Tìm kiếm Bài giảng
Unit 5. My colours

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn mai phương
Ngày gửi: 14h:26' 23-05-2018
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 289
Nguồn:
Người gửi: nguyễn mai phương
Ngày gửi: 14h:26' 23-05-2018
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 289
Số lượt thích:
0 người
LESSON: COLOR
HELLO
Schoolthings
Pen: bút mực
Pencil: bút chì
Pencil case: hộp bút
Eraser: cục tẩy
Book: quyển sách
Pencil sharpener: gọt bút chì
Ruler: thước kẻ
School bag: cặp sách
Một số câu thường dùng để giao tiếp
1.“What is your name ?” (Tên bạn là gì?)
2. “How are you ?” (Bạn khỏe không?)
3. “ How old are you ?” (Bạn bao nhiêu tuổi)
4. “Where are you from ?” (Bạn từ đâu đến?)
5. “Where do you live ?”(Bây giờ bạn sống ở đâu?)
6. “What do you do ?” (Bạn làm nghề gì?)
HELLO
Schoolthings
Pen: bút mực
Pencil: bút chì
Pencil case: hộp bút
Eraser: cục tẩy
Book: quyển sách
Pencil sharpener: gọt bút chì
Ruler: thước kẻ
School bag: cặp sách
Một số câu thường dùng để giao tiếp
1.“What is your name ?” (Tên bạn là gì?)
2. “How are you ?” (Bạn khỏe không?)
3. “ How old are you ?” (Bạn bao nhiêu tuổi)
4. “Where are you from ?” (Bạn từ đâu đến?)
5. “Where do you live ?”(Bây giờ bạn sống ở đâu?)
6. “What do you do ?” (Bạn làm nghề gì?)
 








Các ý kiến mới nhất