Tiếng Anh 3 Smart Start. Unit 5: Sports and hobbies. Lesson 3.1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vinh Tấn Hà
Ngày gửi: 10h:44' 19-04-2025
Dung lượng: 3.0 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Vinh Tấn Hà
Ngày gửi: 10h:44' 19-04-2025
Dung lượng: 3.0 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Unit 5: Sports and
hobbies
Lesson 3.1
Page 74
MỤC TIÊU
Vocabulary: watch TV, go skateboarding, go out, go
swimming
Structure: May I watch TV?
- Yes, you may./ No, you may not.
•
•
•
•
New words
watch TV: xem ti vi
go skateboarding: đi trượt ván
go out: đi ra ngoài
go swimming: đi bơi
watch TV
/wɑːtʃ ˌtiː ˈviː/
Xem ti-vi
Click on each word to hear the sound.
go skateboarding
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/
đi trượt ván
Click on each word to hear the sound.
go out
/ɡəʊ aʊt/
đi ra ngoài
Click on each word to hear the sound.
go swimming
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
đi bơi
Click on each word to hear the sound.
watch TV
/wɑːtʃ ˌtiː ˈviː/
Xem ti-vi
go skateboarding
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/
đi trượt ván
go out
go swimming
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
đi bơi
1
3
2
4
Go Swimming
Structures
May I watch TV?
- Yes, you may./No, you may
not.
Extra Practice
WB, page 52.
go swimming
go out
go skateboarding
watch TV
BÀI TẬP
LÀM THÊM
Em hãy chuyển tiếng việt sang tiếng anh các cấu sau:
1. Tôi có thể đi trượt ván không ?
=>…………………………………………………………………………………………………………………………
2. Có, bạn có thể.
=>………………………………………………………………………………………………………
3. Cô ấy có thể đi bơi không ?
Þ ……………………………………………………………………………………………………………………………
4. Không, bạn không thể.
Þ ………………………………………………………………………………………………………..
5. Anh ấy có thể xem ti vi không ?
Þ ……………………………………………………………………………………………………………………………
6. Không, bạn không thể
=>……………………………………………………………………………………………………………………………….
Extra Practice
WB, page 52.
Extra Practice
WB, page 52.
1
l
t
ấ
M
❌
4
2
❌
2
SPIN
1
1
t
ợ
ư
3
4
lầ
n
nữ
a
3
❌
May I watch TV?
No,you may not
May I skate boarding?
Yes,you may
❌
May I go out?
No,you may not
May I go swimmming?
Yes,you may.
GOODBYE
hobbies
Lesson 3.1
Page 74
MỤC TIÊU
Vocabulary: watch TV, go skateboarding, go out, go
swimming
Structure: May I watch TV?
- Yes, you may./ No, you may not.
•
•
•
•
New words
watch TV: xem ti vi
go skateboarding: đi trượt ván
go out: đi ra ngoài
go swimming: đi bơi
watch TV
/wɑːtʃ ˌtiː ˈviː/
Xem ti-vi
Click on each word to hear the sound.
go skateboarding
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/
đi trượt ván
Click on each word to hear the sound.
go out
/ɡəʊ aʊt/
đi ra ngoài
Click on each word to hear the sound.
go swimming
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
đi bơi
Click on each word to hear the sound.
watch TV
/wɑːtʃ ˌtiː ˈviː/
Xem ti-vi
go skateboarding
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/
đi trượt ván
go out
go swimming
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
đi bơi
1
3
2
4
Go Swimming
Structures
May I watch TV?
- Yes, you may./No, you may
not.
Extra Practice
WB, page 52.
go swimming
go out
go skateboarding
watch TV
BÀI TẬP
LÀM THÊM
Em hãy chuyển tiếng việt sang tiếng anh các cấu sau:
1. Tôi có thể đi trượt ván không ?
=>…………………………………………………………………………………………………………………………
2. Có, bạn có thể.
=>………………………………………………………………………………………………………
3. Cô ấy có thể đi bơi không ?
Þ ……………………………………………………………………………………………………………………………
4. Không, bạn không thể.
Þ ………………………………………………………………………………………………………..
5. Anh ấy có thể xem ti vi không ?
Þ ……………………………………………………………………………………………………………………………
6. Không, bạn không thể
=>……………………………………………………………………………………………………………………………….
Extra Practice
WB, page 52.
Extra Practice
WB, page 52.
1
l
t
ấ
M
❌
4
2
❌
2
SPIN
1
1
t
ợ
ư
3
4
lầ
n
nữ
a
3
❌
May I watch TV?
No,you may not
May I skate boarding?
Yes,you may
❌
May I go out?
No,you may not
May I go swimmming?
Yes,you may.
GOODBYE
 







Các ý kiến mới nhất