KNTT - Bài 2. Phản ứng hóa học

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 11h:18' 12-10-2026
Dung lượng: 175.3 MB
Số lượt tải: 39
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 11h:18' 12-10-2026
Dung lượng: 175.3 MB
Số lượt tải: 39
Số lượt thích:
0 người
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8
KÍNH CHÀO
THẦY CÔ & CÁC EM
BÀI 2: PHẢN ỨNG HÓA HỌC
Chương I • Khoa học tự nhiên 8
🗓 Năm học: 20.. – 20..
Giáo viên trình bày • ………………………………………………….
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 · Bài 2
PHẦN I
KHỞI ĐỘNG
'Điều gì xảy ra khi cây nến cháy?'
🏫 Hoạt động khởi động · Kích thích tư duy
QUAN SÁT VIDEO NẾN CHÁY
NHIỆM VỤ QUAN SÁT
Hãy chú ý quan sát những điều sau:
Phần nến chảy lỏng
Trạng thái của sáp nến khi bị nhiệt
Phần nến bị cháy
Chất nến biến đổi thành gì?
Sự thay đổi chiều dài cây nến
Cây nến ngắn dần theo thời gian
Ghi lại những gì em quan sát được vào phiếu học tập.
VIDEO 1
THẢO LUẬN CẶP ĐÔI
Khi đốt nến, phần nến nào đã
biến đổi thành CHẤT MỚI?
THẢO LUẬN CẶP ĐÔI
01:00
phút
Suy nghĩ
Trao đổi
Hết giờ → Chuẩn bị chia sẻ với cả lớp!
Chuẩn bị trả lời
KHI NẾN CHÁY — ĐIỀU GÌ XẢY RA?
PHẦN NẾN NÓNG CHẢY
PHẦN NẾN BỊ CHÁY
VẪN LÀ NẾN
TẠO THÀNH CHẤT MỚI
Chỉ thay đổi trạng thái
(rắn → lỏng)
Sinh ra CO₂ và H₂O
(chất hoàn toàn khác)
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
Khi nào chất chỉ thay đổi trạng thái? Khi nào biến đổi thành chất mới?
VIDEO 2
CHƯƠNG I
PHẢN ỨNG HÓA HỌC
BÀI 2
PHẢN ỨNG HÓA HỌC
*Khoa học tự nhiên 8 ·
Bài giảng điện tử · Khoa học tự nhiên 8
NỘI DUNG BÀI HỌC
Hành trình khám phá Phản ứng hóa học
Biến đổi vật lí và biến đổi
hóa học
Phân biệt hai loại biến đổi
01
02
Dấu hiệu nhận biết phản
ứng hóa học
Quan sát và kết luận
Củng cố và thực hành
Khái niệm và diễn biến
03
04
Luyện tập – Vận dụng
Phản ứng hóa học
05
Phản ứng tỏa nhiệt và thu
nhiệt
Năng lượng trong phản ứng
HOẠT ĐỘNG 1
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
VẬT LÍ VÀ BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
🔍 Nhiệm vụ: Quan sát hiện tượng, tiến hành thí nghiệm
và xác định: chất có tạo thành chất mới hay không?
Quan sát
Thí nghiệm
Khoa học tự nhiên 8 · Bài 2: Phản ứng hóa học
Nhận xét
VIDEO 3
CHIA NHÓM THÍ NGHIỆM
Mỗi nhóm thực hiện một thí nghiệm riêng – cùng mục tiêu khám phá!
NHÓM 1
NHÓM 2
Thí nghiệm: Sự chuyển thể của nước Thí nghiệm: Sắt và Lưu huỳnh
Quan sát: Nước đá → Nước lỏng → Hơi nước
Rắn
Lỏng
Khí
Đun nóng hỗn hợp bột sắt (Fe) + bột lưu huỳnh (S)
Bột sắt (Fe) Bột lưu huỳnh (S)
Nhiệm vụ chung: Quan sát ➔ Ghi hiện tượng ➔ Nhận xét: Có chất mới tạo
TRƯỚC KHI THÍ NGHIỆM Kiểm tra & An toàn
*Hãy thực hiện đúng 3 bước sau trước khi bắt đầu!
1
2
3
Kiểm tra dụng cụ
& hóa chất
Chỉ tiến hành khi
có lệnh
Đảm bảo an toàn
Kiểm tra khay dụng cụ và
hóa chất theo hướng
dẫn của giáo viên trước
khi thực hành.
Không bắt đầu thí nghiệm
khi chưa có hiệu lệnh từ
giáo viên.
Giữ trật tự và đảm bảo
an toàn trong suốt quá
trình thực hành.
Thực hành an toàn — Học tập hiệu quả!
THÍ NGHIỆM 1: SỰ CHUYỂN THỂ CỦA NƯỚC
Nhóm 1 · Quan sát và nhận xét
NHIỆM VỤ
Quan sát nước đá,
nước lỏng và hơi nước
Ghi lại sự thay đổi
trạng thái của nước
NƯỚC ĐÁ ❄
Thể rắn
NƯỚC LỎNG 💧
Thể lỏng
HƠI NƯỚC ♨
Thể khí
Nhận xét: Nước có
biến đổi thành chất
khác không?
Sau khi thay đổi trạng thái — Nước vẫn là nước hay đã thành chất mới?
VIDEO 4
THÍ NGHIỆM 2: SẮT VÀ LƯU HUỲNH
Quan sát sự tạo thành chất mới khi đun nóng hỗn hợp
“VẬT LIỆU THÍ NGHIỆM”
Quan sát hỗn hợp trước khi đun
Nhận xét màu sắc, trạng thái của hỗn hợp
bột sắt và bột lưu huỳnh.
Kiểm tra bằng nam châm
Đưa nam châm lại gần hỗn hợp — quan sát
xem sắt có bị hút không.
Đun nóng hỗn hợp
Dùng đèn cồn đun nóng ống nghiệm chứa
hỗn hợp cho đến khi có sự thay đổi rõ rệt.
