Tìm kiếm Bài giảng
SĐKCB-SGV

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thư Viện Trường THCS THPT Suối Nho (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:44' 15-11-2024
Dung lượng: 210.2 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Thư Viện Trường THCS THPT Suối Nho (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:44' 15-11-2024
Dung lượng: 210.2 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
STT SĐKCB TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
01->11
1
Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 1 SGV
12->13
"
14->15
2
3
4
16->25
Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 1
26->33
SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 2
34->40
SGV
5
41->49
6
50->58
7
59->67
8
68->78
9
79->80
10
"
81->89
90->91
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 6 SGV
Nguyễn Dược…/Địa lí 6 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 6 SGV
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 6
SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
THCS Quyển 1
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 6
SGV
"
XUẤT BẢN
Nhà XB Nơi XB
Năm
ĐƠN GIÁ Môn loại
GD
TpHCM
2002
6.900
51(07)
"
"
2003
6.900
"
"
"
2004
6.900
"
GD
TpHCM
2002
5.300
"
GD
TpHCM
2002
9.000
8V(07)
GD
TpHCM
2002
9.000
"
GD
H.
2002
5.200
9(07)
GD
H.
2002
4.400
91(07)
GD
Vũng Tàu
2002
4.400
7A(07)
GD
Hải Dương
2002
6.200
601(07)
"
H.
2007
4.000
6T(07)
GD
H.
2002
4.500
371(07)
"
TpHCM
2004
4.500
"
92->98
11
99
100
12
101->109
110->111
13
112
113->114
14 115->125
15
126->136
Nguyễn Quang Vinh…/Sinh học 6 SGV
"
"
Vũ Quang…/Vật lý 6 SGV
"
Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng Anh 6 SGV
"
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 6 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 6 SGV
137->138
"
Hà Nhật Thăng…/Hoạt động giáo dục
139->146
NGLL 6 SGV
16 147->148
149
17 150->151
18
152
19
153
20
154
"
"
Phan Đức Chính…/Toán 7 Tập 1 SGV
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 7 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 7 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 7 SGV
GD
Tiền Giang
2002
7.900
57(07)
"
"
2003
7.900
"
"
"
2004
7.900
"
GD
Vũng Tàu
2002
6.900
53
"
"
2004
6.900
"
GD
Tiền Giang
2002
6.000
4A(07)
"
"
2003
6.000
"
GD
Mỹ Tho
2002
6.000
75(07)
GD
H.
2002
4.300
78(07)
"
"
2004
4.300
"
GD
Tây Ninh
2002
6.000
371(07)
"
TpHCM
2003
6.000
"
"
"
2004
6.000
"
GD
TpHCM
2003
6.000
51(07)
GD
TpHCM
2003
7.700
9(07)
GD
Vũng Tàu
2002
7.700
7A(07)
GD
TpHCM
2003
3.700
78(07)
21
155
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 7 SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
22 156->158
THCS Quyển 2
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 7
23 159->160
NN SGV
24 161->162
25
163
26 164->165
27 166->173
Phan Huy Xu…/ Địa lí 7 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 7
SGV
Vũ Quang…/Vật lý 7 SGV
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 1 SGV
28 174->180
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 8 Tập 1
29 181->184
SGV
30 185->187
Đàm Luyện…/ Mĩ thuật 8 SGV
GD
TpHCM
2003
5.200
75(07)
GD
H.
2007
7.900
6T(07)
GD
Mỹ Tho
2003
7.700
601(07)
GD
TpHCM
2003
8.700
91(07)
GD
TpHCM
2003
4.500
371(07)
GD
TpHCM
2003
7.600
53(07)
GD
TpHCM
2004
7.200
51(07)
GD
TpHCM
2004
6.000
51(07)
GD
TpHCM
2004
7.200
8V(07)
GD
Phú Yên
2004
5.200
75(07)
31 188->189 Hoàng Long…/Âm nhạc 8 SGV
32
190 Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng Anh 8 SGV
33 191->193 Trần Đồng Lâm…/Thể dục 8 SGV
Hà Nhật Thăng…/Giáo dục công dân 8
34 194->196
SGV
GD
TpHCM
2004
2.800
78(07)
GD
GD
TpHCM
TpHCM
2004
2004
6.200
5.400
4A(07)
7A(07)
GD
TpHCM
2004
5.200
371(07)
35 197->198 Lê Xuân Trọng…/ Hóa học 8 SGV
36 199->200 Nguyễn Dược…/Địa lí 8 SGV
37 201->205 Vũ Quang…/ Vật lý 8 SGV
Nguyễn Minh Đường…/ Công nghệ CN
38 206->210
8 SGV
39 211->212 Nguyễn Quang Vinh…/ Sinh học 8 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Hoạt động giáo dục
40 213->216
NGLL 8 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/ Ngữ văn 9 Tập 1
41 217->219
SGV
Nguyễn Khắc Phi…/ Ngữ văn 9 Tập 2
42 220->221
SGV
43
222 Phan Đức Chính…/ Toán 9 Tập 1 SGV
GD
Vũng Tàu
2004
7.200
54(07)
GD
GD
TpHCM
TpHCM
2004
2004
6.800
6.200
91(07)
53(07)
GD
Mỹ Tho
2004
8.800
601(07)
GD Buôn Mê Thuột 2004
10.000
57(07)
GD
TpHCM
2004
4.800
371(075)
GD
TpHCM
2005
9.400
8V(07)
GD Buôn Mê Thuột 2005
7.700
8V(07)
GD
6.600
51(07)
TpHCM
2005
44
223
Phan Đức Chính…/ Toán 9 Tập 2 SGV
GD
Tây Ninh
2005
7.500
51(07)
45
224
Trần Đồng Lâm…/ Thể dục 9 SGV
GD
Vũng Tàu
2005
5.100
7A(07)
46
225
Vũ Quang…/Vật lý 9 SGV
Phạm Tất Dong…/Giáo dục hướng
47 226->229
nghiệp 9 SGV
48
230
Trần Thái Hà…/Lịch sử 9 SGV
GD
TpHCM
2005
14.500
53(07)
GD
TpHCM
2005
4.100
371(07)
GD
TpHCM
2005
7.900
9(07)
49
231
GD
TpHCM
2005
6.000
91(07)
50
232
GD
TpHCM
2005
7.900
54(07)
GD
Nha Trang
2005
5.200
371(07)
GD
Tây Ninh
2005
4.200
371(07)
2005
4.700
4A(07)
2007
22.000
2002
30.000
2003
30.000
2004
35.000
2003
12.000
2007
25.700
2003
14.000
2003
35.000
Nguyễn Dược…/ Địa lý 9 SGV
Lê Xuân Trọng…/ Hóa học 9 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Hoạt động giáo dục
51 233->234
NGLL 9 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 9
52 235->236
SGV
53 237->239 Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng anh 9 SGV
GD
TpHCM
Nguyễn Châu Giang…/Thiết kế bài dạy
54
240
HN
Phúc Yên
Địa lí 8
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài dạy
55 241->244
ĐHQGHN Thanh Hóa
Ngữ văn 6 Quyển 1
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài dạy
56
245
HN
Phúc Yên
Ngữ văn 6 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài dạy
57 246->247
ĐHQGHN Thái Nguyên
Ngữ văn 6 Quyển 2
Trần Đình Chung…/Thiết kế hệ thống câu
58
248
GD
Huế
hỏi Ngữ văn 6
Trần Đình Chung…/ Tổ chức dạy - học
59
249
GD
Huế
Ngữ văn 6 Tập 1
Trương Dĩnh…/ Thiết kế dạy học Ngữ
60
250
TpHCM
HCM
văn 6
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
61
251
ĐHQGHN Bắc Thái
Toán 6 Tập 2
373-373(V)
8V
62
252->253
63
254->255
64
256
65
257
66
258
67
259->260
68
261
69
262->263
70
264
71
265->266
72
267->270
73
74
75
271->274
275
276
277
Nguyễn Minh Hoài…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Tiếng anh 6 Tập 1
Nguyễn Minh Hoài…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Tiếng anh 6 Tập 2
Nguyễn Mỹ Hảo…/Thiết kế bài giảng
HN
H.
