Tuần 25. Cửa sông

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn minh khang
Ngày gửi: 19h:49' 04-03-2023
Dung lượng: 54.6 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: nguyễn minh khang
Ngày gửi: 19h:49' 04-03-2023
Dung lượng: 54.6 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC
STT
Họ và tên
Giới
tính
Dân tộc
Ngữ
Văn
Toán
Ngoại
ngữ
GDCD
LSĐL
KHTN
Công
nghệ
Tin học GDTC
Nghệ
Thuật
Học tập
Rèn
luyện
CP
KP
HĐ
GDĐP
TNHN
1
Nguyễn Hoàng Tú Anh
Nữ
Kinh
5.7
5.0
4.8
7.0
6.3
6.1
6.7
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
2
Nguyễn Thị Thanh Bình
Nữ
Kinh
5.3
6.8
5.4
6.3
7.3
7.4
7.1
7.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
3
Nguyễn Quốc Dũng
Nam
Kinh
6.2
6.0
5.9
7.0
6.9
6.8
7.3
7.0
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
4
Nguyễn Tấn Dũng
Nam
Kinh
5.8
5.0
5.1
6.3
6.2
6.1
5.9
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
5
Trịnh Tiến Dũng
Nam
Kinh
5.9
5.7
5.1
7.1
5.9
6.1
6.4
6.1
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
6
Nguyễn Khánh Đan
Nam
Kinh
5.6
5.6
5.1
5.9
6.0
5.2
5.7
6.4
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
1
7
Nguyễn Trà Giang
Nữ
Kinh
6.4
6.2
6.2
7.1
7.8
6.6
7.7
7.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
Nguyễn Huy Hoàng
Nam
Kinh
4.8
4.2
4.7
6.1
6.1
6.1
5.4
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
CĐ
T
Nguyễn Viết Hoàng
Nam
Kinh
6.3
6.2
6.2
7.1
7.0
6.6
6.9
7.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Đặng Xuân Hưng
Nam
Kinh
4.4
4.6
5.9
6.6
5.3
6.0
5.1
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Hoàng Duy Khang
Nam
Kinh
5.3
4.8
4.7
6.1
6.3
5.9
6.0
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Thiều Sinh Khang
Nam
Kinh
5.3
5.9
5.8
6.4
6.2
5.9
6.6
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Đặng Thảo Linh
Nữ
Kinh
6.6
6.6
6.8
6.4
7.1
6.9
7.3
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Thị Uyên Linh
Nữ
Kinh
5.7
6.4
6.0
7.0
7.7
7.1
6.6
7.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Phạm Thị Khánh Linh
Nữ
Kinh
5.1
5.7
6.1
6.3
5.8
6.2
6.4
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Hoàng Tuyết Mai
Nữ
Kinh
5.9
5.2
7.1
6.3
6.6
7.6
6.4
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Phạm Thị Trà My
Nữ
Kinh
5.0
3.0
4.4
6.9
6.4
5.2
5.9
6.4
Đ
Đ
Đ
Đ
CĐ
T
Nguyễn Hồng Nguyên
Nam
Kinh
5.3
4.3
4.3
6.3
6.1
7.1
6.0
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Mai Hoàng Nhi
Nữ
Kinh
5.6
5.6
6.3
6.7
5.8
6.2
7.1
7.6
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Quỳnh Như
Nữ
Kinh
6.3
6.8
7.0
7.0
6.4
8.4
7.7
7.0
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Thị Quỳnh Như
Nữ
Kinh
5.7
5.6
5.7
6.3
7.8
6.4
6.6
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Phạm Hồng Phi
Nam
Kinh
4.6
5.4
5.6
6.3
5.8
5.1
6.1
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Tô Hồng Phúc
Nam
Kinh
5.2
5.4
4.2
6.6
5.6
6.4
6.1
7.1
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Thiều Nhật Quang
Nam
Kinh
5.6
6.3
6.3
6.7
5.9
6.4
6.6
7.1
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh
Nữ
Kinh
6.7
8.4
6.6
6.4
6.1