1
2
3
Quan sát chất sau khi đun & nhận xét
Bột sắt (Fe)
Bột lưu huỳnh (S)
Kiểm tra lại bằng nam châm. Có chất mới tạo
thành hay không?
4
Ghi kết quả vào phiếu học tập
AN TOÀN KHI THỰC HÀNH
Tuân thủ tuyệt đối — Đảm bảo an toàn cho bản thân và bạn bè
Không chạm tay trực tiếp
vào hóa chất
Không hướng miệng ống
nghiệm về phía người
Dùng dụng cụ khi lấy hóa chất
Luôn hướng ra ngoài, xa người khác
Cẩn thận khi đun nóng
Không tự ý trộn hóa chất
ngoài yêu cầu
Dùng kẹp, không cầm trực tiếp
SOS
Bài 2 · Phản ứng hóa học
Chỉ làm theo hướng dẫn của giáo viên
Có sự cố: DỪNG NGAY — Báo giáo viên
Không tự xử lý — An toàn là trên hết
GHI KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM
Quan sát → Ghi chép → Rút kết luận
🔍 Hiện tượng quan sát
? Có chất mới không?
🕒 5 phút
📌 Căn cứ kết luận
Thí nghiệm 1
Thí nghiệm 2
● Quan sát kỹ hiện tượng ● Ghi chính xác, ngắn gọn ● Không đoán — chỉ ghi thực tế
VIDEO 5
THÍ NGHIỆM ĐANG DIỄN RA
Tiến hành thí nghiệm · Ghi hiện tượng quan sát được
Tiến hành thí nghiệm
Ghi hiện tượng quan sát
BÁO CÁO KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM
Mỗi nhóm lần lượt trình bày kết quả quan sát và kết luận
Quan sát → Ghi chép → Trình bày
1
2
3
Hiện tượng
quan sát được
Có chất mới tạo
thành không?
Căn cứ
kết luận
Mô tả những gì
nhóm đã quan sát
trong thí nghiệm
Trả lời: CÓ hoặc
KHÔNG — và nêu
bằng chứng
Dựa vào dấu hiệu
nào để kết luận?
Nhóm nào xung phong trình bày trước?
18
ĐỐI CHIẾU KẾT QUẢ — THÍ NGHIỆM 1
Sự chuyển thể của nước
Thể rắn
Thể lỏng
Thể khí
Nước vẫn là nước — chỉ thay đổi trạng thái tồn tại
KHÔNG TẠO THÀNH CHẤT MỚI
Đây là BIẾN ĐỔI VẬT LÍ — nước chỉ đổi thể, bản chất hóa học không thay đổi.
Sắt2
& Lưu huỳnh
ĐỐI CHIẾU KẾT QUẢ — THÍ NGHIỆM
Thí nghiệm 2 / Hoạt động 1
KẾT LUẬN
> ĐÂY LÀ BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
> Sắt và lưu huỳnh đã biến đổi thành chất mới — không thể khôi phục bằng nam châ
KIẾN THỨC CẦN NHỚ
*Hoạt động 1 · Biến đổi vật lí và biến đổi hóa học
VẬT LÍ
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
Chất biến đổi về trạng thái, kích thước hoặc hình dạng...
nhưng VẪN là chất ban đầu — không tạo ra chất mới
Chất đầu
💧 Ví dụ: Nước đá → Nước lỏng → Hơi nước
HÓA HỌC
BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
Chất biến đổi thành CHẤT KHÁC — có chất mới được tạo thành
🔥 Ví dụ: Phần nến cháy → tạo thành chất mới
🔑 Dấu hiệu quan trọng nhất: Có chất mới tạo thành hay không?
Chất mới? ✔
HOÀN THÀNH PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
Phân loại hiện tượng: Biến đổi Vật lí hay Hóa học?
NHIỆM VỤ CỦA EM:
● “Phân loại các hiện tượng thực tế”
Biến đổi Vật lí hay Biến đổi Hóa học?
● “Giải thích căn cứ phân loại”
Vì sao em chọn loại đó?
THỜI GIAN: 5 PHÚT
Làm việc cá nhân — Chuẩn bị báo cáo
PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
05:00
1 Hoàn thành Phiếu học tập 2 Phân loại → Giải thích
3 Chuẩn bị báo cáo
*Tập trung — Hoàn thành — Tự tin báo cáo! 🚀
Slide 23 — BÁO CÁO PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
BÁO CÁO PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
Các nhóm lần lượt trình bày kết quả phân loại
“NHÓM 1”
“NHÓM 2”
● Trình bày kết quả phân loại ● Bổ sung phần giải thích
➢ Phân loại các hiện tượng
thành Biến đổi Vật lí hoặc
Biến đổi Hóa học
➢ Giải thích ngắn gọn căn cứ
để phân loại từng hiện tượng
Vật lí ↔ Hóa học
➢ 📌 Lắng nghe → Ghi bổ sung → Nhận xét
ĐÁP ÁN PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 – CÂU 1
Phân loại biến đổi vật lí và biến đổi hóa học
Dấu hiệu then chốt: Có tạo thành CHẤT MỚI không? → VẬT LÍ: Không | HÓA H
PHT SỐ 1ĐÁP
ÁN PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 — CÂU 2
Phân loại biến đổi Vật lí và Hóa học
Táo bị thâm / thối
Lon nước ngọt bị méo
HÓA HỌC
VẬT LÍ
*Tạo thành chất mới bên trong táo
*Chỉ thay đổi hình dạng, không tạo chất mới
Bánh mì bị cháy đen
Gạo xay thành bột
HÓA HỌC
VẬT LÍ
*Tạo chất mới (lớp đen — carbon)
*Chỉ thay đổi kích thước hạt, không tạo chất mới
HÓA HỌC — Có chất mới tạo thành
VẬT LÍ — Không có chất mới
Câu 3
ĐÁP ÁN PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 — CÂU 3
*Hai hiện tượng này có giống nhau không?
Kem tan chảy
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
Trái cây chín
BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
- ✅ Chỉ thay đổi trạng thái (rắn → lỏng)
- 🔴 Tạo ra chất mới bên trong
- ✅ Kem vẫn là kem — không tạo chất mới
- 🔴 Thay đổi mùi, vị, màu sắc rõ rệt
💡 Hai biến đổi này KHÔNG giống nhau
Kem tan chảy không tạo chất mới • Trái cây chín tạo ra chất mới hoàn toàn khác
CHỐT HOẠT ĐỘNG 1
Muốn phân biệt biến đổi vật lí và biến đổi hóa học,
cần dựa vào dấu hiệu quan trọng nhất:
Chìa khóa
kiến thức
CÓ CHẤT MỚI TẠO THÀNH
HAY KHÔNG?
Ý tưởng
cốt lõi
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ: Không có chất mới BIẾN ĐỔI HÓA HỌC: Có chất mới
Bài 2: Phản ứng hóa học
Slide 27 / 42
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
AI PHÂN LOẠI
HIỆN TƯỢNG
Công cụ: Chatbot AI
Thời gian: 5 phút
Hình thức: Nhóm 4 học sinh
Sản phẩm: Bảng phân loại hiện tượng
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
NHIỆM VỤ NHÓM
1
Dùng chatbot AI
2
Kiểm tra kết quả AI
Phân loại 6 hiện tượng
3
Đối chiếu với SGK
Hoàn thành bảng
Bảng kiểm chứng kết quả
1 2
4
Rút ra kết luận
Biến đổi vật lí hay hóa học?
3
4
56
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
CÂU LỆNH GỢI Ý CHO CHATBOT
Sao chép và dán câu lệnh này vào Chatbot AI của nhóm em!
Câu lệnh cho AI:
Hãy phân loại các hiện tượng sau thành biến đổi vật lý hoặc
biến đổi hóa học và giải thích ngắn gọn dấu hiệu nhận biết:
1. Băng tan
2. Nến cháy
3. Lon nước bị bóp méo
4. Thức ăn bị ôi thiu
5. Bánh mì bị cháy
6. Hòa tan đường vào nước
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
BẢNG KIỂM CHỨNG KẾT QUẢ AI
HIỆN TƯỢNG
Băng tan
Nến cháy
Lon bị bóp méo
Thức ăn ôi thiu
Bánh mì cháy
Hòa tan đường
AI TRẢ LỜI
NHÓM KIỂM CHỨNG
DẤU HIỆU
BÁO CÁO NHANH Mỗi nhóm trả lời 2 câu hỏi
AI trả lời đúng hết
chưa?
Dựa vào dấu hiệu nào
để kiểm chứng?
................................
................................
KẾT LUẬN
Có chất mới tạo thành
→ Biến đổi hóa học
Không có chất mới tạo thành
→ Biến đổi vật lí
HOẠT ĐỘNG SỐ 2
HOẠT ĐỘNG 2
PHẢN ỨNG HÓA HỌC
*Tìm hiểu bản chất và diễn biến của
quá trình tạo thành chất mới*
🧪 Phản ứng hóa học • Khoa học tự nhiên 8 • Bài 2
HOẠT ĐỘNG MẢNH GHÉP
*Kĩ thuật dạy học tích cực — Học từ chuyên gia, chia sẻ với nhóm
VÒNG 2
VÒNG 1
Nhóm Chuyên Gia
Nhóm 1
Khái niệm phản ứng
hóa học
Nhóm 2
Diễn biến phản ứng
hóa học
Nhóm 3
Dấu hiệu nhận biết
phản ứng hóa học
Mỗi nhóm nghiên cứu sâu một chủ đề
Nhóm Mảnh Ghép
Sau đó...
Tái cấu trúc
nhóm
Chuyên gia
Khái niệm
Chuyên gia
Diễn biến
Chuyên gia
Dấu hiệu
Mỗi nhóm mới có đủ cả 3 chuyên gia
— chia sẻ lại cho nhau
🎯 Mục tiêu: Mỗi thành viên phải hiểu và trình bày được CẢ BA nội dung sau vòng mảnh ghép.
HOẠT ĐỘNG 2
VÒNG 1: NHÓM CHUYÊN GIA
Nghiên cứu — Thảo luận — Ghi ý chính
2
3
Nghiên cứu
Thống nhất
Sẵn sàng
Đọc kỹ phần được
giao trong Phiếu
học tập số 2
Thảo luận nhóm và
thống nhất câu trả
lời chính xác
Mỗi thành viên đều
phải hiểu để trình
bày lại ở Vòng 2
5 PHÚT
Thời gian làm việc nhóm chuyên gia
MẢNH GHÉP • VÒNG 1
NHIỆM VỤ CÁC NHÓM CHUYÊN GIA
CHUYÊN GIA 1
KHÁI NIỆM
• Phản ứng hóa học là gì?
• Chất phản ứng (chất
tham gia)
• Sản phẩm tạo thành
• Viết phương trình chữ
CHUYÊN GIA 2
DIỄN BIẾN
• Điều gì xảy ra với liên kết
phân tử?
• Nguyên tử sắp xếp lại như
thế nào?
• Phân tử mới được tạo ra
• Số nguyên tử có thay đổi
không?
CHUYÊN GIA 3
DẤU HIỆU
• Dấu hiệu nào cho thấy có
phản ứng?
• Khí thoát ra, kết tủa, đổi
màu
• Thay đổi nhiệt độ, phát sáng
• Phân tích 3 ống nghiệm
mẫu
Nhiệm vụ chung: Đọc tài liệu → Thảo luận nhóm → Thống nhất câu trả lời
→ Mỗi thành viên đều phải nắm vững để trình bày ở Vòng 2
⏳ VÒNG 1 • NHÓM CHUYÊN GIA
05:00
phút • giây
Đọc tài liệu
Thảo luận nhóm
Ghi ý chính
🔥 Hoàn thành trước khi đồng hồ kết thúc!
