0 người
CHÀO MỪNG CÁC THẦY CÔ GIÁO
Tiếng Anh 7
DỰ GIỜ
HỘI THI GVDG HUYỆN LỆ THỦY 2009 - 2010
TIENG ANH 7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
TOOTHACHE
HEADACHE
COLD
FLU
CAVITY
TIRED
DENTIST
x
o
x
o
o
x
x
o
o
x
x
o
x
o
x
x
o
o
SICK NOTE
SICKNESS
O
X
Warm-up
Noughts
Crosses
o
&
o
o
x
TIENG ANH 7
Warm-up
Noughts
Crosses
&
1.New vocabulary
stomachache [n]:
đau dạ dày
semester [n]:
học kỳ
absent [adj]:
vắng mặt
absence [adj]:
sự vắng mặt
total [n]:
tổng số
days lost [n]:
ngày nghỉ
Lan isn’t in class today = She is ___?___
3 + 4 + 2 = 9
There are two ___?___ in a school year.
In September, Lan were absent for 3 days.
In October: 4 days
In April: 2 days.
The ____?____ of Hoa is 9 days.
Hoa nghỉ học ___?____ ốm.
due to [prep]:
bởi vì / do
1
2
3
4
5
6
7
TIENG ANH 7
Warm-up
Noughts
Crosses
&
1.New vocabulary
stomachache [n]:
đau dạ dày
semester [n]:
học kỳ
absent [adj]:
vắng mặt
absence [adj]:
sự vắng mặt
total [n]:
tổng số
days lost [n]:
ngày nghỉ
due to [prep]:
bởi vì / do
1
2
3
4
5
6
7
10
9
8
7
6
5
4
3
2
1
0
10
9
8
7
6
5
4
3
2
1
0
10
9
8
7
6
5
4
3
2
1
0
10
9
8
7
6
5
4
3
2
1
0
10
9
8
7
6
5
4
3
2
1
0
10
9
8
7
6
5
4
3
2
1
0
10
9
8
7
6
5
4
3
2
1
0
TIENG ANH 7
Warm-up
Noughts
Crosses
&
1.New vocabulary
stomachache [n]:
đau dạ dày
semester [n]:
học kỳ
absent [adj]:
vắng mặt
absence [n]:
sự vắng mặt
total [n]:
tổng số
days lost [n]:
ngày nghỉ
due to [prep]:
bởi vì / do
1
2
3
4
5
6
7
Days lost through sickness in class 7A last semester
Total days lost: _______
Cold
Flu
Stomachache
Headache
Toothache

2.Listen: Complete the table
How many days lost were there due to COLD?
How many days lost were there due to FLU?
How many days lost were there due to STOMACHACHE?
How many days lost were there due to HEADACHE?
How many days lost were there due to TOOTHACHE?
And the total days lost was __________?
43
10
37
5
17
112
12
TIENG ANH 7
Warm-up
Noughts
Crosses
&
1.New vocabulary
stomachache [n]:
đau dạ dày
semester [n]:
học kỳ
absent [adj]:
vắng mặt
absence [n]:
sự vắng mặt
total [n]:
tổng số
days lost [n]:
ngày nghỉ
due to [prep]:
bởi vì / do
1
2
3
4
5
6
7
Days lost through sickness in class 7A last semester
Total days lost: _______
Cold
Flu
Stomachache
Headache
Toothache

2.Listen: Complete the table
43
10
37
5
17
112
Last semester in class 7A, there was a total of 112 days’ absence due to sickness. The total breaks down as follows: most absences – 43 – were due to flu. Then came stomach problems with 37. Toothache came next with 17. Colds accounted for 10 absences. Finally, headaches caused 5 days’ absence.
TIENG ANH 7
Warm-up
Noughts
Crosses
&
1.New vocabulary
stomachache [n]:
đau dạ dày
semester [n]:
học kỳ
absent [adj]:
vắng mặt
absence [n]:
sự vắng mặt
total [n]:
tổng số
days lost [n]:
ngày nghỉ
due to [prep]:
bởi vì / do
1
2
3
4
5
6
7
Days lost through sickness in class 7A last semester
Total days lost: _______
Cold
Flu
Stomachache
Headache
Toothache

2.Listen: Complete the table
43
10
37
5
17
112
3.Survey:
Name
Cold
Flu
Headache
Stomachache
Toothache
S1: were you ever absent from school last semester?
S2:Yes, I was.
/ No, I wasn’t.
S1: Were you sick?
S2: Yes, I was.
S1: Did you have a cold?
S2: Yes, I did
/ No, I didn’t
Lan
What was the common illness?





Total
1
1
1
1
1
COLD
FLU
STOMACHACHE
HEADACHE
TOOTHACHE
TIENG ANH 7
Warm-up
Noughts
Crosses
&
1.New vocabulary
stomachache [n]:
đau dạ dày
semester [n]:
học kỳ
absent [adj]:
vắng mặt
absence [n]:
sự vắng mặt
total [n]:
tổng số
days lost [n]:
ngày nghỉ
due to [prep]:
bởi vì / do
1
2
3
4
5
6
7
Days lost through sickness in class 7A last semester
Total days lost: _______
Cold
Flu
Stomachache
Headache
Toothache

2.Listen: Complete the table
43
10
37
5
17
112
3.Survey:
Name
Cold
Flu
Headache
Stomachache
Toothache
Lan
What was the common illness?





Total
1
1
1
1
1
COLD
FLU
STOMACHACHE
HEADACHE
TOOTHACHE
B2-P.72: Complete the conversation. Use the correct form of the verbs in brackets.
4.Homework:
Long: Hi, Hoa. Why …….. (do not) you go to school yesterday?
didn’t
B3-P.72:Put the words in the correct order to make questions. Then answer.
Prepare new lesson: Unit 11 – Lesson 5: B4-P.112
THANK YOU FOR HELP & COOPERATION!
GOODBYE
HỘI THI GVDG HUYỆN LỆ THỦY 2009 - 2010
See you again !
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