Vật lý 6
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
ĐHQGHN Bắc Thái
Lịch sử 6
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Địa lí 6
Trịnh Chiêm Hà…/ Thiết kế bài giảng
ĐHQGHN
H.
Công nghệ 6
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng âm nhạc
ĐHSP
H.
6
Quách Tất Kiên…/Giới thiệu giáo án Tin
HN
H.
học 6
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài giảng
HN
H.
Ngữ văn 7 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Toán 7 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Toán 7 Tập 2
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
HN
H.
Anh 7 Tập 1
"
"
"
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
HN
H.
Anh 7 Tập 2
"
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
278->280
Công nghệ 7
2010
28.000
2008
26.000
2003
17.000
2002
20.000
2007
22.000
2002
25.000
2003
13.000
2006
24.000
2003
40.000
373(V)
2003
35.000
373(V)
2004
40.000
373(V)
2003
23.000
373(V)
2009
28.000
"
2003
26.000
373(V)
373-373(V)
373(V)
"
"
2009
32.000
373(V)
HN
H.
2003
29.000
373(V)
76
281
77
282
78
283->284
79
285
80
286->287
81
288
82
289->290
83
291->293
84
294->295
85
296->297
86
298->299
87
300
88
301->304
89
90
305->306
307
Hồ Thanh Diện…/Thiết kế
kế bài giảng
HN
GDCD 7
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
HN
Địa lí 7 Tập 1
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng âm nhạc
nhạc
HN
7
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài
bài dạy
HN
Ngữ văn 8 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết
Thiết kế bài
bài dạy
HN
Ngữ văn 8 Tập 2
Hoàng Hữu Bội/ Thiết kế bài học
học Ngữ
Ngữ
GD
văn 8 theo hướng tích hợp
Hoàng Ngọc Diệp…/Thiết kế
kế bài
bài giảng
HN
Toán 8 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài
bài giảng
""
Toán 8 Tập 2
Nguyễn Hữu Bi…/Thiết kế
kế bài giảng
ĐHSP
Toán 8 Tập 1
Nguyễn Hữu Bi…/Thiết kế
kế bài giảng
""
Toán 8 Tập 2
Trần Khánh Phương…/Thiết kế bài giảng
HN
Sinh học 8
Lê Tuấn Anh…/ Thiết
Thiết kế
kế bài giảng
giảng Âm
HN
nhạc 8
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Tiếng
HN
Anh 8 Tập 1
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Tiếng
HN
Anh 8 Tập 2
"
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
308->310
Địa lí 8 Tập 2
H.
H.
2004
2004
15.000
15.000
373(V)
373(V)
H.
H.
2003
2003
21.000
21.000
373(V)
373(V)
Thanh
Thanh Hóa
Hóa
2003
2003
13.000
13.000
373(V)
373(V)
Thái Nguyên
Nguyên
2004
2004
40.000
40.000
373(V)
373(V)
Phúc
Phúc Yên
Yên
2004
2004
40.000
40.000
373(V)
373(V)
TpHCM
2004
2004
27.200
27.200
4(V)
4(V)
Thanh
Thanh Hóa
Hóa
2004
2004
42.000
42.000
373(V)
373(V)
""
2005
2005
40.000
40.000
""
H.
H.
2004
2004
18.000
18.000
""
""
""
17.000
17.000
""
Thái Nguyên
Nguyên
2004
2004
31.000
31.000
373(V)
373(V)
H.
H.
2004
2004
13.000
13.000
373(V)
373(V)
Thái Nguyên
Nguyên
2004
2004
29.000
29.000
373(V)
373(V)
""
2004
2004
28.000
28.000
""
""
Phúc
Phúc Yên
Yên
2009
2009
35.000
35.000
""
""
""
2005
2005
22.000
22.000
""
91
311
92
312
93
313->314
94
315
95
316->318
96
319->321
97
322->324
98
325->328
99
329->331
100 332->333
101 334->336
102 337->338
103
339
104
340
105
341
106 342->343
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
Lịch sử 8 Tập 1
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
Lịch sử 8 Tập 2
Hồ Thanh Diện/ Thiết kế bài giảng
GDCD 8
Nguyễn Mỹ Hảo…/Thiết kế bài giảng
Vật lý 8
Bùi Gia Thịnh…/Giới thiệu bài soạn Vật
lý 8
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài giảng
Ngữ văn 9 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài giảng
Ngữ văn 9 Tập 2
Lê Xuân Soan…/ Thiết kế bài dạy Ngữ
văn 9 Tập 1
Lê Xuân Soan…/ Thiết kế bài dạy Ngữ
văn 9 Tập 2
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
Toán 9 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/Thiết kế bài giảng
Toán 9 Tập 2
Nguyễn Thế Thạch…/Giới thiệu giáo án
Toán 9
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
Công nghệ 9(Trồng cây ăn quả)
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
Công nghệ 9(Lắp đặt mạng điện trong gia
Hồ Thanh Diện…/ Thiết kế bài giảng
GDCD 9
Trần Hồng Hải/ Bài giảng Sinh học 9
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng Âm nhạc
107 344->345
9
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
108
313
Lịch sử 8 Tập 2
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
109
314
Lịch sử 8 Tập 3
Hồ Thanh Diện/ Thiết kế bài giảng
110 313->315
GDCD 9
HN
Thái Nguyên
2004
22.000
373(V)
HN
"
"
23.000
"
HN
Hải Phòng
2004
21.000
373(V)
HN
Phúc Yên
2004
16.000
373(V)
GD
Phú Thọ
2004
20.300
53
HN
Thái Nguyên
2005
45.000
373(V)
HN
Phúc Yên
2005
49.000
373(V)
TN
Bến Tre
2005
25.000
"
"
"
27.000
HN
Phúc Yên
2005
49.000
HN
Phúc Yên
2005
49.000
HN
Thái Nguyên
2005
26.000
HN
"
"
20.000
"
Phúc Yên
2005
10.000
HN
"
"
22.000
GD
H.