ĐỔI NHÓM MẢNH GHÉP
Hình thành nhóm mới — Mỗi nhóm có đủ 3 chuyên gia
Nhóm Chuyên Gia Cũ
Chuyên gia 1 · Khái niệm
Chuyên gia 2 · Diễn biến
Chuyên gia 3 · Dấu hiệu
Nhóm Mảnh Ghép Mới
Chuyên gia 1
Chuyên gia 2
Chuyên gia 3
Nhiệm vụ: Chia sẻ lại nội dung đã tìm hiểu ở vòng
Thời gian
1
vòng 2: 4 phút
VÒNG 2: NHÓM MẢNH GHÉP
*Mỗi chuyên gia chia sẻ — Cả nhóm lắng nghe và ghi bổ sung
Mỗi chuyên gia có 1 phút trình bày
*Trình bày rõ ràng, tự tin nội dung đã nghiên cứu
Các thành viên lắng nghe
*Chú ý, không ngắt lời — ghi chép ý chính vào PHT số 2
Ghi bổ sung vào Phiếu học tập số 2
*Hoàn thiện đầy đủ cả 3 phần:
Khái niệm - Diễn biến - Dấu hiệu
Kĩ thuật Mảnh ghép
Thời gian: 4 phút
Slide 34 / 42
🤝 VÒNG 2 • NHÓM MẢNH GHÉP
Chia sẻ kiến thức trong nhóm
04:00
phút • giây
🎙️ Mỗi chuyên gia trình bày 1 phút
📝 Ghi bổ sung vào PHT số 2
⌛ Thời gian bắt đầu tính — Tập trung lắng nghe!
BÁO CÁO PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2
*Mỗi nhóm lần lượt trình bày nội dung đã tìm hiểu
1
2
3
KHÁI NIỆM PHẢN
ỨNG HÓA HỌC
DIỄN BIẾN PHẢN
ỨNG HÓA HỌC
Phản ứng hóa học là
gì? Chất phản ứng
và sản phẩm
Điều gì xảy ra ở mức
nguyên tử? Liên kết
phá vỡ và hình thành
DẤU HIỆU NHẬN
BIẾT PHẢN ỨNG
HÓA HỌC
Làm thế nào để biết
có phản ứng xảy ra?
☀ Tự tin trình bày — Lắng nghe tích cực — Bổ sung ý kiến ☀
Slide 37 / 42 — ĐÁP ÁN PHT SỐ 2 — CHUYÊN GIA 1: KHÁI NIỆM
ĐÁP ÁN
PHT SỐ 2 — KHÁI NIỆM PHẢN ỨNG HÓA HỌC
PHƯƠNG TRÌNH CHỮ:
Carbon
Oxygen
CHẤT PHẢN ỨNG
Carbon dioxide
SẢN PHẨM
(chất tham gia)
Carbon, Oxygen
Carbon dioxide (CO₂)
— Chất ban đầu bị biến đổi
— Chất mới được sinh ra
— Tăng dần trong quá trình phản ứng
— Giảm dần trong quá trình phản ứng
Trong phản ứng: Chất phản ứng giảm dần — Sản phẩm tăng dần
ĐÁP ÁN PHT SỐ 2 — CHUYÊN GIA 2: DIỄN BIẾN
CHUYÊN GIA 2
DIỄN BIẾN PHẢN ỨNG HÓA HỌC
Trong phản ứng hóa học, liên kết giữa các nguyên tử thay đổi như thế nào?
TRƯỚC
TRONG
SAU
(Before)
(During)
(After)
Liên kết cũ còn nguyên
Liên kết cũ BỊ PHÁ VỠ
Nguyên tử SẮP XẾP LẠI
Liên kết MỚI HÌNH THÀNH
Phân tử MỚI được tạo ra
Chất phản ứng: H₂ và O₂
Các nguyên tử tái tổ hợp
Sản phẩm: H₂O (nước)
H₂
O₂
★ Số nguyên tử H và O KHÔNG thay đổi — chỉ có liên kết thay đổi!
Nguyên tử được bảo toàn trong mọi phản ứng hóa học.
CHUYÊN GIA 3
ĐÁP ÁN PHT SỐ 2 — CHUYÊN GIA 3: DẤU HIỆU
*Quan sát hiện tượng trong từng ống nghiệm → Xác định có phản ứng hóa học xảy ra không?
ỐNG NGHIỆM (1)
ỐNG NGHIỆM (2)
ỐNG NGHIỆM (3)
Dấu hiệu quan sát:
Dấu hiệu quan sát:
Dấu hiệu quan sát:
Viên kẽm tan dần
Có khí không màu thoát ra (sủi bọt)
Không có hiện tượng rõ ràng
Dung dịch không đổi màu, không sủi bọt
Xuất hiện kết tủa màu xanh lam
Dung dịch thay đổi rõ rệt
CÓ PHẢN ỨNG HÓA HỌC
KHÔNG CÓ PHẢN ỨNG
CÓ PHẢN ỨNG HÓA HỌC
Dấu hiệu nhận biết phản ứng hóa học: xuất hiện chất khí,
kết tủa, thay đổi màu sắc hoặc nhiệt độ
KIẾN THỨC CẦN NHỚ
PHẢN ỨNG HÓA HỌC
ĐỊNH NGHĨA
Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi từ chất
này thành chất khác.
CHẤT PHẢN ỨNG
Là chất ban đầu tham gia phản ứng — bị biến
đổi trong quá trình phản ứng.
SẢN PHẨM
Là chất mới sinh ra sau phản ứng hóa học.
PHƯƠNG TRÌNH CHỮ
Tên chất phản ứng ➜ Tên sản phẩm
Ví dụ: Carbon + Oxygen → Carbon dioxide
Dấu hiệu quan trọng nhất: Có chất mới tạo thành!
