Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 8: My school timetable

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: ngô thị kim lan
Người gửi: Lê Lan Khuê
Ngày gửi: 10h:35' 31-12-2015
Dung lượng: 129.5 KB
Số lượt tải: 94
Số lượt thích: 0 người
HELLO
Kiểm tra bài cũ
What’s your name ?

Where are your from ?

What nationnality are you ?

What is the name of your school ?

Where your school ?

What can you do ?

What’s your name ?
My name’s ……………..
Where are your from ?

What nationnality are you ?

What is the name of your school ?

Where your school ?

What can you do ?

What’s your name ?
My name’s ……………..
Where are your from ?
I’m from ………………….
What nationality are you

What is the name of your school ?

Where your school ?

What can you do ?

What’s your name ?
My name’s ……………..
Where are your from ?
I’m from ………………….
What nationality are you
I’m…………………
What is the name of your school ?

Where your school ?

What can you do ?
What’s your name ?
My name’s ……………..
Where are your from ?
I’m from ………………….
What nationality are you
I’m…………………
What is the name of your school ?
It’s ……………………………
Where your school ?

What can you do ?

What’s your name ?
My name’s ……………..
Where are your from ?
I’m from ………………….
What nationality are you
I’m…………………
What is the name of your school ?
It’s ……………………………
Where your school ?
It’s in…………………..
What can you do ?
What’s your name ?
My name’s ……………..
Where are your from ?
I’m from ………………….
What nationality are you
I’m…………………
What is the name of your school ?
It’s ……………………………
Where your school ?
It’s in…………………..
What can you do ?
I can…………………..
What’s your name ?
My name’s + …….
Where are your from ?
I am from + ………
What nationnality are you ?
I am + ……………
What is the name of your school ?
It’s + ……..
Where your school ?
It’s in + …………..
What can you do ?
I can + …………..
Bài mới
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths :
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese :
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art :
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene :
UNIT 8 : What subject do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English :
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music :
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE :
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE : thể dục

UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE : thể dục
IT : tin học
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE : thể dục
IT : tin học
Subject
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE : thể dục
IT : tin học
Subject : môn học
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE : thể dục
IT : tin học
Subject : môn học
What subjects :
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE : thể dục
IT : tin học
Subject : môn học
What subjects : môn gì
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE : thể dục
IT : tin học
Subject : môn học
What subjects : môn gì
What subjects do you have today? :
UNIT 8 : What subjuect do you have today ?
lesson 1
Vocabulary
Maths : toán
Vietnamese : tiếng việt
Art : vẽ
Sciene : khoa học
English : tiếng anh
Music : âm nhạc
PE : thể dục
IT : tin học
Subject : môn học
What subjects : môn gì
What subjects do you have today? : hôm nay bạn học môn gì

2. Point and say
Mai- What subjects do you have today ?
Tony- I have ………………….
A: maths
Mai- What subjects do you have today ?
Tony- I have ………………….
B : Sciene
Mai- What subjects do you have today ?
Tony- I have ………………….
C : IT
Mai- What subjects do you have today ?
Tony- I have ………………….
D: Vietnamese
Mai- What subjects do you have today ?
Tony- I have ………………….
E : Art
Mai- What subjects do you have today ?
Tony- I have ………………….
F : Music
3. Listen and tick
1.
1. b
1. b
2.
1. b
2.a
1. b
2.a
3.
1. b
2.a
3.c
Goodbye teachers and class
 
Gửi ý kiến