Tìm kiếm Bài giảng
Unit 9. Activities for next Sunday

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Quang (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:30' 23-07-2011
Dung lượng: 671.3 KB
Số lượt tải: 619
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Quang (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:30' 23-07-2011
Dung lượng: 671.3 KB
Số lượt tải: 619
Số lượt thích:
0 người
UNIT 9
ACTIVITIES FOR NEXT SUNDAY
* GRAMMAR: THÌ TƯƠNG LAI GẦN
BE GOING TO + V-inf.: sẽ…
Ex: I am going to play football tomorrow.
* VOCABULARY:
What are you going to do tomorrow?: Ngày mai bạn sẽ
làm gì?
- I am going to… : tôi sẽ…
Have a good time : Chúc bạn vui vẻ
play badminton : chơi cầu lông
have a picnic : đi picnic
play volleyball : chơi bóng chuyền
1/18/2006
1
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
1/18/2006
2
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
1/18/2006
3
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
Alan: Hi, Nam. What are you going to do tomorrow?
Nam: I’m going to play football. What about you, Alan?
Alan: I’m going to visit Ha Long Bay.
Nam: Oh, that’s great. Have a good time.
Alan: Thank you.
1. LOOK, LISTEN AND REPEAT
1/18/2006
4
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
Are you going to____?
Yes, I am/
No, I’m not
1/18/2006
5
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
1/18/2006
6
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
Lili: What are you going to do next Sunday?
Mai: I’m going to have a picnic
Lili: Are you going to take along some food
Mai: Yes, I am. And what are you going to do?
Lili: I’m going to visit the museum
SECTION B
* VOCABOLARY:
Take along some food : mang theo thức ăn
ride a bike : lái xe đạp
stay in a hotel : ở khách sạn
go to the zoo : đi sở thú
watch a football match : xem 1 trận đá bóng
stadium : sân vận động
1. LISTEN AND REPEAT
1/18/2006
7
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
ACTIVITIES FOR NEXT SUNDAY
* GRAMMAR: THÌ TƯƠNG LAI GẦN
BE GOING TO + V-inf.: sẽ…
Ex: I am going to play football tomorrow.
* VOCABULARY:
What are you going to do tomorrow?: Ngày mai bạn sẽ
làm gì?
- I am going to… : tôi sẽ…
Have a good time : Chúc bạn vui vẻ
play badminton : chơi cầu lông
have a picnic : đi picnic
play volleyball : chơi bóng chuyền
1/18/2006
1
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
1/18/2006
2
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
1/18/2006
3
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
Alan: Hi, Nam. What are you going to do tomorrow?
Nam: I’m going to play football. What about you, Alan?
Alan: I’m going to visit Ha Long Bay.
Nam: Oh, that’s great. Have a good time.
Alan: Thank you.
1. LOOK, LISTEN AND REPEAT
1/18/2006
4
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
Are you going to____?
Yes, I am/
No, I’m not
1/18/2006
5
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
1/18/2006
6
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
Lili: What are you going to do next Sunday?
Mai: I’m going to have a picnic
Lili: Are you going to take along some food
Mai: Yes, I am. And what are you going to do?
Lili: I’m going to visit the museum
SECTION B
* VOCABOLARY:
Take along some food : mang theo thức ăn
ride a bike : lái xe đạp
stay in a hotel : ở khách sạn
go to the zoo : đi sở thú
watch a football match : xem 1 trận đá bóng
stadium : sân vận động
1. LISTEN AND REPEAT
1/18/2006
7
Tran Quang-THPT Kon Tum-01228522928
 








Các ý kiến mới nhất