KÍNH CHÀO
THẦY CÔ & CÁC EM
BÀI 2: PHẢN ỨNG HÓA HỌC
Chương I • Khoa học tự nhiên 8
🗓 Năm học: 20.. – 20..
Giáo viên trình bày • ………………………………………………….
KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 · Bài 2
PHẦN I
KHỞI ĐỘNG
'Điều gì xảy ra khi cây nến cháy?'
🏫 Hoạt động khởi động · Kích thích tư duy
QUAN SÁT VIDEO NẾN CHÁY
NHIỆM VỤ QUAN SÁT
Hãy chú ý quan sát những điều sau:
Phần nến chảy lỏng
Trạng thái của sáp nến khi bị nhiệt
Phần nến bị cháy
Chất nến biến đổi thành gì?
Sự thay đổi chiều dài cây nến
Cây nến ngắn dần theo thời gian
Ghi lại những gì em quan sát được vào phiếu học tập.
VIDEO 1
THẢO LUẬN CẶP ĐÔI
Khi đốt nến, phần nến nào đã
biến đổi thành CHẤT MỚI?
THẢO LUẬN CẶP ĐÔI
01:00
phút
Suy nghĩ
Trao đổi
Hết giờ → Chuẩn bị chia sẻ với cả lớp!
Chuẩn bị trả lời
KHI NẾN CHÁY — ĐIỀU GÌ XẢY RA?
PHẦN NẾN NÓNG CHẢY
PHẦN NẾN BỊ CHÁY
VẪN LÀ NẾN
TẠO THÀNH CHẤT MỚI
Chỉ thay đổi trạng thái
(rắn → lỏng)
Sinh ra CO₂ và H₂O
(chất hoàn toàn khác)
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
Khi nào chất chỉ thay đổi trạng thái? Khi nào biến đổi thành chất mới?
VIDEO 2
CHƯƠNG I
PHẢN ỨNG HÓA HỌC
BÀI 2
PHẢN ỨNG HÓA HỌC
*Khoa học tự nhiên 8 ·
Bài giảng điện tử · Khoa học tự nhiên 8
NỘI DUNG BÀI HỌC
Hành trình khám phá Phản ứng hóa học
Biến đổi vật lí và biến đổi
hóa học
Phân biệt hai loại biến đổi
01
02
Dấu hiệu nhận biết phản
ứng hóa học
Quan sát và kết luận
Củng cố và thực hành
Khái niệm và diễn biến
03
04
Luyện tập – Vận dụng
Phản ứng hóa học
05
Phản ứng tỏa nhiệt và thu
nhiệt
Năng lượng trong phản ứng
HOẠT ĐỘNG 1
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
VẬT LÍ VÀ BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
🔍 Nhiệm vụ: Quan sát hiện tượng, tiến hành thí nghiệm
và xác định: chất có tạo thành chất mới hay không?
Quan sát
Thí nghiệm
Khoa học tự nhiên 8 · Bài 2: Phản ứng hóa học
Nhận xét
VIDEO 3
CHIA NHÓM THÍ NGHIỆM
Mỗi nhóm thực hiện một thí nghiệm riêng – cùng mục tiêu khám phá!
NHÓM 1
NHÓM 2
Thí nghiệm: Sự chuyển thể của nước Thí nghiệm: Sắt và Lưu huỳnh
Quan sát: Nước đá → Nước lỏng → Hơi nước
Rắn
Lỏng
Khí
Đun nóng hỗn hợp bột sắt (Fe) + bột lưu huỳnh (S)
Bột sắt (Fe) Bột lưu huỳnh (S)
Nhiệm vụ chung: Quan sát ➔ Ghi hiện tượng ➔ Nhận xét: Có chất mới tạo
TRƯỚC KHI THÍ NGHIỆM Kiểm tra & An toàn
*Hãy thực hiện đúng 3 bước sau trước khi bắt đầu!
1
2
3
Kiểm tra dụng cụ
& hóa chất
Chỉ tiến hành khi
có lệnh
Đảm bảo an toàn
Kiểm tra khay dụng cụ và
hóa chất theo hướng
dẫn của giáo viên trước
khi thực hành.
Không bắt đầu thí nghiệm
khi chưa có hiệu lệnh từ
giáo viên.
Giữ trật tự và đảm bảo
an toàn trong suốt quá
trình thực hành.
Thực hành an toàn — Học tập hiệu quả!
THÍ NGHIỆM 1: SỰ CHUYỂN THỂ CỦA NƯỚC
Nhóm 1 · Quan sát và nhận xét
NHIỆM VỤ
Quan sát nước đá,
nước lỏng và hơi nước
Ghi lại sự thay đổi
trạng thái của nước
NƯỚC ĐÁ ❄
Thể rắn
NƯỚC LỎNG 💧
Thể lỏng
HƠI NƯỚC ♨
Thể khí
Nhận xét: Nước có
biến đổi thành chất
khác không?
Sau khi thay đổi trạng thái — Nước vẫn là nước hay đã thành chất mới?
VIDEO 4
THÍ NGHIỆM 2: SẮT VÀ LƯU HUỲNH
Quan sát sự tạo thành chất mới khi đun nóng hỗn hợp
“VẬT LIỆU THÍ NGHIỆM”
Quan sát hỗn hợp trước khi đun
Nhận xét màu sắc, trạng thái của hỗn hợp
bột sắt và bột lưu huỳnh.
Kiểm tra bằng nam châm
Đưa nam châm lại gần hỗn hợp — quan sát
xem sắt có bị hút không.
Đun nóng hỗn hợp
Dùng đèn cồn đun nóng ống nghiệm chứa
hỗn hợp cho đến khi có sự thay đổi rõ rệt.
1
2
3
Quan sát chất sau khi đun & nhận xét
Bột sắt (Fe)
Bột lưu huỳnh (S)
Kiểm tra lại bằng nam châm. Có chất mới tạo
thành hay không?
