Tìm kiếm Bài giảng
Luyện tập Trang 52

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Đoàn
Ngày gửi: 12h:17' 27-11-2021
Dung lượng: 898.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Đoàn
Ngày gửi: 12h:17' 27-11-2021
Dung lượng: 898.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
SỐ 10 000 - LUYỆN TẬP
Toán
Thứ bảy, ngày 9 tháng 1 năm 2010
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
8000
9000
10 000
10 000 d?c l mu?i nghìn ho?c m?t v?n
Bài tập
Bài 1 : Viết các số tròn nghìn từ 1000 đến 10 000
1000
10 000
, , , , , , , , ,
2000
8000
4000
3000
6000
5000
7000
9000
Bài 2 : Viết các số tròn trăm từ 9300 đến 9900
9300
9900
, , , , , ,
9400
9600
9500
9800
9700
Bài 3 : Viết các số tròn chục từ 9940 đến 9990
9940
9990
, , , , ,
9950
9970
9960
9980
Bài 4 : Viết các số từ 9995 đến 10 000
9995
10 000
, , , , ,
9996
9998
9997
9999
Bài tập 5 : Viết số liền trước, liền sau của mỗi số :
2665
2002
1999
9999
6890
Số đã cho
Số liền trước
Số liền sau
2665
2664
....................
2002
2001
6890
9999
2666
....................
....................
....................
....................
....................
....................
....................
....................
2003
1999
....................
1998
2000
9998
10 000
6889
6891
Tiết học đến đây là hết
chúc quý thầy cô dồi dào sức khỏe,
thành công trong công tác.
Trân trọng kính chào
Toán
Thứ bảy, ngày 9 tháng 1 năm 2010
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
1000
8000
9000
10 000
10 000 d?c l mu?i nghìn ho?c m?t v?n
Bài tập
Bài 1 : Viết các số tròn nghìn từ 1000 đến 10 000
1000
10 000
, , , , , , , , ,
2000
8000
4000
3000
6000
5000
7000
9000
Bài 2 : Viết các số tròn trăm từ 9300 đến 9900
9300
9900
, , , , , ,
9400
9600
9500
9800
9700
Bài 3 : Viết các số tròn chục từ 9940 đến 9990
9940
9990
, , , , ,
9950
9970
9960
9980
Bài 4 : Viết các số từ 9995 đến 10 000
9995
10 000
, , , , ,
9996
9998
9997
9999
Bài tập 5 : Viết số liền trước, liền sau của mỗi số :
2665
2002
1999
9999
6890
Số đã cho
Số liền trước
Số liền sau
2665
2664
....................
2002
2001
6890
9999
2666
....................
....................
....................
....................
....................
....................
....................
....................
2003
1999
....................
1998
2000
9998
10 000
6889
6891
Tiết học đến đây là hết
chúc quý thầy cô dồi dào sức khỏe,
thành công trong công tác.
Trân trọng kính chào
 








Các ý kiến mới nhất