Unit 4. My friends

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thuý Hương
Ngày gửi: 09h:28' 04-05-2012
Dung lượng: 10.5 MB
Số lượt tải: 244
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thuý Hương
Ngày gửi: 09h:28' 04-05-2012
Dung lượng: 10.5 MB
Số lượt tải: 244
Số lượt thích:
0 người
Teacher: Nguyễn Thị Thuý Hương
Let`s Learn English
Grade 3
UBND TP HẢI DƯƠNG
PHÒNG GD & DÀO TẠO
TRƯỜNG TIỂU HỌC
THANH BÌNH
NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG CÁC THẦY CÁC CÔ VỀ DỰ GIỜ
Unit Four: My Friend A1,2,3
TRƯỜNG TIỂU HỌC THANH BÌNH
Teacher: Nguyễn Thị Thuý Hương
PHÒNG GIÁO DỤC THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG
Welcome to Our Class!3A
Play game:
She
He
Mai
LiLi
Linda
Nam
Alan
Peter
Answers:
Alan
Nam
Peter
Mai
LiLi
Linda
MY SCHOOL
Theme Two:
- she:
- he:
- friend:
I. New words:
bạn ấy, anh ấy (nam)
bạn ấy, chị ấy(nữ)
bạn
- who:
ai
II. Look, listen and repeat: A.1 - P.38
I. New words:
II. Look, listen and repeat: A.1 - P.38
Who’s she, Nam?
She’s my friend.
Mai:
Oh! She’s Lan.
Nam:
Who’s she?
She’s LiLi.
She’s my friend.
III. Look and say: A.2 - P.39
Who’s he?
He’s Alan.
He’s my friend too.
III. Look and say: A.2 - P.39
* Model Sentences:
Hỏi đáp về người khác
is + name
is my friend(too)
he?
she?
Who is
Anh ấy là ai?
Cô ấy là ai?
He
She
He
She
Bạn ấy là …
bạn ấy là bạn của tôi
Bạn ấy là …
bạn ấy cũng là bạn của tôi
IV. Let’s talk
- she:
- he:
- friend:
I. New words:
bạn ấy, anh ấy (nam)
bạn ấy, chị ấy(nữ)
bạn
- who:
ai
* Model Sentences:
is + name
is my friend(too)
he?
she?
Who is
Anh ấy là ai?
Cô ấy là ai?
He
She
He
She
Bạn ấy là …
bạn ấy là bạn của tôi
Bạn ấy là …
bạn ấy cũng là bạn của tôi
Goodbye ! See You again!
Let`s Learn English
Grade 3
UBND TP HẢI DƯƠNG
PHÒNG GD & DÀO TẠO
TRƯỜNG TIỂU HỌC
THANH BÌNH
NHIỆT LIỆT CHÀO MỪNG CÁC THẦY CÁC CÔ VỀ DỰ GIỜ
Unit Four: My Friend A1,2,3
TRƯỜNG TIỂU HỌC THANH BÌNH
Teacher: Nguyễn Thị Thuý Hương
PHÒNG GIÁO DỤC THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG
Welcome to Our Class!3A
Play game:
She
He
Mai
LiLi
Linda
Nam
Alan
Peter
Answers:
Alan
Nam
Peter
Mai
LiLi
Linda
MY SCHOOL
Theme Two:
- she:
- he:
- friend:
I. New words:
bạn ấy, anh ấy (nam)
bạn ấy, chị ấy(nữ)
bạn
- who:
ai
II. Look, listen and repeat: A.1 - P.38
I. New words:
II. Look, listen and repeat: A.1 - P.38
Who’s she, Nam?
She’s my friend.
Mai:
Oh! She’s Lan.
Nam:
Who’s she?
She’s LiLi.
She’s my friend.
III. Look and say: A.2 - P.39
Who’s he?
He’s Alan.
He’s my friend too.
III. Look and say: A.2 - P.39
* Model Sentences:
Hỏi đáp về người khác
is + name
is my friend(too)
he?
she?
Who is
Anh ấy là ai?
Cô ấy là ai?
He
She
He
She
Bạn ấy là …
bạn ấy là bạn của tôi
Bạn ấy là …
bạn ấy cũng là bạn của tôi
IV. Let’s talk
- she:
- he:
- friend:
I. New words:
bạn ấy, anh ấy (nam)
bạn ấy, chị ấy(nữ)
bạn
- who:
ai
* Model Sentences:
is + name
is my friend(too)
he?
she?
Who is
Anh ấy là ai?
Cô ấy là ai?
He
She
He
She
Bạn ấy là …
bạn ấy là bạn của tôi
Bạn ấy là …
bạn ấy cũng là bạn của tôi
Goodbye ! See You again!
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất