Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Bài giảng

SĐKCB-SGV

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thư Viện Trường THCS THPT Suối Nho (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:44' 15-11-2024
Dung lượng: 210.2 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
STT SĐKCB TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
01->11
1

Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 1 SGV

12->13

"

14->15
2
3
4

16->25

Phan Đức Chính…/Toán 6 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 1
26->33
SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 6 Tập 2
34->40
SGV

5

41->49

6

50->58

7

59->67

8

68->78

9

79->80

10

"

81->89
90->91

Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 6 SGV
Nguyễn Dược…/Địa lí 6 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 6 SGV
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 6
SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
THCS Quyển 1
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 6
SGV
"

XUẤT BẢN
Nhà XB Nơi XB

Năm

ĐƠN GIÁ Môn loại

GD

TpHCM

2002

6.900

51(07)

"

"

2003

6.900

"

"

"

2004

6.900

"

GD

TpHCM

2002

5.300

"

GD

TpHCM

2002

9.000

8V(07)

GD

TpHCM

2002

9.000

"

GD

H.

2002

5.200

9(07)

GD

H.

2002

4.400

91(07)

GD

Vũng Tàu

2002

4.400

7A(07)

GD

Hải Dương

2002

6.200

601(07)

"

H.

2007

4.000

6T(07)

GD

H.

2002

4.500

371(07)

"

TpHCM

2004

4.500

"

92->98
11

99
100

12

101->109
110->111

13

112
113->114

14 115->125
15

126->136

Nguyễn Quang Vinh…/Sinh học 6 SGV
"
"
Vũ Quang…/Vật lý 6 SGV
"
Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng Anh 6 SGV
"
Đàm Luyện…/Mĩ thuật 6 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 6 SGV

137->138

"
Hà Nhật Thăng…/Hoạt động giáo dục
139->146
NGLL 6 SGV
16 147->148
149
17 150->151
18

152

19

153

20

154

"
"
Phan Đức Chính…/Toán 7 Tập 1 SGV
Phan Ngọc Liên…/Lịch sử 7 SGV
Trần Đồng Lâm…/Thể dục 7 SGV
Hoàng Long…/ Âm Nhạc 7 SGV

GD

Tiền Giang

2002

7.900

57(07)

"

"

2003

7.900

"

"

"

2004

7.900

"

GD

Vũng Tàu

2002

6.900

53

"

"

2004

6.900

"

GD

Tiền Giang

2002

6.000

4A(07)

"

"

2003

6.000

"

GD

Mỹ Tho

2002

6.000

75(07)

GD

H.

2002

4.300

78(07)

"

"

2004

4.300

"

GD

Tây Ninh

2002

6.000

371(07)

"

TpHCM

2003

6.000

"

"

"

2004

6.000

"

GD

TpHCM

2003

6.000

51(07)

GD

TpHCM

2003

7.700

9(07)

GD

Vũng Tàu

2002

7.700

7A(07)

GD

TpHCM

2003

3.700

78(07)

21

155

Đàm Luyện…/Mĩ thuật 7 SGV
Phạm Thế Long…/ Tin học dành cho
22 156->158
THCS Quyển 2
Nguyễn Minh Đường…/Công Nghệ 7
23 159->160
NN SGV
24 161->162
25

163

26 164->165
27 166->173

Phan Huy Xu…/ Địa lí 7 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 7
SGV
Vũ Quang…/Vật lý 7 SGV
Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 1 SGV

28 174->180

Phan Đức Chính…/ Toán 8 Tập 2 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/Ngữ văn 8 Tập 1
29 181->184
SGV
30 185->187

Đàm Luyện…/ Mĩ thuật 8 SGV

GD

TpHCM

2003

5.200

75(07)

GD

H.