2005
17.700
HN
Phúc Yên
2005
13.000
HN
Thái Nguyên
2004
23.074
373(V)
HN
"
"
22.664
"
HN
Hải Phòng
2005,4
22.254
373(V)
111
112
351->353
354
355->336
357
113
358
114
359
115 360->364
116 365->369
117 370->371
118 372->374
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
anh 9 Tập 1
"
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Anh 9 Tập 2
"
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
Địa lý 9 Tập 1
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
Địa lý 9 Tập 2
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 10 Tập 1
SGV
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 10 Tập 2
SGV
Nguyễn Xuân Trường…/Hóa học 10
SGV
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 11 Tập 1
SGV
119 375->377 Lê Thông…/ Địa lý 11 SGV
120 378->379 Phan Ngọc Liên…/ Lịch sử 12 SGV
121
380
HN
Thái Nguyên
2005
19.000
"
"
2009
25.000
"
H.
2006
25.000
"
"
2009
25.000
"
Thái Nguyên
2005
22.000
"
Phúc Yên
2007
27.000
GD
Đà Nẵng
2010
9.900
8V(07)
"
"
"
7.000
8V(07)
"
"
"
9.600
54(07)
"
Huế
"
9.900
8V(07)
GDVN
Huế
2010
6.600
91(07)
GD
TpHCM
2008
10.200
9(07)
"
"
10.600
53(07)
TpHCM
"
9.200
54(07)
"
"
8.500
91(07)
Phúc Yên
2004
16.000
H.
2012
52.500
"
Lương Duyên Bình…/Vật lý 12 SGV
Nguyễn Xuân Trường…/Hóa học 12
122 381->384
"
SGV
123 385->387 Lê Thông…/ Địa lý 12 SGV
"
Nguyễn Mỹ Hảo…/ Thiết kế bài giảng
124
388
HN
Vật lý 8
Gisele Chapiron…/Toán 6 SGV (chương
125 389->393
GDVN
trình của Pháp)
126 394->398
127
399
128
400
129
401
130
402
131
403
132 404->406
133
407
134
408
135
136
137
409->413
414->418
419->423
138 424->431
139 432->436
140 437->441
Gisele Chapiron…/ Toán 7 SGV
GDVN
H.
(chương trình của Pháp)
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN Vĩnh Phúc
định hướng phát triển năng lực 6
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 7
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 7
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 8
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 9
Nguyễn Thanh Nga…/ Thiết kế và tổ
ĐHSPTpHCMTpHCM
chức dạy học chủ đề Stem
Nguyễn Thanh Nga…/ Dạy học chủ đề
"
"
Stem cho HS THCS & THPT
Nguyễn Mỹ Hảo/ Thiết kế bài giảng Vật
HN Thái Nguyên
lý 7
GDVN
TpHCM
Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 6
GDVN Tiền Giang
Hồ Ngọc Khải.../ Âm nhạc 6
Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 6
GDVN
TpHCM
Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
GDVN
Long An
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6
Nguyễn Thị Hồng Nam.../ Ngữ văn 6
GDVN Tp Cần Thơ
Tập 1
Nguyễn Thị Hồng Nam.../ Ngữ văn 6
GDVN Tp HCM
Tập 2
2012
48.000
2017
50.000
2017
50.000
2017
50.000
2017
50.000
2017
50.000
2018
95.000
2018
68.000
2003
17.000
2021
2021
2021
33.000
18.000
22.000
7A(07)
78(07)
75(07)
2021
39.000
371(07)
2021
33.000
8V(07)
2021
22.000
8V(07)
141 442->446 Trần Nam Dũng.../ Toán 6
GDVN Đồng Tháp
142 447->451 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 6
GDVN Tp HCM
Hà Bích Liên, Nguyễn Kim Hồng.../ Lịch
143 452->456
GDVN Tp HCM
sử và Địa lí 6
144 457->461 Cao Cự Giác.../ Khoa học tự nhiên 6
GDVN Tp HCM
145 462->466 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 6
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
146 467->471 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 6
GDVN H.
147 472->476 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 6 GDVN H.
Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
148 477->484
GDVN TpHCM
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7
149 485->489 Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 7
GDVN TpHCM
Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai.../
150 490->494
GDVN TpHCM
Âm nhạc 7
151 495->499 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 7 GDVN H.
152 500->504 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 7
GDVN H.
153 505->509 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 7
GDVN BR-VTàu
Hà Bích Liên, Mai Thị Phú Phương.../
154 510->514
GDVN Kiên Giang
Lịch sử và Địa lí 7
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
155 515->519
GDVN Đồng Tháp
Thi.../ Ngữ văn 7 tập 1
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
156 520->524
GDVN TpHCM
Thi.../ Ngữ văn 7 tập 2
157 525->531 Cao Cự Giác.../ Khoa học tự nhiên 7
GDVN TpHCM
158 532->536 Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 7
GDVN An Giang
159 537->539 Vũ Văn Hùng.../ Vật lý 10
GDVN H.
