Unit 3. My friends. Lesson 1. Getting started

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Van Anh
Ngày gửi: 09h:15' 28-02-2025
Dung lượng: 8.0 MB
Số lượt tải: 49
Nguồn:
Người gửi: Van Anh
Ngày gửi: 09h:15' 28-02-2025
Dung lượng: 8.0 MB
Số lượt tải: 49
Số lượt thích:
0 người
HELLO EVERYBODY
CHÀO CÔ VÀ CÁC BẠN
Member of team 8
1) Nguyễn Thị Mai Phương
2) Trần Hoàng Ngọc Khánh
3) Phạm Thị Bảo Ngọc
4) Lê Phan Gia Bảo
5) Phạm Hồng Phúc
Let's go to our exercise
Unit 3: Friends
New words+Structure+Grammar
1. New words (Period 24, 27, 30)
Blond hair
tóc vàng hoe
Long hair
tóc dài
Short hair
tóc ngắn
Tall
cao
Slim
mảnh khảnh
Glasses
kính
Blue T-shirt
áo sơ mi xanh
Brown pants
quần âu màu nâu
Pink sweater
áo len màu hồng
Striped T-shirt
áo phông kẻ sọc
Shorts
quần ngố
Sneakers
giày thể thao
Play badminton
chơi cầu lông
Have barbecue
ăn tiệc nướng
Have a party
có 1 bữa tiệc
Watch a movie
xem phim
Watch TV
xem ti vi
Go to the beach
đi đến bãi biển
Go to the mall
đi trung tâm thương mại
Play video games
chơi điện tử
Go swimming
đi bơi
Make a cake
làm bánh
Pizza
bánh pizza
Kind
tốt bụng
Friendly
thân thiện
Lazy
lười biếng
Funny
vui nhộn
Selfish
ích kỉ
Helpful
giúp đỡ/có ích
Share (v)
chia sẻ
Try to do something
cố gắng làm gì đó
Chore
việc vặt ở nhà
Help somebody to do something
giúp ai làm gì
Different from/to
khác biệt/khác với
2. Stucture (Period 31)
+ Body: What the he/she look like?
He's/she's tall and has black hair
+ Personality: What is he/she like?
He/She is kind/lazy
3. Grammar (Period 25)
The present continuous tense (thì hiện tại tiếp diễn)
* Usage (cách sử dụng):
- Diễn tả hành động diễn ra tại thời điểm nói
- Diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (nhưng không nhất
thiết xảy ra tại thời điểm nói)
- Diễn tả hành động khác với thói quen hiện tại
- Diễn tả hành động sẽ làm trong tương lai (có kế hoạch dự định)
* Structure (cấu trúc)
(1) + S + am/is/are + V-ing
(2) - S + am/is/are + not + V-ing
(3) ? Am/is/are + S + V-ing
CHÀO CÔ VÀ CÁC BẠN
Member of team 8
1) Nguyễn Thị Mai Phương
2) Trần Hoàng Ngọc Khánh
3) Phạm Thị Bảo Ngọc
4) Lê Phan Gia Bảo
5) Phạm Hồng Phúc
Let's go to our exercise
Unit 3: Friends
New words+Structure+Grammar
1. New words (Period 24, 27, 30)
Blond hair
tóc vàng hoe
Long hair
tóc dài
Short hair
tóc ngắn
Tall
cao
Slim
mảnh khảnh
Glasses
kính
Blue T-shirt
áo sơ mi xanh
Brown pants
quần âu màu nâu
Pink sweater
áo len màu hồng
Striped T-shirt
áo phông kẻ sọc
Shorts
quần ngố
Sneakers
giày thể thao
Play badminton
chơi cầu lông
Have barbecue
ăn tiệc nướng
Have a party
có 1 bữa tiệc
Watch a movie
xem phim
Watch TV
xem ti vi
Go to the beach
đi đến bãi biển
Go to the mall
đi trung tâm thương mại
Play video games
chơi điện tử
Go swimming
đi bơi
Make a cake
làm bánh
Pizza
bánh pizza
Kind
tốt bụng
Friendly
thân thiện
Lazy
lười biếng
Funny
vui nhộn
Selfish
ích kỉ
Helpful
giúp đỡ/có ích
Share (v)
chia sẻ
Try to do something
cố gắng làm gì đó
Chore
việc vặt ở nhà
Help somebody to do something
giúp ai làm gì
Different from/to
khác biệt/khác với
2. Stucture (Period 31)
+ Body: What the he/she look like?
He's/she's tall and has black hair
+ Personality: What is he/she like?
He/She is kind/lazy
3. Grammar (Period 25)
The present continuous tense (thì hiện tại tiếp diễn)
* Usage (cách sử dụng):
- Diễn tả hành động diễn ra tại thời điểm nói
- Diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (nhưng không nhất
thiết xảy ra tại thời điểm nói)
- Diễn tả hành động khác với thói quen hiện tại
- Diễn tả hành động sẽ làm trong tương lai (có kế hoạch dự định)
* Structure (cấu trúc)
(1) + S + am/is/are + V-ing
(2) - S + am/is/are + not + V-ing
(3) ? Am/is/are + S + V-ing
 








Các ý kiến mới nhất