Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tiếng Anh 3 Smart Start. Unit 5: Sports and hobbies. Lesson 3.1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vinh Tấn Hà
Ngày gửi: 10h:44' 19-04-2025
Dung lượng: 3.0 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
Unit 5: Sports and
hobbies
Lesson 3.1
Page 74

MỤC TIÊU

Vocabulary: watch TV, go skateboarding, go out, go
swimming
Structure: May I watch TV?
- Yes, you may./ No, you may not.






New words

watch TV: xem ti vi
go skateboarding: đi trượt ván
go out: đi ra ngoài
go swimming: đi bơi

watch TV
/wɑːtʃ ˌtiː ˈviː/
Xem ti-vi

Click on each word to hear the sound.

go skateboarding
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/
đi trượt ván

Click on each word to hear the sound.

go out
/ɡəʊ aʊt/
đi ra ngoài

Click on each word to hear the sound.

go swimming
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
đi bơi
Click on each word to hear the sound.

watch TV
/wɑːtʃ ˌtiː ˈviː/
Xem ti-vi

go skateboarding
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/
đi trượt ván

go out

go swimming
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
đi bơi

1
3

2
4

Go Swimming

Structures

May I watch TV?
- Yes, you may./No, you may
not.

Extra Practice
WB, page 52.

go swimming

go out

go skateboarding

watch TV

BÀI TẬP
LÀM THÊM

Em hãy chuyển tiếng việt sang tiếng anh các cấu sau:
1. Tôi có thể đi trượt ván không ?

=>…………………………………………………………………………………………………………………………
2. Có, bạn có thể.
=>………………………………………………………………………………………………………
3. Cô ấy có thể đi bơi không ?

Þ ……………………………………………………………………………………………………………………………
4. Không, bạn không thể.
Þ ………………………………………………………………………………………………………..

5. Anh ấy có thể xem ti vi không ?
Þ ……………………………………………………………………………………………………………………………
6. Không, bạn không thể
=>……………………………………………………………………………………………………………………………….

Extra Practice
WB, page 52.



Extra Practice
WB, page 52.




1

l
t
ấ 
M


4

2



2

SPIN
1



1

t

ư

3

4

lầ


n

nữ

a

3




May I watch TV?
No,you may not


May I skate boarding?
Yes,you may



May I go out?
No,you may not


May I go swimmming?
Yes,you may.

GOODBYE
 
Gửi ý kiến