Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. Personal information

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: tai lieu
Người gửi: Trịnh Xuân Bách
Ngày gửi: 09h:50' 01-10-2018
Dung lượng: 489.0 KB
Số lượt tải: 321
Số lượt thích: 0 người
UNIT 2 : PERSONAL INFORMATION
Lesson 1: A1-A2-A3
What are these?
M
E
T
T
L
E
P
H
O
N
E
E
P
S
R
O
N
I
U
R
F
L
S
4
1
2
3
5
O
N
UNIT 2 : PERSONAL INFORMATION
Lesson 1: a1-a2-a3
I. New words:
- Telephone directory (n):
- Soon (adv):
- (To) call:
Gọi ai
Danh bạ điện thoại
Sớm , chẳng bao lâu
UNIT 2 : PERSONAL INFORMATION
Lesson 1: a1-a2-a3
- What is your telephone number?
Form:
What + is + one’s telephone number ?
(It’s )+ telephone number.
Model sentence:
- My telephone number is 3 984 836
I. New words:
- Telephone directory (n):
- Soon (adv):
- (To) call:
Gọi ai
Danh bạ điện thoại
Sớm , chẳng bao lâu
Duy / 3 987 478
Tu / 3 113 220
Lan / 3997215
Hoa / 3 558 324
You are lucky
You are lucky
Form teacher /
3 447 025
YOU ARE LUCKY
A
B
1
2
3
4
5
6
7
8
PRACTICE SPEAKING (A1 /19 )
Winner ?
UNIT 2 : PERSONAL INFORMATION
Lesson 1: a1-a2-a3
Listen and write the telephone numbers( A 2 / 20)
8 251 654.
8 250 541.
8 521 936.
8 351 793.
8 237 041.
8 821 652.
- Telephone directory (n):
- Soon (adv):
- (To) call:
Gọi ai
Danh bạ điện thoại
Sớm , chẳng bao lâu
I. New words:
UNIT 2 : PERSONAL INFORMATION
Lesson 1: a1-a2-a3
Complete the dialogue:(A3/20_)
Lan: Excuse me , Hoa.
Hoa: Yes , Lan .
Lan : What ……………………….. ….?
Hoa : …………….
Lan : …………I will ……you……..
- Telephone directory (n):
- Soon (adv):
- (To) call:
Gọi ai
Danh bạ điện thoại
Sớm , chẳng bao lâu
I. New words:
Survey
UNIT 2 : PERSONAL INFORMATION
Lesson 1: a1-a2-a3
Homework:
Learn: Vocabulary.
Write a short passage about your friend. Begin with < My friend’s name is……….He(she)……….lives at………….His(her) ……3 841 235>.
- Prepare A4 ,5.
- Telephone directory (n):
- Soon (adv):
- (To) call:
Gọi ai
Danh bạ điện thoại
Sớm , chẳng bao lâu
I. New words:
Goodbye!
Good luck to you!
 
Gửi ý kiến