4
Ghi kết quả vào phiếu học tập
AN TOÀN KHI THỰC HÀNH
Tuân thủ tuyệt đối — Đảm bảo an toàn cho bản thân và bạn bè
Không chạm tay trực tiếp
vào hóa chất
Không hướng miệng ống
nghiệm về phía người
Dùng dụng cụ khi lấy hóa chất
Luôn hướng ra ngoài, xa người khác
Cẩn thận khi đun nóng
Không tự ý trộn hóa chất
ngoài yêu cầu
Dùng kẹp, không cầm trực tiếp
SOS
Bài 2 · Phản ứng hóa học
Chỉ làm theo hướng dẫn của giáo viên
Có sự cố: DỪNG NGAY — Báo giáo viên
Không tự xử lý — An toàn là trên hết
GHI KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM
Quan sát → Ghi chép → Rút kết luận
🔍 Hiện tượng quan sát
? Có chất mới không?
🕒 5 phút
📌 Căn cứ kết luận
Thí nghiệm 1
Thí nghiệm 2
● Quan sát kỹ hiện tượng ● Ghi chính xác, ngắn gọn ● Không đoán — chỉ ghi thực tế
VIDEO 5
THÍ NGHIỆM ĐANG DIỄN RA
Tiến hành thí nghiệm · Ghi hiện tượng quan sát được
Tiến hành thí nghiệm
Ghi hiện tượng quan sát
BÁO CÁO KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM
Mỗi nhóm lần lượt trình bày kết quả quan sát và kết luận
Quan sát → Ghi chép → Trình bày
1
2
3
Hiện tượng
quan sát được
Có chất mới tạo
thành không?
Căn cứ
kết luận
Mô tả những gì
nhóm đã quan sát
trong thí nghiệm
Trả lời: CÓ hoặc
KHÔNG — và nêu
bằng chứng
Dựa vào dấu hiệu
nào để kết luận?
Nhóm nào xung phong trình bày trước?
18
ĐỐI CHIẾU KẾT QUẢ — THÍ NGHIỆM 1
Sự chuyển thể của nước
Thể rắn
Thể lỏng
Thể khí
Nước vẫn là nước — chỉ thay đổi trạng thái tồn tại
KHÔNG TẠO THÀNH CHẤT MỚI
Đây là BIẾN ĐỔI VẬT LÍ — nước chỉ đổi thể, bản chất hóa học không thay đổi.
Sắt2
& Lưu huỳnh
ĐỐI CHIẾU KẾT QUẢ — THÍ NGHIỆM
Thí nghiệm 2 / Hoạt động 1
KẾT LUẬN
> ĐÂY LÀ BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
> Sắt và lưu huỳnh đã biến đổi thành chất mới — không thể khôi phục bằng nam châ
KIẾN THỨC CẦN NHỚ
*Hoạt động 1 · Biến đổi vật lí và biến đổi hóa học
VẬT LÍ
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
Chất biến đổi về trạng thái, kích thước hoặc hình dạng...
nhưng VẪN là chất ban đầu — không tạo ra chất mới
Chất đầu
💧 Ví dụ: Nước đá → Nước lỏng → Hơi nước
HÓA HỌC
BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
Chất biến đổi thành CHẤT KHÁC — có chất mới được tạo thành
🔥 Ví dụ: Phần nến cháy → tạo thành chất mới
🔑 Dấu hiệu quan trọng nhất: Có chất mới tạo thành hay không?
Chất mới? ✔
HOÀN THÀNH PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
Phân loại hiện tượng: Biến đổi Vật lí hay Hóa học?
NHIỆM VỤ CỦA EM:
● “Phân loại các hiện tượng thực tế”
Biến đổi Vật lí hay Biến đổi Hóa học?
● “Giải thích căn cứ phân loại”
Vì sao em chọn loại đó?
THỜI GIAN: 5 PHÚT
Làm việc cá nhân — Chuẩn bị báo cáo
PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
05:00
1 Hoàn thành Phiếu học tập 2 Phân loại → Giải thích
3 Chuẩn bị báo cáo
*Tập trung — Hoàn thành — Tự tin báo cáo! 🚀
Slide 23 — BÁO CÁO PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
BÁO CÁO PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
Các nhóm lần lượt trình bày kết quả phân loại
“NHÓM 1”
“NHÓM 2”
● Trình bày kết quả phân loại ● Bổ sung phần giải thích
➢ Phân loại các hiện tượng
thành Biến đổi Vật lí hoặc
Biến đổi Hóa học
➢ Giải thích ngắn gọn căn cứ
để phân loại từng hiện tượng
Vật lí ↔ Hóa học
➢ 📌 Lắng nghe → Ghi bổ sung → Nhận xét
ĐÁP ÁN PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 – CÂU 1
Phân loại biến đổi vật lí và biến đổi hóa học
Dấu hiệu then chốt: Có tạo thành CHẤT MỚI không? → VẬT LÍ: Không | HÓA H
PHT SỐ 1ĐÁP
ÁN PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 — CÂU 2
Phân loại biến đổi Vật lí và Hóa học
Táo bị thâm / thối
Lon nước ngọt bị méo
HÓA HỌC
VẬT LÍ
*Tạo thành chất mới bên trong táo
*Chỉ thay đổi hình dạng, không tạo chất mới
Bánh mì bị cháy đen
Gạo xay thành bột
HÓA HỌC
VẬT LÍ
*Tạo chất mới (lớp đen — carbon)
*Chỉ thay đổi kích thước hạt, không tạo chất mới
HÓA HỌC — Có chất mới tạo thành
VẬT LÍ — Không có chất mới
Câu 3
ĐÁP ÁN PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 — CÂU 3
*Hai hiện tượng này có giống nhau không?
Kem tan chảy
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ
Trái cây chín
BIẾN ĐỔI HÓA HỌC
- ✅ Chỉ thay đổi trạng thái (rắn → lỏng)
- 🔴 Tạo ra chất mới bên trong
- ✅ Kem vẫn là kem — không tạo chất mới
- 🔴 Thay đổi mùi, vị, màu sắc rõ rệt
💡 Hai biến đổi này KHÔNG giống nhau
Kem tan chảy không tạo chất mới • Trái cây chín tạo ra chất mới hoàn toàn khác
CHỐT HOẠT ĐỘNG 1
Muốn phân biệt biến đổi vật lí và biến đổi hóa học,
cần dựa vào dấu hiệu quan trọng nhất:
Chìa khóa
kiến thức
CÓ CHẤT MỚI TẠO THÀNH
HAY KHÔNG?
Ý tưởng
cốt lõi
BIẾN ĐỔI VẬT LÍ: Không có chất mới BIẾN ĐỔI HÓA HỌC: Có chất mới
Bài 2: Phản ứng hóa học
Slide 27 / 42
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
AI PHÂN LOẠI
HIỆN TƯỢNG
Công cụ: Chatbot AI
Thời gian: 5 phút
Hình thức: Nhóm 4 học sinh
Sản phẩm: Bảng phân loại hiện tượng
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
NHIỆM VỤ NHÓM
1
Dùng chatbot AI
2
Kiểm tra kết quả AI
Phân loại 6 hiện tượng
3
Đối chiếu với SGK
Hoàn thành bảng
Bảng kiểm chứng kết quả
1 2
4
Rút ra kết luận
Biến đổi vật lí hay hóa học?
3
4
56
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
CÂU LỆNH GỢI Ý CHO CHATBOT
Sao chép và dán câu lệnh này vào Chatbot AI của nhóm em!
Câu lệnh cho AI:
Hãy phân loại các hiện tượng sau thành biến đổi vật lý hoặc
biến đổi hóa học và giải thích ngắn gọn dấu hiệu nhận biết:
1. Băng tan
2. Nến cháy
3. Lon nước bị bóp méo
4. Thức ăn bị ôi thiu
5. Bánh mì bị cháy
6. Hòa tan đường vào nước
HOẠT ĐỘNG SỐ 1
BẢNG KIỂM CHỨNG KẾT QUẢ AI
HIỆN TƯỢNG
Băng tan
Nến cháy
Lon bị bóp méo
Thức ăn ôi thiu
Bánh mì cháy
Hòa tan đường
AI TRẢ LỜI
NHÓM KIỂM CHỨNG
DẤU HIỆU
BÁO CÁO NHANH Mỗi nhóm trả lời 2 câu hỏi
AI trả lời đúng hết
chưa?
Dựa vào dấu hiệu nào
để kiểm chứng?
................................
................................
KẾT LUẬN
Có chất mới tạo thành
→ Biến đổi hóa học
Không có chất mới tạo thành
→ Biến đổi vật lí
HOẠT ĐỘNG SỐ 2
HOẠT ĐỘNG 2
PHẢN ỨNG HÓA HỌC
*Tìm hiểu bản chất và diễn biến của
quá trình tạo thành chất mới*
🧪 Phản ứng hóa học • Khoa học tự nhiên 8 • Bài 2
HOẠT ĐỘNG MẢNH GHÉP
*Kĩ thuật dạy học tích cực — Học từ chuyên gia, chia sẻ với nhóm
VÒNG 2
VÒNG 1
Nhóm Chuyên Gia
Nhóm 1
Khái niệm phản ứng
hóa học
Nhóm 2
Diễn biến phản ứng
hóa học
Nhóm 3
Dấu hiệu nhận biết
phản ứng hóa học
Mỗi nhóm nghiên cứu sâu một chủ đề
Nhóm Mảnh Ghép
Sau đó...
Tái cấu trúc
nhóm
Chuyên gia
Khái niệm
Chuyên gia
Diễn biến
Chuyên gia
Dấu hiệu
Mỗi nhóm mới có đủ cả 3 chuyên gia
— chia sẻ lại cho nhau
🎯 Mục tiêu: Mỗi thành viên phải hiểu và trình bày được CẢ BA nội dung sau vòng mảnh ghép.
HOẠT ĐỘNG 2
VÒNG 1: NHÓM CHUYÊN GIA
Nghiên cứu — Thảo luận — Ghi ý chính
2
3
Nghiên cứu
Thống nhất
Sẵn sàng
Đọc kỹ phần được
giao trong Phiếu
học tập số 2
Thảo luận nhóm và
thống nhất câu trả
lời chính xác
Mỗi thành viên đều
phải hiểu để trình
bày lại ở Vòng 2
5 PHÚT
Thời gian làm việc nhóm chuyên gia
MẢNH GHÉP • VÒNG 1
NHIỆM VỤ CÁC NHÓM CHUYÊN GIA
CHUYÊN GIA 1
KHÁI NIỆM
• Phản ứng hóa học là gì?
• Chất phản ứng (chất
tham gia)
• Sản phẩm tạo thành
• Viết phương trình chữ
CHUYÊN GIA 2
DIỄN BIẾN
• Điều gì xảy ra với liên kết
phân tử?
• Nguyên tử sắp xếp lại như
thế nào?
• Phân tử mới được tạo ra
• Số nguyên tử có thay đổi
không?
CHUYÊN GIA 3
DẤU HIỆU
• Dấu hiệu nào cho thấy có
phản ứng?
• Khí thoát ra, kết tủa, đổi
màu
• Thay đổi nhiệt độ, phát sáng
• Phân tích 3 ống nghiệm
mẫu
Nhiệm vụ chung: Đọc tài liệu → Thảo luận nhóm → Thống nhất câu trả lời
→ Mỗi thành viên đều phải nắm vững để trình bày ở Vòng 2
⏳ VÒNG 1 • NHÓM CHUYÊN GIA
05:00
phút • giây
Đọc tài liệu
Thảo luận nhóm
Ghi ý chính
🔥 Hoàn thành trước khi đồng hồ kết thúc!