Huỳnh Văn Sơn.../ Giáo dục kinh tế và
160 540->542
GDVN TpHCM
pháp luật 10
2021
46.000
51(07)
2021
22.000
6(07)
2021
46.000
9+91(07)
2021 59.000
2021 148.000
2021 17.000
2021 17.000
5(07)
4A(07)
6T(07)
371(07)
2022
37.000
371(07)
2022
20.000
75(07)
2022
17.000
78(07)
2022
2022
2022
17.000
18.000
22.000
371(07)
6T(07)
6(07)
2022
46.000
9+91(07)
2022
27.000
8V(07)
2022
24.000
8V(07)
2022
2022
2022
62.000
34.000
36.000
5(07)
7A(07)
53(07)
2022
44.000
33(07)
161 543->545
162 546->548
163 549->551
164 552->554
165 555->557
166 558->560
Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
GDVN
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 10
Hà Minh Hồng.../ Lịch sử 10
GDVN
ĐHSP
Hồ Sĩ Đàm.../ Tin học 10
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../Ngữ
ĐH Huế
Văn 10 Tập 1
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../Ngữ
ĐH Huế
Văn 10 Tập 2
ĐHSP
Lê Thông.../ Địa lý 10
167 561->563 Trần Thành Huế.../ Hóa học 10
ĐHSP
168 564->566 Mai Sỹ Tuấn.../ Sinh học 10
ĐHSP
Nguyễn Trọng Khanh.../ Công nghệ 10(
169 567->569
ĐH Huế
thiết kế và công nghệ )
Nguyễn Thiện Minh.../ Giáo dục quốc
170 570->572
ĐHSP
phòng và an ninh 10
171 573->575 Đỗ Đức Thái.../ Toán 10
ĐHSP
172 576->578 Nguyễn Kim Hồng.../ Địa lý 10
GDVN
Nguyễn Duy Quyết.../ Giáo dục thể chất
173 579->580
GDVN
10- Cầu lông
174 581->583 Cao Cự Giác.../ Hóa học 10
GDVN
Hoàng Văn Vân, Hoàng Thị Xuân Hoa.../
175 584->586
GDVN
Tiếng Anh 10
Hoàng Văn Vân, Vũ Hải Hà.../ Tiếng
176 587->589
GDVN
Anh 11
177 590->592 Cao Cự Giác.../ Hóa học 11
GDVN
178 593->595 Nguyễn Kim Hồng.../ Địa lý 11
GDVN
179 596->598 Hà Minh Hồng.../ Lịch sử 11
GDVN
180 599->601 Đỗ Đức Thái.../ Toán 11
ĐHSP
Đăk Lăk
2022
42.000
371(07)
Kiên Giang
H.
2022
2022
37.000
74.000
9(07)
6T(07)
TpHCM
2022
46.000
8V(07)
TpHCM
2022
53.000
8V(07)
Bến Tre
2022
59.000
91(07)
Bến Tre
Tp HCM
2022
2022
61.000
64.000
54(07)
57(07)
Tp HCM
2022
51.000
6(07)
Bến Tre
2022
32.000
355(07)
Bến Tre
Tp HCM
2022
2022
56.000
41.000
51(07)
91(07)
H.
2022
30.000
7A(07)
Bến Tre
2022
40.000
54(07)
Hải Dương
2022
85.000
4A(07)
Tp HCM
2023
81.000
4A(07)
Đăk Lăk
Đăk Lăk
Tiền Giang
Tp HCM
2023
2023
2023
2023
47.000
38.000
28.000
70.000
54(07)
91(07)
9(07)
51(07)
181 602->604 Đinh Quang Báo.../ Sinh học 11
ĐHSP Tp HCM
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../ Ngữ
182 605->607
ĐH Huế Tp HCM
văn 11 Tập 1
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../ Ngữ
183 608->610
ĐH Huế Bến Tre
văn 11 Tập 2
184 611->615 Trần Nam Dũng.../ Toán 7
GDVN Tp HCM
185 616->620 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 7
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
186 621->625 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 8
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
187 626->630 Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai.../ GDVN An Giang
188 631->635 Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 8
GDVN Tp HCM
189 636->640 Trần Nam Dũng.../ Toán 8
GDVN Tp HCM
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
190 641->645
GDVN Tp HCM
Thi.../ Ngữ văn 8 Tập 1
Hà Thị Bích Liên, Ngyễn Kim Hồng.../
191 646->650
GDVN Khánh Hòa
Lịch sử và Địa lý 8
192 651->655 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 8
GDVN Đăk Lăk
193 656->660 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 8 GDVN H.
194 661->667 Vũ Văn Hùng.../ Khoa học tự nhiên 8
GDVN H.
195 668->672 Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 8
GDVN Tp HCM
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
196 673->677
GDVN Tp HCM
Thi.../ Ngữ văn 8 Tập 2
197 678->682 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 8 GDVN H.
198 683->687 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 8
GDVN H.
Đinh Thị Kim Thoa.../ Hoạt động trải
199 688->697
GDVN Đăk Lăk
nghiệm hướng nghiệp 8
Đinh Thị Kim Thoa .../ Hoạt động trải
200 698->700
GDVN Tp HCM
nghiệm hướng nghiệp 7
2023
66.000
57(07)
2023
50.000
8V(07)
2023
60.000
8V(07)
2022 47.000
2022 148.000
2023 148.000
2023 24.000
2023 35.000
2023 52.000
51(07)
4A(07)
4A(07)
78(07)
7A(07)
51(07)
2023
32.000
8V(07)
2023
44.000
9+91(07)
2023
2023
2023
2023
24.000
19.000
53.000
20.000
6(07)
371(07)
5(07)
75(07)
2023
27.000
8V(07)
2023
2023
19.000
20.000
371(07)
6T(07)
2023
39.000
371(07)
2023
37.000
371(07)
201 701->703 Vũ Văn Hùng.../ Vật lý 11
GDVN
Đinh Thị Kim Thoa.../ Hoạt động trải
202 704->706
GDVN
nghiệm hướng nghiệp 11
Huỳnh Văn Sơn.../ Giáo dục kinh tế và
203 707->709
GDVN
pháp luật 11
Trịnh Hữu Lộc.../ Giáo dục thể chất 10 204 710->712
GDVN
Bóng chuyền
Trịnh Hữu Lộc .../ Giáo dục thể chất 11 205 713->715
GDVN
Bóng chuyền
Nguyễn Duy Quyết.../ Giáo dục thể chất
206 716->718
GDVN
11 - Cầu lông
Nguyễn Thiện Minh, Hướng Xuân
207 719->721
ĐHSP
Thạch.../ Giáo dục quốc phòng và an
Nguyễn Trọng Khanh.../ Công nghệ
208 722->724
ĐH Huế
11(CN cơ khí)
Hồ Sĩ Đàm.../ Tin học 11 - tin học ứng
209 725->727
ĐHSP
dụng
H.
2023 31.000
53(07)
BR-VTàu
2023 47.000
371(07)
Tp HCM
2023 44.000
33(07)
H.
2022 29.000
7A(07)
H.
2023 27.000
7A(07)
H.