2007

7.900

6T(07)

GD

Mỹ Tho

2003

7.700

601(07)

GD

TpHCM

2003

8.700

91(07)

GD

TpHCM

2003

4.500

371(07)

GD

TpHCM

2003

7.600

53(07)

GD

TpHCM

2004

7.200

51(07)

GD

TpHCM

2004

6.000

51(07)

GD

TpHCM

2004

7.200

8V(07)

GD

Phú Yên

2004

5.200

75(07)

31 188->189 Hoàng Long…/Âm nhạc 8 SGV
32
190 Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng Anh 8 SGV
33 191->193 Trần Đồng Lâm…/Thể dục 8 SGV
Hà Nhật Thăng…/Giáo dục công dân 8
34 194->196
SGV

GD

TpHCM

2004

2.800

78(07)

GD
GD

TpHCM
TpHCM

2004
2004

6.200
5.400

4A(07)
7A(07)

GD

TpHCM

2004

5.200

371(07)

35 197->198 Lê Xuân Trọng…/ Hóa học 8 SGV
36 199->200 Nguyễn Dược…/Địa lí 8 SGV
37 201->205 Vũ Quang…/ Vật lý 8 SGV
Nguyễn Minh Đường…/ Công nghệ CN
38 206->210
8 SGV
39 211->212 Nguyễn Quang Vinh…/ Sinh học 8 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Hoạt động giáo dục
40 213->216
NGLL 8 SGV
Nguyễn Khắc Phi…/ Ngữ văn 9 Tập 1
41 217->219
SGV
Nguyễn Khắc Phi…/ Ngữ văn 9 Tập 2
42 220->221
SGV
43
222 Phan Đức Chính…/ Toán 9 Tập 1 SGV

GD

Vũng Tàu

2004

7.200

54(07)

GD
GD

TpHCM
TpHCM

2004
2004

6.800
6.200

91(07)
53(07)

GD

Mỹ Tho

2004

8.800

601(07)

GD Buôn Mê Thuột 2004

10.000

57(07)

GD

TpHCM

2004

4.800

371(075)

GD

TpHCM

2005

9.400

8V(07)

GD Buôn Mê Thuột 2005

7.700

8V(07)

GD

6.600

51(07)

TpHCM

2005

44

223

Phan Đức Chính…/ Toán 9 Tập 2 SGV

GD

Tây Ninh

2005

7.500

51(07)

45

224

Trần Đồng Lâm…/ Thể dục 9 SGV

GD

Vũng Tàu

2005

5.100

7A(07)

46

225

Vũ Quang…/Vật lý 9 SGV
Phạm Tất Dong…/Giáo dục hướng
47 226->229
nghiệp 9 SGV
48
230
Trần Thái Hà…/Lịch sử 9 SGV

GD

TpHCM

2005

14.500

53(07)

GD

TpHCM

2005

4.100

371(07)

GD

TpHCM

2005

7.900

9(07)

49

231

GD

TpHCM

2005

6.000

91(07)

50

232

GD

TpHCM

2005

7.900

54(07)

GD

Nha Trang

2005

5.200

371(07)

GD

Tây Ninh

2005

4.200

371(07)

2005

4.700

4A(07)

2007

22.000

2002

30.000

2003

30.000

2004

35.000

2003

12.000

2007

25.700

2003

14.000

2003

35.000

Nguyễn Dược…/ Địa lý 9 SGV

Lê Xuân Trọng…/ Hóa học 9 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Hoạt động giáo dục
51 233->234
NGLL 9 SGV
Hà Nhật Thăng…/ Giáo dục công dân 9
52 235->236
SGV

53 237->239 Nguyễn Văn Lợi…/Tiếng anh 9 SGV
GD
TpHCM
Nguyễn Châu Giang…/Thiết kế bài dạy
54
240
HN
Phúc Yên
Địa lí 8
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài dạy
55 241->244
ĐHQGHN Thanh Hóa
Ngữ văn 6 Quyển 1
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài dạy
56
245
HN
Phúc Yên
Ngữ văn 6 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài dạy
57 246->247
ĐHQGHN Thái Nguyên
Ngữ văn 6 Quyển 2
Trần Đình Chung…/Thiết kế hệ thống câu
58
248
GD
Huế
hỏi Ngữ văn 6
Trần Đình Chung…/ Tổ chức dạy - học
59
249
GD
Huế
Ngữ văn 6 Tập 1
Trương Dĩnh…/ Thiết kế dạy học Ngữ
60
250
TpHCM
HCM
văn 6
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
61
251
ĐHQGHN Bắc Thái
Toán 6 Tập 2

