Unit 3. At home

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Gv: Dương Việt Bắc
Người gửi: Nguyễn Thị Tươi
Ngày gửi: 13h:27' 12-04-2009
Dung lượng: 367.0 KB
Số lượt tải: 75
Nguồn: Gv: Dương Việt Bắc
Người gửi: Nguyễn Thị Tươi
Ngày gửi: 13h:27' 12-04-2009
Dung lượng: 367.0 KB
Số lượt tải: 75
Số lượt thích:
0 người
Unit 3: lesson 1- GS + LR
Getting started
a
b
c
d
e
f
Cats dogs
- -
- -
- -
- -
- -
- -
Sweep the floor
Tidy up
Wash the dishes
Make the bed
cook
Feed the chickens
c
c
2. New words
Cupboard (n)
Chore (n)
Sink (n)
Saucepan (n)
Steamer (n)
Must = Have to (v)
Tủ chạn
Việc vặt trong nhà
Bồn rửa
Cái chảo
Nồi hấp
Phải
Have to
cupboard
sink
chore
steamer
saucepan
a
b
c
d
e
f
3. Grammar
I have to go and visit Granda after work.
She has do the housework
S V….
You ought to go to the market yourself
She should learn hard
S V
Sweep the floor
Wash the dishes
Make the bed
Tidy up
Feed the chickens
Cook meals
Sweep the floor
Wash the dishes
Make the bed
Tidy up
Feed the chickens
Cook meals
Getting started
a
b
c
d
e
f
Cats dogs
- -
- -
- -
- -
- -
- -
Sweep the floor
Tidy up
Wash the dishes
Make the bed
cook
Feed the chickens
c
c
2. New words
Cupboard (n)
Chore (n)
Sink (n)
Saucepan (n)
Steamer (n)
Must = Have to (v)
Tủ chạn
Việc vặt trong nhà
Bồn rửa
Cái chảo
Nồi hấp
Phải
Have to
cupboard
sink
chore
steamer
saucepan
a
b
c
d
e
f
3. Grammar
I have to go and visit Granda after work.
She has do the housework
S V….
You ought to go to the market yourself
She should learn hard
S V
Sweep the floor
Wash the dishes
Make the bed
Tidy up
Feed the chickens
Cook meals
Sweep the floor
Wash the dishes
Make the bed
Tidy up
Feed the chickens
Cook meals
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất