Các số có năm chữ số (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Cao Văn Hạnh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:32' 19-06-2009
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 10
Nguồn:
Người gửi: Cao Văn Hạnh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:32' 19-06-2009
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 10
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GIÁO DỤC ĐĂK MIL
TRƯỜNG TH BÙI THỊ XUÂN
TIẾT 133:
TOÁN 3
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ (tiếp theo)
Giáo viên thực hiện : Cao Văn Hạnh
Năm học : 2007 - 2008
Bài cũ
Câu 1: Cho số 38769
Đọc và nêu giá trị của mỗi chữ số?
Câu 2: Viết số sau :
Bảy mươi lăm nghìn năm trăm ba mươi tám
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
(tiếp theo)
TIẾT 133:
Chục
nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn
vị
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
3
3
3
3
3
3
2
2
2
2
2
5
5
5
5
5
5
5
6
0
30000
32000
32500
32560
32505
32050
30050
30005
Ba mươi nghìn
Ba mươi hai nghìn
Ba mươi hai nghìn năm trăm
Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu
mươi
Ba mươi hai nghìn năm trăm linh
năm
Ba mươi hai nghìn không trăm
năm mươi
Ba mươi nghìn không trăm năm
mươi
Ba mươi nghìn không trăm linh
năm
VIẾT
SỐ
ĐỌC SỐ
Bài 4:
Cho 8 hình tam giác,
mỗi hình như hình bên:
Hãy xếp thành hình dưới đây:
TRƯỜNG TH BÙI THỊ XUÂN
TIẾT 133:
TOÁN 3
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ (tiếp theo)
Giáo viên thực hiện : Cao Văn Hạnh
Năm học : 2007 - 2008
Bài cũ
Câu 1: Cho số 38769
Đọc và nêu giá trị của mỗi chữ số?
Câu 2: Viết số sau :
Bảy mươi lăm nghìn năm trăm ba mươi tám
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ
(tiếp theo)
TIẾT 133:
Chục
nghìn
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn
vị
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
3
3
3
3
3
3
2
2
2
2
2
5
5
5
5
5
5
5
6
0
30000
32000
32500
32560
32505
32050
30050
30005
Ba mươi nghìn
Ba mươi hai nghìn
Ba mươi hai nghìn năm trăm
Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu
mươi
Ba mươi hai nghìn năm trăm linh
năm
Ba mươi hai nghìn không trăm
năm mươi
Ba mươi nghìn không trăm năm
mươi
Ba mươi nghìn không trăm linh
năm
VIẾT
SỐ
ĐỌC SỐ
Bài 4:
Cho 8 hình tam giác,
mỗi hình như hình bên:
Hãy xếp thành hình dưới đây:
 







Các ý kiến mới nhất