373-373(V)

8V

62

252->253

63

254->255

64

256

65

257

66

258

67

259->260

68

261

69

262->263

70

264

71

265->266

72

267->270

73

74
75

271->274
275
276
277

Nguyễn Minh Hoài…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Tiếng anh 6 Tập 1
Nguyễn Minh Hoài…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Tiếng anh 6 Tập 2
Nguyễn Mỹ Hảo…/Thiết kế bài giảng
HN
H.
Vật lý 6
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
ĐHQGHN Bắc Thái
Lịch sử 6
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Địa lí 6
Trịnh Chiêm Hà…/ Thiết kế bài giảng
ĐHQGHN
H.
Công nghệ 6
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng âm nhạc
ĐHSP
H.
6
Quách Tất Kiên…/Giới thiệu giáo án Tin
HN
H.
học 6
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài giảng
HN
H.
Ngữ văn 7 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Toán 7 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
HN
H.
Toán 7 Tập 2
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
HN
H.
Anh 7 Tập 1
"
"
"
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
HN
H.
Anh 7 Tập 2

"
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
278->280
Công nghệ 7

2010

28.000

2008

26.000

2003

17.000

2002

20.000

2007

22.000

2002

25.000

2003

13.000

2006

24.000

2003

40.000

373(V)

2003

35.000

373(V)

2004

40.000

373(V)

2003

23.000

373(V)

2009

28.000

"

2003

26.000

373(V)

373-373(V)

373(V)

"

"

2009

32.000

373(V)

HN

H.

2003

29.000

373(V)

76

281

77

282

78

283->284

79

285

80

286->287

81

288

82

289->290

83

291->293

84

294->295

85

296->297

86

298->299

87

300

88

301->304

89
90

305->306
307

Hồ Thanh Diện…/Thiết kế
kế bài giảng
HN
GDCD 7
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
HN
Địa lí 7 Tập 1
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng âm nhạc
nhạc
HN
7
Nguyễn Văn Đường…/Thiết kế bài
bài dạy
HN
Ngữ văn 8 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết
Thiết kế bài
bài dạy
HN
Ngữ văn 8 Tập 2
Hoàng Hữu Bội/ Thiết kế bài học
học Ngữ
Ngữ
GD
văn 8 theo hướng tích hợp
Hoàng Ngọc Diệp…/Thiết kế
kế bài
bài giảng
HN
Toán 8 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài
bài giảng
""
Toán 8 Tập 2
Nguyễn Hữu Bi…/Thiết kế
kế bài giảng
ĐHSP
Toán 8 Tập 1
Nguyễn Hữu Bi…/Thiết kế
kế bài giảng
""
Toán 8 Tập 2
Trần Khánh Phương…/Thiết kế bài giảng
HN
Sinh học 8
Lê Tuấn Anh…/ Thiết
Thiết kế
kế bài giảng
giảng Âm
HN
nhạc 8
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Tiếng
HN
Anh 8 Tập 1
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Tiếng
HN
Anh 8 Tập 2

"
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
308->310
Địa lí 8 Tập 2

H.
H.

2004
2004

15.000
15.000

373(V)
373(V)

H.
H.

2003
2003

21.000
21.000

373(V)
373(V)

Thanh
Thanh Hóa
Hóa

2003
2003

13.000
13.000

373(V)
373(V)

Thái Nguyên
Nguyên

2004
2004

40.000
40.000

373(V)
373(V)

Phúc
Phúc Yên
Yên

2004
2004

40.000
40.000

373(V)
373(V)

TpHCM

2004
2004

27.200
27.200

4(V)
4(V)

Thanh
Thanh Hóa
Hóa

2004
2004

42.000
42.000

373(V)
373(V)

""

2005
2005

40.000
40.000

""

H.
H.

2004
2004

18.000
18.000

""

""

""

17.000
17.000

""

Thái Nguyên
Nguyên

2004
2004

31.000
31.000

373(V)
373(V)