7.1
7.6
8.3
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Đình Quý
Nam
Kinh
5.6
5.3
5.0
6.7
5.2
6.0
6.4
6.6
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Xuân Nhật Tân
Nam
Kinh
5.6
5.4
6.4
6.6
6.1
6.7
6.1
7.0
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Trương Lê Bảo Tân
Nam
Kinh
Nguyễn Hoàng Tây
Nam
Kinh
6.4
6.8
8.1
6.6
6.3
6.8
7.4
8.1
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Phạm Thị Thảo
Nữ
Kinh
6.4
7.0
5.9
6.6
7.4
6.0
7.3
7.0
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Duy Thắng
Nam
Kinh
6.3
7.0
7.1
6.6
6.8
7.4
7.4
7.7
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Thị Phương Thúy
Nữ
Kinh
5.8
6.2
6.1
6.6
5.7
6.7
7.1
7.6
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Thị Thủy Tiên
Nữ
Kinh
6.0
5.1
6.6
6.7
5.6
7.3
6.1
7.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Trần Đình Tiến
Nam
Kinh
5.1
6.4
4.8
6.3
6.1
6.3
6.7
7.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Trần Đình Tiến
Nam
Kinh
5.1
6.4
4.8
6.3
6.1
6.3
6.7
7.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Trần Đình Trọng
Nam
Kinh
4.0
5.2
5.3
6.6
5.7
5.7
6.3
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Hoàng Minh Tuấn
Nam
Kinh
5.3
6.0
6.3
6.4
6.1
6.4
7.1
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Thanh Tuyền
Nữ
Kinh
6.1
6.8
6.8
6.6
7.3
6.1
7.1
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Triều Vi
Nữ
Kinh
6.7
5.8
6.9
6.9
5.8
6.3
7.9
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Hoàng Quốc Việt
Nam
Kinh
4.7
5.0
5.9
6.4
5.6
6.2
5.7
7.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Nguyễn Lê Phương Anh
Nữ
Kinh
6.3
6.8
5.2
7.6
6.0
8.1
6.7
7.1
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
STT
Họ và tên
Giới
tính
Dân tộc
Ngữ
Văn
Toán
Ngoại
ngữ
GDCD
LSĐL
KHTN
Công
nghệ
Tin học GDTC
Nghệ
Thuật
Học tập
Rèn
luyện
CP
KP
HĐ
GDĐP
TNHN
1
Nguyễn Hoàng Tú Anh
Nữ
Kinh
5.7
5.0
4.8
7.0
6.3
6.1
6.7
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
2
Nguyễn Thị Thanh Bình
Nữ
Kinh
5.3
6.8
5.4
6.3
7.3
7.4
7.1
7.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
3
Nguyễn Quốc Dũng
Nam
Kinh
6.2
6.0
5.9
7.0
6.9
6.8
7.3
7.0
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
4
Nguyễn Tấn Dũng
Nam
Kinh
5.8
5.0
5.1
6.3
6.2
6.1
5.9
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
5
Trịnh Tiến Dũng
Nam
Kinh
5.9
5.7
5.1
7.1
5.9
6.1
6.4
6.1
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
6
Nguyễn Khánh Đan
Nam
Kinh
5.6
5.6
5.1
5.9
6.0
5.2
5.7
6.4
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
1
7
Nguyễn Trà Giang
Nữ
Kinh
6.4
6.2
6.2
7.1
7.8
6.6
7.7
7.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
0
0
Nguyễn Huy Hoàng
Nam
Kinh
4.8
4.2
4.7
6.1
6.1
6.1
5.4
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
CĐ
T
Nguyễn Viết Hoàng
Nam
Kinh
6.3
6.2
6.2
7.1
7.0
6.6
6.9
7.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Đặng Xuân Hưng
Nam
Kinh
4.4
4.6
5.9
6.6
5.3
6.0
5.1
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Hoàng Duy Khang
Nam
Kinh
5.3
4.8
4.7
6.1
6.3
5.9
6.0
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Thiều Sinh Khang
Nam
Kinh
5.3
5.9
5.8
6.4
6.2
5.9
6.6
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Đặng Thảo Linh
Nữ
Kinh
6.6
6.6
6.8
6.4
7.1
6.9
7.3
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Thị Uyên Linh
Nữ
Kinh
5.7
6.4
6.0
7.0
7.7
7.1
6.6
7.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Phạm Thị Khánh Linh
Nữ
Kinh
5.1
5.7
6.1
6.3
5.8
6.2
6.4
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Hoàng Tuyết Mai
Nữ
Kinh
5.9
5.2
7.1
6.3
6.6
7.6
6.4
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Phạm Thị Trà My
Nữ
Kinh
5.0
3.0
4.4
6.9
6.4
5.2
5.9
6.4
Đ
Đ
Đ
Đ
CĐ
T
Nguyễn Hồng Nguyên
Nam
Kinh
5.3
4.3
4.3
6.3
6.1
7.1
6.0
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Mai Hoàng Nhi
Nữ
Kinh
5.6
5.6
6.3
6.7
5.8
6.2
7.1
7.6
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Quỳnh Như
Nữ
Kinh
6.3
6.8
7.0
7.0
6.4
8.4
7.7
7.0
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Thị Quỳnh Như
Nữ
Kinh
5.7
5.6
5.7
6.3
7.8
6.4
6.6
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Phạm Hồng Phi
Nam
Kinh
4.6
5.4
5.6
6.3
5.8
5.1
6.1
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Tô Hồng Phúc
Nam
Kinh
5.2
5.4
4.2
6.6
5.6
6.4
6.1
7.1
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Thiều Nhật Quang
Nam
Kinh
5.6
6.3
6.3
6.7
5.9
6.4
6.6
7.1
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh
Nữ
Kinh
6.7
8.4
6.6
6.4
6.1
7.1
7.6
8.3
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Đình Quý
Nam
Kinh
5.6
5.3
5.0
6.7
5.2
6.0
6.4
6.6
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Xuân Nhật Tân
Nam
Kinh
5.6
5.4
6.4
6.6
6.1
6.7
6.1
7.0
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Trương Lê Bảo Tân
Nam
Kinh
Nguyễn Hoàng Tây
Nam
Kinh
6.4
6.8
8.1
6.6
6.3
6.8
7.4
8.1
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Phạm Thị Thảo
Nữ
Kinh
6.4
7.0
5.9
6.6
7.4
6.0
7.3
7.0
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Duy Thắng
Nam
Kinh
6.3
7.0
7.1
6.6
6.8
7.4
7.4
7.7
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Thị Phương Thúy
Nữ
Kinh
5.8
6.2
6.1
6.6
5.7
6.7
7.1
7.6
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Thị Thủy Tiên
Nữ
Kinh
6.0
5.1
6.6
6.7
5.6
7.3
6.1
7.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Trần Đình Tiến
Nam
Kinh
5.1
6.4
4.8
6.3
6.1
6.3
6.7
7.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Trần Đình Tiến
Nam
Kinh
5.1
6.4
4.8
6.3
6.1
6.3
6.7
7.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Trần Đình Trọng
Nam
Kinh
4.0
5.2
5.3
6.6
5.7
5.7
6.3
6.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Hoàng Minh Tuấn
Nam
Kinh
5.3
6.0
6.3
6.4
6.1
6.4
7.1
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Nguyễn Thanh Tuyền
Nữ
Kinh
6.1
6.8
6.8
6.6
7.3
6.1
7.1
6.9
Đ
Đ
Đ
Đ
K
T
Nguyễn Triều Vi
Nữ
Kinh
6.7
5.8
6.9
6.9
5.8
6.3
7.9
6.7
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
Hoàng Quốc Việt
Nam
Kinh
4.7
5.0
5.9
6.4
5.6
6.2
5.7
7.3
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
K
Nguyễn Lê Phương Anh
Nữ
Kinh
6.3
6.8
5.2
7.6
6.0
8.1
6.7
7.1
Đ
Đ
Đ
Đ
Đ
T
 







Các ý kiến mới nhất