Unit 7. My day

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Hồng Giang
Ngày gửi: 10h:42' 26-12-2010
Dung lượng: 6.4 MB
Số lượt tải: 439
Nguồn:
Người gửi: Vũ Hồng Giang
Ngày gửi: 10h:42' 26-12-2010
Dung lượng: 6.4 MB
Số lượt tải: 439
Số lượt thích:
0 người
Well come to 4A class
Tan Thinh primary school – Yen Bai city
Mother: It’s time for breakfast.
Nam: What time is it, Mum?
Mother: It’s six o’clock.
Nam: Thank you.
1. look, listen and repeat
A: Newwords:
Time:
giờ
Breakfast:
O’clock
Giờ đúng
B: Grammar:
Câu hỏi và trả lời về thời gian
P1: What time is it?
P2: It’s +
two o’clock
Gi? dng: It`s + s? gi? + o`clock
Gi? hon: It`s + s? gi? + s? pht
Bây giờ là mấy giờ ?
Bây giờ là 2 giờ
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
“It’s time for …” : dïng ®Ó nãi thêi gian lµm viÖc g×
Breakfast:
B: Grammar:
A: Newwords:
P1: What time is it?
P2: It’s
Two o’clock
Six thirty
Nine fifteen
Five o’clock
Gi? dng: It`s + s? gi? + o`clock
Gi? hon: It`s + s? gi? + s? pht
1. look, listen and repeat
Matching
1
2
3
4
Unit 7 : My day
Section A: 1, 2, 3
Monday, December 27th, 2010
Week 19 Period: 37
Mother: It’s time for breakfast.
Nam: What time is it, Mum?
Mother: It’s six o’clock.
Nam: Thank you.
1. look, listen and repeat
A: Newwords:
Time:
giờ
O’clock
Câu hỏi và trả lời về
thời gian
P1: What time is it?
two o’clock
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
“It’s time for …” : dïng ®Ó nãi thêi gian lµm viÖc g×
Breakfast:
B: Grammar:
Giờ đúng
P2: It’s +
It’s ……………. .
nine o’clock
nine fifteen
2. Look and say
What time is it?
12
9 3
6
nine thirty
nine twenty - five
Unit 7 : My day
Section A: 1, 2, 3
Monday, December 27th, 2010
Week 19 Period: 37
Mother: It’s time for breakfast.
Nam: What time is it, Mum?
Mother: It’s six o’clock.
Nam: Thank you.
1. look, listen and repeat
A: Newwords:
Time:
giờ
O’clock
Câu hỏi và trả lời về
thời gian
P1: What time is it?
two o’clock
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
Breakfast:
B: Grammar:
Giờ đúng
P2: It’s +
3. Let’s talk
What time is it?
It’s…………
seven fifty
eight thirty
four twenty-five
seven ten
seven fifty
1
2
3
4
Unit 7 : My day
Section A: 1, 2, 3
Monday, December 27th, 2010
Week 19 Period: 37
Mother: It’s time for breakfast.
Nam: What time is it, Mum?
Mother: It’s six o’clock.
Nam: Thank you.
1. look, listen and repeat
A: Newwords:
Time:
giờ
O’clock
Câu hỏi và trả lời về
thời gian
P1: What time is it?
two o’clock
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
“It’s time for …” : dïng ®Ó nãi thêi gian lµm viÖc g×
Breakfast:
B: Grammar:
Giờ đúng
P2: It’s +
O’clock
Giờ đúng
Câu hỏi và trả lời về thời gian
What time is it?
It’s two o’clock
(Dùng để hỏi) Bây giờ là mấy giờ ?
Bây giờ là 2 giờ
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
“It’s time for …” : dïng ®Ó nãi thêi gian lµm viÖc g×
Breakfast:
B: Grammar:
A: Newwords:
It’s time for breakfast
Đã đén giờ ăn sáng dồi
goodbye
goodbye
Tan Thinh primary school – Yen Bai city
Mother: It’s time for breakfast.
Nam: What time is it, Mum?
Mother: It’s six o’clock.
Nam: Thank you.
1. look, listen and repeat
A: Newwords:
Time:
giờ
Breakfast:
O’clock
Giờ đúng
B: Grammar:
Câu hỏi và trả lời về thời gian
P1: What time is it?
P2: It’s +
two o’clock
Gi? dng: It`s + s? gi? + o`clock
Gi? hon: It`s + s? gi? + s? pht
Bây giờ là mấy giờ ?
Bây giờ là 2 giờ
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
“It’s time for …” : dïng ®Ó nãi thêi gian lµm viÖc g×
Breakfast:
B: Grammar:
A: Newwords:
P1: What time is it?
P2: It’s
Two o’clock
Six thirty
Nine fifteen
Five o’clock
Gi? dng: It`s + s? gi? + o`clock
Gi? hon: It`s + s? gi? + s? pht
1. look, listen and repeat
Matching
1
2
3
4
Unit 7 : My day
Section A: 1, 2, 3
Monday, December 27th, 2010
Week 19 Period: 37
Mother: It’s time for breakfast.
Nam: What time is it, Mum?
Mother: It’s six o’clock.
Nam: Thank you.
1. look, listen and repeat
A: Newwords:
Time:
giờ
O’clock
Câu hỏi và trả lời về
thời gian
P1: What time is it?
two o’clock
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
“It’s time for …” : dïng ®Ó nãi thêi gian lµm viÖc g×
Breakfast:
B: Grammar:
Giờ đúng
P2: It’s +
It’s ……………. .
nine o’clock
nine fifteen
2. Look and say
What time is it?
12
9 3
6
nine thirty
nine twenty - five
Unit 7 : My day
Section A: 1, 2, 3
Monday, December 27th, 2010
Week 19 Period: 37
Mother: It’s time for breakfast.
Nam: What time is it, Mum?
Mother: It’s six o’clock.
Nam: Thank you.
1. look, listen and repeat
A: Newwords:
Time:
giờ
O’clock
Câu hỏi và trả lời về
thời gian
P1: What time is it?
two o’clock
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
Breakfast:
B: Grammar:
Giờ đúng
P2: It’s +
3. Let’s talk
What time is it?
It’s…………
seven fifty
eight thirty
four twenty-five
seven ten
seven fifty
1
2
3
4
Unit 7 : My day
Section A: 1, 2, 3
Monday, December 27th, 2010
Week 19 Period: 37
Mother: It’s time for breakfast.
Nam: What time is it, Mum?
Mother: It’s six o’clock.
Nam: Thank you.
1. look, listen and repeat
A: Newwords:
Time:
giờ
O’clock
Câu hỏi và trả lời về
thời gian
P1: What time is it?
two o’clock
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
“It’s time for …” : dïng ®Ó nãi thêi gian lµm viÖc g×
Breakfast:
B: Grammar:
Giờ đúng
P2: It’s +
O’clock
Giờ đúng
Câu hỏi và trả lời về thời gian
What time is it?
It’s two o’clock
(Dùng để hỏi) Bây giờ là mấy giờ ?
Bây giờ là 2 giờ
Giờ hơn: It’s + số giờ + số phút
Giờ đúng: It’s + số giờ + o’clock
Ăn sáng
“It’s time for …” : dïng ®Ó nãi thêi gian lµm viÖc g×
Breakfast:
B: Grammar:
A: Newwords:
It’s time for breakfast
Đã đén giờ ăn sáng dồi
goodbye
goodbye
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







phan mem cat tieng o dau?