H.
H.

2004
2004

13.000
13.000

373(V)
373(V)

Thái Nguyên
Nguyên

2004
2004

29.000
29.000

373(V)
373(V)

""

2004
2004

28.000
28.000

""

""

Phúc
Phúc Yên
Yên

2009
2009

35.000
35.000

""

""

""

2005
2005

22.000
22.000

""

91

311

92

312

93

313->314

94

315

95

316->318

96

319->321

97

322->324

98

325->328

99

329->331

100 332->333
101 334->336
102 337->338
103

339

104

340

105

341

106 342->343

Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
Lịch sử 8 Tập 1
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
Lịch sử 8 Tập 2
Hồ Thanh Diện/ Thiết kế bài giảng
GDCD 8
Nguyễn Mỹ Hảo…/Thiết kế bài giảng
Vật lý 8
Bùi Gia Thịnh…/Giới thiệu bài soạn Vật
lý 8
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài giảng
Ngữ văn 9 Tập 1
Nguyễn Văn Đường…/ Thiết kế bài giảng
Ngữ văn 9 Tập 2
Lê Xuân Soan…/ Thiết kế bài dạy Ngữ
văn 9 Tập 1
Lê Xuân Soan…/ Thiết kế bài dạy Ngữ
văn 9 Tập 2
Hoàng Ngọc Diệp…/ Thiết kế bài giảng
Toán 9 Tập 1
Hoàng Ngọc Diệp…/Thiết kế bài giảng
Toán 9 Tập 2
Nguyễn Thế Thạch…/Giới thiệu giáo án
Toán 9
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
Công nghệ 9(Trồng cây ăn quả)
Nguyễn Minh Đồng…/ Thiết kế bài giảng
Công nghệ 9(Lắp đặt mạng điện trong gia
Hồ Thanh Diện…/ Thiết kế bài giảng
GDCD 9

Trần Hồng Hải/ Bài giảng Sinh học 9
Lê Anh Tuấn/ Thiết kế bài giảng Âm nhạc
107 344->345
9
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
108
313
Lịch sử 8 Tập 2
Nguyễn Thị Thạch/ Thiết kế bài giảng
109
314
Lịch sử 8 Tập 3
Hồ Thanh Diện/ Thiết kế bài giảng
110 313->315
GDCD 9

HN

Thái Nguyên

2004

22.000

373(V)

HN

"

"

23.000

"

HN

Hải Phòng

2004

21.000

373(V)

HN

Phúc Yên

2004

16.000

373(V)

GD

Phú Thọ

2004

20.300

53

HN

Thái Nguyên

2005

45.000

373(V)

HN

Phúc Yên

2005

49.000

373(V)

TN

Bến Tre

2005

25.000

"

"

"

27.000

HN

Phúc Yên

2005

49.000

HN

Phúc Yên

2005

49.000

HN

Thái Nguyên

2005

26.000

HN

"

"

20.000

"

Phúc Yên

2005

10.000

HN

"

"

22.000

GD

H.

2005

17.700

HN

Phúc Yên

2005

13.000

HN

Thái Nguyên

2004

23.074

373(V)

HN

"

"

22.664

"

HN

Hải Phòng

2005,4

22.254

373(V)

111

112

351->353
354
355->336
357

113

358

114

359

115 360->364
116 365->369
117 370->371
118 372->374

Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
anh 9 Tập 1
"
Chu Quang Bình/ Thiết kế bài giảng Tiếng
Anh 9 Tập 2
"
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
Địa lý 9 Tập 1
Nguyễn Châu Giang/ Thiết kế bài giảng
Địa lý 9 Tập 2
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 10 Tập 1
SGV
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 10 Tập 2
SGV
Nguyễn Xuân Trường…/Hóa học 10
SGV
Phan Trọng Luận…/Ngữ văn 11 Tập 1
SGV

119 375->377 Lê Thông…/ Địa lý 11 SGV
120 378->379 Phan Ngọc Liên…/ Lịch sử 12 SGV
121

380

HN

Thái Nguyên

2005

19.000

"

"

2009

25.000

"

H.