2023 29.000
7A(07)
Tp HCM
2023 40.000
355(07)
Cần Thơ
2023 60.000
6(07)
Cần Thơ
2023 65.000
6T(07)
01->11
1
Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 1 SGV
12->13
"
14->15
2
3
4
16->25
Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 1
26->33
SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 2
34->40
SGV
5
41->49
6
50->58
7
59->67
8
68->78
9
79->80
10
"
81->89
90->91
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 6 SGV
Nguyễn Dược…/Địa lí 6 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 6 SGV
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 6
SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
THCS Quyển 1
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 6
SGV
"
XUẤT BẢN
Nhà XB Nơi XB
Năm
ĐƠN GIÁ Môn loại
GD
TpHCM
2002
6.900
51(07)
"
"
2003
6.900
"
"
"
2004
6.900
"
GD
TpHCM
2002
5.300
"
GD
TpHCM
2002
9.000
8V(07)
GD
TpHCM
2002
9.000
"
GD
H.
2002
5.200
9(07)
GD
H.
2002
4.400
91(07)
GD
Vũng Tàu
2002
4.400
7A(07)
GD
Hải Dương
2002
6.200
601(07)
"
H.
2007
4.000
6T(07)
GD
H.
2002
4.500
371(07)
"
TpHCM
2004
4.500
"
92->98
11
99
100
12
101->109
110->111
13
112
113->114
14 115->125
15
126->136
Nguyễn Quang Vinh…/Sinh học 6 SGV
"
"
Vũ Quang…/Vật lý 6 SGV
"
Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng Anh 6 SGV
"
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 6 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 6 SGV
137->138
"
Hà Nhật Thăng…/Hoạt động giáo dục
139->146
NGLL 6 SGV
16 147->148
149
17 150->151
18
152
19
153
20
154
"
"
Phan Đức Chính…/Toán 7 Tập 1 SGV
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 7 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 7 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 7 SGV
GD
Tiền Giang
2002
7.900
57(07)
"
"
2003
7.900
"
"
"
2004
7.900
"
GD
Vũng Tàu
2002
6.900
53
"
"
2004
6.900
"
GD
Tiền Giang
2002
6.000
4A(07)
"
"
2003
6.000
"
GD
Mỹ Tho
2002
6.000
75(07)
GD
H.
2002
4.300
78(07)
"
"
2004
4.300
"
GD
Tây Ninh
2002
6.000
371(07)
"
TpHCM
2003
6.000
"
"
"
2004
6.000
"
GD
TpHCM
2003
6.000
51(07)
GD
TpHCM
2003
7.700
9(07)
GD
Vũng Tàu
2002
7.700
7A(07)
GD
TpHCM
2003
3.700
78(07)
21
155
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 7 SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
22 156->158
THCS Quyển 2
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 7
23 159->160
NN SGV
24 161->162
25
163
26 164->165
27 166->173
Phan Huy Xu…/ Địa lí 7 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 7
SGV
Vũ Quang…/Vật lý 7 SGV
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 1 SGV
28 174->180
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 8 Tập 1
29 181->184
SGV
30 185->187
Đàm Luyện…/ Mĩ thuật 8 SGV
GD
TpHCM
2003
5.200
75(07)
GD
H.
2007
7.900
6T(07)
GD
Mỹ Tho
2003
7.700
601(07)
GD
TpHCM
2003
8.700
91(07)
GD
TpHCM
2003
4.500
371(07)
GD
TpHCM
2003
7.600
53(07)
GD
TpHCM
2004
7.200
51(07)
GD
TpHCM
2004
6.000
51(07)
GD
TpHCM
2004
7.200
8V(07)
GD
Phú Yên
2004
5.200
75(07)
31 188->189 Hoàng Long…/Âm nhạc 8 SGV
32
190 Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng Anh 8 SGV
33 191->193 Trần Đồng Lâm…/Thể dục 8 SGV
Hà Nhật Thăng…/Giáo dục công dân 8
34 194->196
SGV
GD
TpHCM
2004
2.800
78(07)
GD
GD
TpHCM
TpHCM
2004
2004
6.200
5.400
4A(07)
7A(07)
GD
TpHCM
2004
5.200
371(07)
35 197->198 Lê Xuân Trọng…/ Hóa học 8 SGV
36 199->200 Nguyễn Dược…/Địa lí 8 SGV
37 201->205 Vũ Quang…/ Vật lý 8 SGV
Nguyễn Minh Đường…/ Công nghệ CN
38 206->210
8 SGV
39 211->212 Nguyễn Quang Vinh…/ Sinh học 8 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Hoạt động giáo dục
40 213->216
NGLL 8 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/ Ngữ văn 9 Tập 1
41 217->219
SGV
Nguyễn Khắc Phi…/ Ngữ văn 9 Tập 2
42 220->221
SGV
43
222 Phan Đức Chính…/ Toán 9 Tập 1 SGV
GD
Vũng Tàu
2004
7.200
54(07)
GD
GD
TpHCM
TpHCM
2004
2004
6.800
6.200
91(07)
53(07)
GD
Mỹ Tho
2004
8.800
601(07)
GD Buôn Mê Thuột 2004
10.000
57(07)
GD
TpHCM
2004
4.800
371(075)
GD
TpHCM
2005
9.400
8V(07)
GD Buôn Mê Thuột 2005
7.700
8V(07)
GD
6.600
51(07)
TpHCM
2005
44
223
Phan Đức Chính…/ Toán 9 Tập 2 SGV
GD
Tây Ninh
2005
7.500
51(07)
45
224
Trần Đồng Lâm…/ Thể dục 9 SGV
GD
Vũng Tàu
2005
5.100
7A(07)
46
225
Vũ Quang…/Vật lý 9 SGV
Phạm Tất Dong…/Giáo dục hướng
47 226->229
nghiệp 9 SGV
48
230
Trần Thái Hà…/Lịch sử 9 SGV
GD
TpHCM
2005
14.500
53(07)
GD
TpHCM
2005
4.100
371(07)
GD
TpHCM
2005
7.900
9(07)
49
231
GD
TpHCM
2005
6.000
91(07)
50
232
GD
TpHCM
2005
7.900
54(07)
GD
Nha Trang
2005
5.200
371(07)
GD
Tây Ninh
2005
4.200
371(07)
2005
4.700
4A(07)
2007
22.000
2002
30.000
2003
30.000
2004
35.000
2003
12.000
2007
25.700
2003
14.000
2003
35.000
Nguyễn Dược…/ Địa lý 9 SGV
Lê Xuân Trọng…/ Hóa học 9 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Hoạt động giáo dục
51 233->234
NGLL 9 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 9
52 235->236
SGV
53 237->239 Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng anh 9 SGV
GD
TpHCM
Nguyễn Châu Giang…/Thiết kế bài dạy
54
240
HN
Phúc Yên
Địa lí 8
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài dạy
55 241->244
ĐHQGHN Thanh Hóa
Ngữ văn 6 Quyển 1
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài dạy
56
245
HN
Phúc Yên
Ngữ văn 6 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài dạy
57 246->247
ĐHQGHN Thái Nguyên
Ngữ văn 6 Quyển 2
Trần Đình Chung…/Thiết kế hệ thống câu
58
248
GD
Huế
hỏi Ngữ văn 6
Trần Đình Chung…/ Tổ chức dạy - học
59
249
GD
Huế
Ngữ văn 6 Tập 1
Trương Dĩnh…/ Thiết kế dạy học Ngữ
60
250
TpHCM
HCM
văn 6
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
61
251
ĐHQGHN Bắc Thái
Toán 6 Tập 2
373-373(V)
8V
62
252->253
63
254->255
64
256
65
257
66
258
67
259->260
68
261
69
262->263
70
264
71
265->266
72
267->270
73
74
75
271->274
275
276
277
Nguyễn Minh Hoài…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Tiếng anh 6 Tập 1
Nguyễn Minh Hoài…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Tiếng anh 6 Tập 2
Nguyễn Mỹ Hảo…/Thiết kế bài giảng
HN
H.
