Unit 7: My school subjects

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Hà
Ngày gửi: 23h:19' 23-10-2012
Dung lượng: 3.4 MB
Số lượt tải: 549
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Hà
Ngày gửi: 23h:19' 23-10-2012
Dung lượng: 3.4 MB
Số lượt tải: 549
Số lượt thích:
0 người
10/23/2012
Võ Thị Thoa
Teacher:Phạm Thị Hà
Welcome to our class
Let’s Learn English Book 2
Crossword Puzzle
P
E
N
C
I
L
R
U
L
E
R
E
R
A
S
E
R
D
E
S
K
S
H
E
L
F
C
H
A
I
R
B
O
O
K
N
O
T
E
B
O
O
K
M
A
P
1
2
3
4
5
6
8
9
7
C
L
A
S
S
R
O
O
M
P 1
P 2
P 3
P 4
P 5
P 6
P 7
P 8
P 9
Monday, November 14th, 2011
English
Unit 5: My school Subjects
Section A( A1 – 3 )
Subject :
Môn học
Maths
Vietnamese
Music
Informatics
Art
Science
10/23/2012
1) Music
2) Maths
3) Vietnamese
4) Science
5) Art
6) Informatics
C
B
A
D
E
F
Monday, November 14th, 2011
English
Unit 5: My school Subjects
Section A( A1 – 3 )
Vocabulary:
Maths: M«n To¸n
Vietnamese: M«n TiÕng ViÖt
Art: M«n MÜ thuËt
Infomatics: M«n Tin häc
Science: Khoa häc
Music:¢m nh¹c
Nam :
Do you have Maths today?
Nam :
What subjects do you have?
Mai :
No, I don’t.
Mai :
I have Vietnamese and English.
Model
dialogue
2
Look, listen and repeat
Monday, November 14th, 2011
English
Unit 5: My school Subjects
2. Model sentences:
S1: What subjects do you have?
S2: I have Vietnamese and English.
*Form: What subjects do you have?
I have + N ( s ) - môn học.
*Use: Mẫu câu trên được dùng để hỏi về môn học.
Maths
Informatics
Art
Science
What subjects do you have today?
I have . . . . . . . . . . .
3
Practice
TIMETABLE
4. Homework:
Viết mỗi từ chỉ môn học 3 dòng và học thuộc mẫu câu.
Làm bài tập 1, 2.
Thank you for your attendance!
Võ Thị Thoa
Teacher:Phạm Thị Hà
Welcome to our class
Let’s Learn English Book 2
Crossword Puzzle
P
E
N
C
I
L
R
U
L
E
R
E
R
A
S
E
R
D
E
S
K
S
H
E
L
F
C
H
A
I
R
B
O
O
K
N
O
T
E
B
O
O
K
M
A
P
1
2
3
4
5
6
8
9
7
C
L
A
S
S
R
O
O
M
P 1
P 2
P 3
P 4
P 5
P 6
P 7
P 8
P 9
Monday, November 14th, 2011
English
Unit 5: My school Subjects
Section A( A1 – 3 )
Subject :
Môn học
Maths
Vietnamese
Music
Informatics
Art
Science
10/23/2012
1) Music
2) Maths
3) Vietnamese
4) Science
5) Art
6) Informatics
C
B
A
D
E
F
Monday, November 14th, 2011
English
Unit 5: My school Subjects
Section A( A1 – 3 )
Vocabulary:
Maths: M«n To¸n
Vietnamese: M«n TiÕng ViÖt
Art: M«n MÜ thuËt
Infomatics: M«n Tin häc
Science: Khoa häc
Music:¢m nh¹c
Nam :
Do you have Maths today?
Nam :
What subjects do you have?
Mai :
No, I don’t.
Mai :
I have Vietnamese and English.
Model
dialogue
2
Look, listen and repeat
Monday, November 14th, 2011
English
Unit 5: My school Subjects
2. Model sentences:
S1: What subjects do you have?
S2: I have Vietnamese and English.
*Form: What subjects do you have?
I have + N ( s ) - môn học.
*Use: Mẫu câu trên được dùng để hỏi về môn học.
Maths
Informatics
Art
Science
What subjects do you have today?
I have . . . . . . . . . . .
3
Practice
TIMETABLE
4. Homework:
Viết mỗi từ chỉ môn học 3 dòng và học thuộc mẫu câu.
Làm bài tập 1, 2.
Thank you for your attendance!







chị ơi sao trên mạng ko thấy hình ảnh để chèn slide z, chị có ko send e với,mail e là _45@yahoo.com">unbreakmyheart|_45@yahoo.com, thnks chị. Ai có send giúp mình nha thanks