2006

25.000

"

"

2009

25.000

"

Thái Nguyên

2005

22.000

"

Phúc Yên

2007

27.000

GD

Đà Nẵng

2010

9.900

8V(07)

"

"

"

7.000

8V(07)

"

"

"

9.600

54(07)

"

Huế

"

9.900

8V(07)

GDVN

Huế

2010

6.600

91(07)

GD

TpHCM

2008

10.200

9(07)

"

"

10.600

53(07)

TpHCM

"

9.200

54(07)

"

"

8.500

91(07)

Phúc Yên

2004

16.000

H.

2012

52.500

"
Lương Duyên Bình…/Vật lý 12 SGV
Nguyễn Xuân Trường…/Hóa học 12
122 381->384
"
SGV
123 385->387 Lê Thông…/ Địa lý 12 SGV
"
Nguyễn Mỹ Hảo…/ Thiết kế bài giảng
124
388
HN
Vật lý 8
Gisele Chapiron…/Toán 6 SGV (chương
125 389->393
GDVN
trình của Pháp)

126 394->398
127

399

128

400

129

401

130

402

131

403

132 404->406
133

407

134

408

135
136
137

409->413
414->418
419->423

138 424->431
139 432->436
140 437->441

Gisele Chapiron…/ Toán 7 SGV
GDVN
H.
(chương trình của Pháp)
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN Vĩnh Phúc
định hướng phát triển năng lực 6
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 7
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 7
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 8
Nguyễn Thị Nhung…/ Dạy mỹ thuật theo
GDVN
H.
định hướng phát triển năng lực 9
Nguyễn Thanh Nga…/ Thiết kế và tổ
ĐHSPTpHCMTpHCM
chức dạy học chủ đề Stem
Nguyễn Thanh Nga…/ Dạy học chủ đề
"
"
Stem cho HS THCS & THPT
Nguyễn Mỹ Hảo/ Thiết kế bài giảng Vật
HN Thái Nguyên
lý 7
GDVN
TpHCM
Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 6
GDVN Tiền Giang
Hồ Ngọc Khải.../ Âm nhạc 6
Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 6
GDVN
TpHCM
Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
GDVN
Long An
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6
Nguyễn Thị Hồng Nam.../ Ngữ văn 6
GDVN Tp Cần Thơ
Tập 1
Nguyễn Thị Hồng Nam.../ Ngữ văn 6
GDVN Tp HCM
Tập 2

2012

48.000

2017

50.000

2017

50.000

2017

50.000

2017

50.000

2017

50.000

2018

95.000

2018

68.000

2003

17.000

2021
2021
2021

33.000
18.000
22.000

7A(07)
78(07)
75(07)

2021

39.000

371(07)

2021

33.000

8V(07)

2021

22.000

8V(07)

141 442->446 Trần Nam Dũng.../ Toán 6
GDVN Đồng Tháp
142 447->451 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 6
GDVN Tp HCM
Hà Bích Liên, Nguyễn Kim Hồng.../ Lịch
143 452->456
GDVN Tp HCM
sử và Địa lí 6
144 457->461 Cao Cự Giác.../ Khoa học tự nhiên 6
GDVN Tp HCM
145 462->466 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 6
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
146 467->471 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 6
GDVN H.
147 472->476 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 6 GDVN H.
Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
148 477->484
GDVN TpHCM
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7
149 485->489 Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 7
GDVN TpHCM
Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai.../
150 490->494
GDVN TpHCM
Âm nhạc 7
151 495->499 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 7 GDVN H.
152 500->504 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 7
GDVN H.
153 505->509 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 7
GDVN BR-VTàu
Hà Bích Liên, Mai Thị Phú Phương.../
154 510->514
GDVN Kiên Giang
Lịch sử và Địa lí 7
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
155 515->519
GDVN Đồng Tháp
Thi.../ Ngữ văn 7 tập 1
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
156 520->524
GDVN TpHCM
Thi.../ Ngữ văn 7 tập 2
157 525->531 Cao Cự Giác.../ Khoa học tự nhiên 7
GDVN TpHCM
158 532->536 Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 7
GDVN An Giang
159 537->539 Vũ Văn Hùng.../ Vật lý 10
GDVN H.
Huỳnh Văn Sơn.../ Giáo dục kinh tế và
160 540->542
GDVN TpHCM
pháp luật 10