ĐỔI NHÓM MẢNH GHÉP
Hình thành nhóm mới — Mỗi nhóm có đủ 3 chuyên gia
Nhóm Chuyên Gia Cũ
Chuyên gia 1 · Khái niệm
Chuyên gia 2 · Diễn biến
Chuyên gia 3 · Dấu hiệu
Nhóm Mảnh Ghép Mới
Chuyên gia 1
Chuyên gia 2
Chuyên gia 3
Nhiệm vụ: Chia sẻ lại nội dung đã tìm hiểu ở vòng
Thời gian
1
vòng 2: 4 phút
VÒNG 2: NHÓM MẢNH GHÉP
*Mỗi chuyên gia chia sẻ — Cả nhóm lắng nghe và ghi bổ sung
Mỗi chuyên gia có 1 phút trình bày
*Trình bày rõ ràng, tự tin nội dung đã nghiên cứu
Các thành viên lắng nghe
*Chú ý, không ngắt lời — ghi chép ý chính vào PHT số 2
Ghi bổ sung vào Phiếu học tập số 2
*Hoàn thiện đầy đủ cả 3 phần:
Khái niệm - Diễn biến - Dấu hiệu
Kĩ thuật Mảnh ghép
Thời gian: 4 phút
Slide 34 / 42
🤝 VÒNG 2 • NHÓM MẢNH GHÉP
Chia sẻ kiến thức trong nhóm
04:00
phút • giây
🎙️ Mỗi chuyên gia trình bày 1 phút
📝 Ghi bổ sung vào PHT số 2
⌛ Thời gian bắt đầu tính — Tập trung lắng nghe!
BÁO CÁO PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2
*Mỗi nhóm lần lượt trình bày nội dung đã tìm hiểu
1
2
3
KHÁI NIỆM PHẢN
ỨNG HÓA HỌC
DIỄN BIẾN PHẢN
ỨNG HÓA HỌC
Phản ứng hóa học là
gì? Chất phản ứng
và sản phẩm
Điều gì xảy ra ở mức
nguyên tử? Liên kết
phá vỡ và hình thành
DẤU HIỆU NHẬN
BIẾT PHẢN ỨNG
HÓA HỌC
Làm thế nào để biết
có phản ứng xảy ra?
☀ Tự tin trình bày — Lắng nghe tích cực — Bổ sung ý kiến ☀
Slide 37 / 42 — ĐÁP ÁN PHT SỐ 2 — CHUYÊN GIA 1: KHÁI NIỆM
ĐÁP ÁN
PHT SỐ 2 — KHÁI NIỆM PHẢN ỨNG HÓA HỌC
PHƯƠNG TRÌNH CHỮ:
Carbon
Oxygen
CHẤT PHẢN ỨNG
Carbon dioxide
SẢN PHẨM
(chất tham gia)
Carbon, Oxygen
Carbon dioxide (CO₂)
— Chất ban đầu bị biến đổi
— Chất mới được sinh ra
— Tăng dần trong quá trình phản ứng
— Giảm dần trong quá trình phản ứng
Trong phản ứng: Chất phản ứng giảm dần — Sản phẩm tăng dần
ĐÁP ÁN PHT SỐ 2 — CHUYÊN GIA 2: DIỄN BIẾN
CHUYÊN GIA 2
DIỄN BIẾN PHẢN ỨNG HÓA HỌC
Trong phản ứng hóa học, liên kết giữa các nguyên tử thay đổi như thế nào?
TRƯỚC
TRONG
SAU
(Before)
(During)
(After)
Liên kết cũ còn nguyên
Liên kết cũ BỊ PHÁ VỠ
Nguyên tử SẮP XẾP LẠI
Liên kết MỚI HÌNH THÀNH
Phân tử MỚI được tạo ra
Chất phản ứng: H₂ và O₂
Các nguyên tử tái tổ hợp
Sản phẩm: H₂O (nước)
H₂
O₂
★ Số nguyên tử H và O KHÔNG thay đổi — chỉ có liên kết thay đổi!
Nguyên tử được bảo toàn trong mọi phản ứng hóa học.
CHUYÊN GIA 3
ĐÁP ÁN PHT SỐ 2 — CHUYÊN GIA 3: DẤU HIỆU
*Quan sát hiện tượng trong từng ống nghiệm → Xác định có phản ứng hóa học xảy ra không?
ỐNG NGHIỆM (1)
ỐNG NGHIỆM (2)
ỐNG NGHIỆM (3)
Dấu hiệu quan sát:
Dấu hiệu quan sát:
Dấu hiệu quan sát:
Viên kẽm tan dần
Có khí không màu thoát ra (sủi bọt)
Không có hiện tượng rõ ràng
Dung dịch không đổi màu, không sủi bọt
Xuất hiện kết tủa màu xanh lam
Dung dịch thay đổi rõ rệt
CÓ PHẢN ỨNG HÓA HỌC
KHÔNG CÓ PHẢN ỨNG
CÓ PHẢN ỨNG HÓA HỌC
Dấu hiệu nhận biết phản ứng hóa học: xuất hiện chất khí,
kết tủa, thay đổi màu sắc hoặc nhiệt độ
KIẾN THỨC CẦN NHỚ
PHẢN ỨNG HÓA HỌC
ĐỊNH NGHĨA
Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi từ chất
này thành chất khác.
CHẤT PHẢN ỨNG
Là chất ban đầu tham gia phản ứng — bị biến
đổi trong quá trình phản ứng.
SẢN PHẨM
Là chất mới sinh ra sau phản ứng hóa học.
PHƯƠNG TRÌNH CHỮ
Tên chất phản ứng ➜ Tên sản phẩm
Ví dụ: Carbon + Oxygen → Carbon dioxide
Dấu hiệu quan trọng nhất: Có chất mới tạo thành!
 








Các ý kiến mới nhất