Vật lý 6
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
ĐHQGHN Bắc Thái
Lịch sử 6
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Địa lí 6
Trịnh Chiêm Hà…/ Thiết kế bài giảng
ĐHQGHN
H.
Công nghệ 6
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng âm nhạc
ĐHSP
H.
6
Quách Tất Kiên…/Giới thiệu giáo án Tin
HN
H.
học 6
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài giảng
HN
H.
Ngữ văn 7 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Toán 7 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Toán 7 Tập 2
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
HN
H.
Anh 7 Tập 1
"
"
"
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
HN
H.
Anh 7 Tập 2
"
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
278->280
Công nghệ 7
2010
28.000
2008
26.000
2003
17.000
2002
20.000
2007
22.000
2002
25.000
2003
13.000
2006
24.000
2003
40.000
373(V)
2003
35.000
373(V)
2004
40.000
373(V)
2003
23.000
373(V)
2009
28.000
"
2003
26.000
373(V)
373-373(V)
373(V)
"
"
2009
32.000
373(V)
HN
H.
2003
29.000
373(V)
76
281
77
282
78
283->284
79
285
80
286->287
81
288
82
289->290
83
291->293
84
294->295
85
296->297
86
298->299
87
300
88
301->304
89
90
305->306
307
Hồ Thanh Diện…/Thiết kế
kế bài giảng
HN
GDCD 7
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
HN
Địa lí 7 Tập 1
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng âm nhạc
nhạc
HN
7
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài
bài dạy
HN
Ngữ văn 8 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết
Thiết kế bài
bài dạy
HN
Ngữ văn 8 Tập 2
Hoàng Hữu Bội/ Thiết kế bài học
học Ngữ
Ngữ
GD
văn 8 theo hướng tích hợp
Hoàng Ngọc Diệp…/Thiết kế
kế bài
bài giảng
HN
Toán 8 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài
bài giảng
""
Toán 8 Tập 2
Nguyễn Hữu Bi…/Thiết kế
kế bài giảng
ĐHSP
Toán 8 Tập 1
Nguyễn Hữu Bi…/Thiết kế
kế bài giảng
""
Toán 8 Tập 2
Trần Khánh Phương…/Thiết kế bài giảng
HN
Sinh học 8
Lê Tuấn Anh…/ Thiết
Thiết kế
kế bài giảng
giảng Âm
HN
nhạc 8
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Tiếng
HN
Anh 8 Tập 1
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Tiếng
HN
Anh 8 Tập 2
"
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
308->310
Địa lí 8 Tập 2
H.
H.
2004
2004
15.000
15.000
373(V)
373(V)
H.
H.
2003
2003
21.000
21.000
373(V)
373(V)
Thanh
Thanh Hóa
Hóa
2003
2003
13.000
13.000
373(V)
373(V)
Thái Nguyên
Nguyên
2004
2004
40.000
40.000
373(V)
373(V)
Phúc
Phúc Yên
Yên
2004
2004
40.000
40.000
373(V)
373(V)
TpHCM
2004
2004
27.200
27.200
4(V)
4(V)
Thanh
Thanh Hóa
Hóa
2004
2004
42.000
42.000
373(V)
373(V)
""
2005
2005
40.000
40.000
""
H.
H.
2004
2004
18.000
18.000
""
""
""
17.000
17.000
""
Thái Nguyên
Nguyên
2004
2004
31.000
31.000
373(V)
373(V)
H.
H.
2004
2004
13.000
13.000
373(V)
373(V)
Thái Nguyên
Nguyên
2004
2004
29.000
29.000
373(V)
373(V)
""
2004
2004
28.000
28.000
""
""
Phúc
Phúc Yên
Yên
2009
2009
35.000
35.000
""
""
""
2005
2005
22.000
22.000
""
91
311
92
312
93
313->314
94
315
95
316->318
96
319->321
97
322->324
98
325->328
99
329->331
100 332->333
101 334->336
102 337->338
103
339
104
340
105
341
106 342->343
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
Lịch sử 8 Tập 1
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
Lịch sử 8 Tập 2
Hồ Thanh Diện/ Thiết kế bài giảng
GDCD 8
Nguyễn Mỹ Hảo…/Thiết kế bài giảng
Vật lý 8
Bùi Gia Thịnh…/Giới thiệu bài soạn Vật
lý 8
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài giảng
Ngữ văn 9 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài giảng
Ngữ văn 9 Tập 2
Lê Xuân Soan…/ Thiết kế bài dạy Ngữ
văn 9 Tập 1
Lê Xuân Soan…/ Thiết kế bài dạy Ngữ
văn 9 Tập 2
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
Toán 9 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/Thiết kế bài giảng
Toán 9 Tập 2
Nguyễn Thế Thạch…/Giới thiệu giáo án
Toán 9
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
Công nghệ 9(Trồng cây ăn quả)
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
Công nghệ 9(Lắp đặt mạng điện trong gia
Hồ Thanh Diện…/ Thiết kế bài giảng
GDCD 9
Trần Hồng Hải/ Bài giảng Sinh học 9
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng Âm nhạc
107 344->345
9
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
108
313
Lịch sử 8 Tập 2
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
109
314
Lịch sử 8 Tập 3
Hồ Thanh Diện/ Thiết kế bài giảng
110 313->315
GDCD 9
HN
Thái Nguyên
2004
22.000
373(V)
HN
"
"
23.000
"
HN
Hải Phòng
2004
21.000
373(V)
HN
Phúc Yên
2004
16.000
373(V)
GD
Phú Thọ
2004
20.300
53
HN
Thái Nguyên
2005
45.000
373(V)
HN
Phúc Yên
2005
49.000
373(V)
TN
Bến Tre
2005
25.000
"
"
"
27.000
HN
Phúc Yên
2005
49.000
HN
Phúc Yên
2005
49.000
HN
Thái Nguyên
2005
26.000
HN
"
"
20.000
"
Phúc Yên
2005
10.000
HN
"
"
22.000
GD
H.
2005
17.700
HN
Phúc Yên
2005
13.000
HN
Thái Nguyên
2004
23.074
373(V)
HN
"
"
22.664
"
HN
Hải Phòng
2005,4
22.254
373(V)
111
112
351->353
354
355->336
357
113
358
114
359
115 360->364
116 365->369
117 370->371
118 372->374
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
anh 9 Tập 1
"
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Anh 9 Tập 2
"
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
Địa lý 9 Tập 1
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
Địa lý 9 Tập 2
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 10 Tập 1
SGV
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 10 Tập 2
SGV
Nguyễn Xuân Trường…/Hóa học 10
SGV
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 11 Tập 1
SGV
119 375->377 Lê Thông…/ Địa lý 11 SGV
120 378->379 Phan Ngọc Liên…/ Lịch sử 12 SGV
121
380
HN
Thái Nguyên
2005
19.000
"
"
2009
25.000
"
H.
2006
25.000
"
"
2009
25.000
"
Thái Nguyên
2005
22.000
"
Phúc Yên
2007
27.000
GD
Đà Nẵng
2010
9.900
8V(07)
"
"
"
7.000
8V(07)
"
"
"
9.600
54(07)
"
Huế
"
9.900
8V(07)
GDVN
Huế
2010
6.600
91(07)
GD
TpHCM
2008
10.200
9(07)
"
"
10.600
53(07)
TpHCM
"
9.200
54(07)
"
"
8.500
91(07)
Phúc Yên
2004
16.000
H.
2012
52.500
"
Lương Duyên Bình…/Vật lý 12 SGV
Nguyễn Xuân Trường…/Hóa học 12
122 381->384
"
SGV
123 385->387 Lê Thông…/ Địa lý 12 SGV
"
Nguyễn Mỹ Hảo…/ Thiết kế bài giảng
124
388
HN
Vật lý 8
Gisele Chapiron…/Toán 6 SGV (chương
125 389->393
GDVN
trình của Pháp)
126 394->398
127
399
128
400
129
401
130
402
131
403
132 404->406
133
407
134
408
135
136
137
409->413
414->418
419->423
138 424->431
139 432->436
140 437->441
Gisele Chapiron…/ Toán 7 SGV
GDVN
H.
(chương trình của Pháp)
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN Vĩnh Phúc
định hướng phát triển năng lực 6
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 7
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 7
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 8
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 9
Nguyễn Thanh Nga…/ Thiết kế và tổ
ĐHSPTpHCMTpHCM
chức dạy học chủ đề Stem
Nguyễn Thanh Nga…/ Dạy học chủ đề
"
"
Stem cho HS THCS & THPT
Nguyễn Mỹ Hảo/ Thiết kế bài giảng Vật
HN Thái Nguyên
lý 7
GDVN
TpHCM
Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 6
GDVN Tiền Giang
Hồ Ngọc Khải.../ Âm nhạc 6
Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 6
GDVN
TpHCM
Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
GDVN
Long An
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6
Nguyễn Thị Hồng Nam.../ Ngữ văn 6
GDVN Tp Cần Thơ
Tập 1
Nguyễn Thị Hồng Nam.../ Ngữ văn 6
GDVN Tp HCM
Tập 2
2012
48.000
2017
50.000
2017
50.000
2017
50.000
2017
50.000
2017
50.000
2018
95.000
2018
68.000
2003
17.000
2021
2021
2021
33.000
18.000
22.000
7A(07)
78(07)
75(07)
2021
39.000
371(07)
2021
33.000
8V(07)
2021
22.000
8V(07)
141 442->446 Trần Nam Dũng.../ Toán 6
GDVN Đồng Tháp
142 447->451 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 6
GDVN Tp HCM
Hà Bích Liên, Nguyễn Kim Hồng.../ Lịch
143 452->456
GDVN Tp HCM
sử và Địa lí 6
144 457->461 Cao Cự Giác.../ Khoa học tự nhiên 6
GDVN Tp HCM
145 462->466 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 6
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
146 467->471 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 6
GDVN H.
147 472->476 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 6 GDVN H.
Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
148 477->484
GDVN TpHCM
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7
149 485->489 Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 7
GDVN TpHCM
Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai.../
150 490->494
GDVN TpHCM
Âm nhạc 7
151 495->499 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 7 GDVN H.
152 500->504 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 7
GDVN H.
153 505->509 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 7
GDVN BR-VTàu
Hà Bích Liên, Mai Thị Phú Phương.../
154 510->514
GDVN Kiên Giang
Lịch sử và Địa lí 7
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
155 515->519
GDVN Đồng Tháp
Thi.../ Ngữ văn 7 tập 1
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
156 520->524
GDVN TpHCM
Thi.../ Ngữ văn 7 tập 2
157 525->531 Cao Cự Giác.../ Khoa học tự nhiên 7
GDVN TpHCM
158 532->536 Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 7
GDVN An Giang
159 537->539 Vũ Văn Hùng.../ Vật lý 10
GDVN H.
Huỳnh Văn Sơn.../ Giáo dục kinh tế và
160 540->542
GDVN TpHCM
pháp luật 10
2021
46.000
51(07)
2021
22.000
6(07)
2021
46.000
9+91(07)
2021 59.000
2021 148.000
2021 17.000
2021 17.000
5(07)
4A(07)
6T(07)
371(07)
2022
37.000
371(07)
2022
20.000
75(07)
2022
17.000
78(07)
2022
2022
2022
17.000
18.000
22.000
371(07)
6T(07)
6(07)
2022
46.000
9+91(07)
2022
27.000
8V(07)
2022
24.000
8V(07)
2022
2022
2022
62.000
34.000
36.000
5(07)
7A(07)
53(07)
2022
44.000
33(07)
161 543->545
162 546->548
163 549->551
164 552->554
165 555->557
166 558->560
Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
GDVN
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 10
Hà Minh Hồng.../ Lịch sử 10
GDVN
ĐHSP
Hồ Sĩ Đàm.../ Tin học 10
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../Ngữ
ĐH Huế
Văn 10 Tập 1
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../Ngữ
ĐH Huế
Văn 10 Tập 2
ĐHSP
Lê Thông.../ Địa lý 10
167 561->563 Trần Thành Huế.../ Hóa học 10
ĐHSP
168 564->566 Mai Sỹ Tuấn.../ Sinh học 10
ĐHSP
Nguyễn Trọng Khanh.../ Công nghệ 10(
169 567->569
ĐH Huế
thiết kế và công nghệ )
Nguyễn Thiện Minh.../ Giáo dục quốc
170 570->572
ĐHSP
phòng và an ninh 10
171 573->575 Đỗ Đức Thái.../ Toán 10
ĐHSP
172 576->578 Nguyễn Kim Hồng.../ Địa lý 10
GDVN
Nguyễn Duy Quyết.../ Giáo dục thể chất
173 579->580
GDVN
10- Cầu lông
174 581->583 Cao Cự Giác.../ Hóa học 10
GDVN
Hoàng Văn Vân, Hoàng Thị Xuân Hoa.../
175 584->586
GDVN
Tiếng Anh 10
Hoàng Văn Vân, Vũ Hải Hà.../ Tiếng
176 587->589
GDVN
Anh 11
177 590->592 Cao Cự Giác.../ Hóa học 11
GDVN
178 593->595 Nguyễn Kim Hồng.../ Địa lý 11
GDVN
179 596->598 Hà Minh Hồng.../ Lịch sử 11
GDVN
180 599->601 Đỗ Đức Thái.../ Toán 11
ĐHSP
Đăk Lăk
2022
42.000
371(07)
Kiên Giang
H.
2022
2022
37.000
74.000
9(07)
6T(07)
TpHCM
2022
46.000
8V(07)
TpHCM
2022
53.000
8V(07)
Bến Tre
2022
59.000
91(07)
Bến Tre
Tp HCM
2022
2022
61.000
64.000
54(07)
57(07)
Tp HCM
2022
51.000
6(07)
Bến Tre
2022
32.000
355(07)
Bến Tre
Tp HCM
2022
2022
56.000
41.000
51(07)
91(07)
H.
2022
30.000
7A(07)
Bến Tre
2022
40.000
54(07)
Hải Dương
2022
85.000
4A(07)
Tp HCM
2023
81.000
4A(07)
Đăk Lăk
Đăk Lăk
Tiền Giang
Tp HCM
2023
2023
2023
2023
47.000
38.000
28.000
70.000
54(07)
91(07)
9(07)
51(07)
181 602->604 Đinh Quang Báo.../ Sinh học 11
ĐHSP Tp HCM
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../ Ngữ
182 605->607
ĐH Huế Tp HCM
văn 11 Tập 1
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../ Ngữ
183 608->610
ĐH Huế Bến Tre
văn 11 Tập 2
184 611->615 Trần Nam Dũng.../ Toán 7
GDVN Tp HCM
185 616->620 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 7
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
186 621->625 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 8
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
187 626->630 Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai.../ GDVN An Giang
188 631->635 Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 8
GDVN Tp HCM
189 636->640 Trần Nam Dũng.../ Toán 8
GDVN Tp HCM
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
190 641->645
GDVN Tp HCM
Thi.../ Ngữ văn 8 Tập 1
Hà Thị Bích Liên, Ngyễn Kim Hồng.../
191 646->650
GDVN Khánh Hòa
Lịch sử và Địa lý 8
192 651->655 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 8
GDVN Đăk Lăk
193 656->660 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 8 GDVN H.
194 661->667 Vũ Văn Hùng.../ Khoa học tự nhiên 8
GDVN H.
195 668->672 Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 8
GDVN Tp HCM
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
196 673->677
GDVN Tp HCM
Thi.../ Ngữ văn 8 Tập 2
197 678->682 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 8 GDVN H.
198 683->687 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 8
GDVN H.
Đinh Thị Kim Thoa.../ Hoạt động trải
199 688->697
GDVN Đăk Lăk
nghiệm hướng nghiệp 8
Đinh Thị Kim Thoa .../ Hoạt động trải
200 698->700
GDVN Tp HCM
nghiệm hướng nghiệp 7
2023
66.000
57(07)
2023
50.000
8V(07)
2023
60.000
8V(07)
2022 47.000
2022 148.000
2023 148.000
2023 24.000
2023 35.000
2023 52.000
51(07)
4A(07)
4A(07)
78(07)
7A(07)
51(07)
2023
32.000
8V(07)
2023
44.000
9+91(07)
2023
2023
2023
2023
24.000
19.000
53.000
20.000
6(07)
371(07)
5(07)
75(07)
2023
27.000
8V(07)
2023
2023
19.000
20.000
371(07)
6T(07)
2023
39.000
371(07)
2023
37.000
371(07)
201 701->703 Vũ Văn Hùng.../ Vật lý 11
GDVN
Đinh Thị Kim Thoa.../ Hoạt động trải
202 704->706
GDVN
nghiệm hướng nghiệp 11
Huỳnh Văn Sơn.../ Giáo dục kinh tế và
203 707->709
GDVN
pháp luật 11
Trịnh Hữu Lộc.../ Giáo dục thể chất 10 204 710->712
GDVN
Bóng chuyền
Trịnh Hữu Lộc .../ Giáo dục thể chất 11 205 713->715
GDVN
Bóng chuyền
Nguyễn Duy Quyết.../ Giáo dục thể chất
206 716->718
GDVN
11 - Cầu lông
Nguyễn Thiện Minh, Hướng Xuân
207 719->721
ĐHSP
Thạch.../ Giáo dục quốc phòng và an
Nguyễn Trọng Khanh.../ Công nghệ
208 722->724
ĐH Huế
11(CN cơ khí)
Hồ Sĩ Đàm.../ Tin học 11 - tin học ứng
209 725->727
ĐHSP
dụng
H.
2023 31.000
53(07)
BR-VTàu
2023 47.000
371(07)
Tp HCM
2023 44.000
33(07)
H.
2022 29.000
7A(07)
H.
2023 27.000
7A(07)
H.
2023 29.000
7A(07)
Tp HCM
2023 40.000
355(07)
Cần Thơ
2023 60.000
6(07)
Cần Thơ
2023 65.000
6T(07)
 







Các ý kiến mới nhất