2021

46.000

51(07)

2021

22.000

6(07)

2021

46.000

9+91(07)

2021 59.000
2021 148.000
2021 17.000
2021 17.000

5(07)
4A(07)
6T(07)
371(07)

2022

37.000

371(07)

2022

20.000

75(07)

2022

17.000

78(07)

2022
2022
2022

17.000
18.000
22.000

371(07)
6T(07)
6(07)

2022

46.000

9+91(07)

2022

27.000

8V(07)

2022

24.000

8V(07)

2022
2022
2022

62.000
34.000
36.000

5(07)
7A(07)
53(07)

2022

44.000

33(07)

161 543->545
162 546->548
163 549->551
164 552->554
165 555->557
166 558->560

Đinh Thị Kim Thoa, Vũ Quang Tuyên.../
GDVN
Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 10
Hà Minh Hồng.../ Lịch sử 10
GDVN
ĐHSP
Hồ Sĩ Đàm.../ Tin học 10
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../Ngữ
ĐH Huế
Văn 10 Tập 1
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../Ngữ
ĐH Huế
Văn 10 Tập 2
ĐHSP
Lê Thông.../ Địa lý 10

167 561->563 Trần Thành Huế.../ Hóa học 10
ĐHSP
168 564->566 Mai Sỹ Tuấn.../ Sinh học 10
ĐHSP
Nguyễn Trọng Khanh.../ Công nghệ 10(
169 567->569
ĐH Huế
thiết kế và công nghệ )
Nguyễn Thiện Minh.../ Giáo dục quốc
170 570->572
ĐHSP
phòng và an ninh 10
171 573->575 Đỗ Đức Thái.../ Toán 10
ĐHSP
172 576->578 Nguyễn Kim Hồng.../ Địa lý 10
GDVN
Nguyễn Duy Quyết.../ Giáo dục thể chất
173 579->580
GDVN
10- Cầu lông
174 581->583 Cao Cự Giác.../ Hóa học 10
GDVN
Hoàng Văn Vân, Hoàng Thị Xuân Hoa.../
175 584->586
GDVN
Tiếng Anh 10
Hoàng Văn Vân, Vũ Hải Hà.../ Tiếng
176 587->589
GDVN
Anh 11
177 590->592 Cao Cự Giác.../ Hóa học 11
GDVN
178 593->595 Nguyễn Kim Hồng.../ Địa lý 11
GDVN
179 596->598 Hà Minh Hồng.../ Lịch sử 11
GDVN
180 599->601 Đỗ Đức Thái.../ Toán 11
ĐHSP

Đăk Lăk

2022

42.000

371(07)

Kiên Giang
H.

2022
2022

37.000
74.000

9(07)
6T(07)

TpHCM

2022

46.000

8V(07)

TpHCM

2022

53.000

8V(07)

Bến Tre

2022

59.000

91(07)

Bến Tre
Tp HCM

2022
2022

61.000
64.000

54(07)
57(07)

Tp HCM

2022

51.000

6(07)

Bến Tre

2022

32.000

355(07)

Bến Tre
Tp HCM

2022
2022

56.000
41.000

51(07)
91(07)

H.

2022

30.000

7A(07)

Bến Tre

2022

40.000

54(07)

Hải Dương

2022

85.000

4A(07)

Tp HCM

2023

81.000

4A(07)

Đăk Lăk
Đăk Lăk
Tiền Giang
Tp HCM

2023
2023
2023
2023

47.000
38.000
28.000
70.000

54(07)
91(07)
9(07)
51(07)

181 602->604 Đinh Quang Báo.../ Sinh học 11
ĐHSP Tp HCM
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../ Ngữ
182 605->607
ĐH Huế Tp HCM
văn 11 Tập 1
Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống.../ Ngữ
183 608->610
ĐH Huế Bến Tre
văn 11 Tập 2
184 611->615 Trần Nam Dũng.../ Toán 7
GDVN Tp HCM
185 616->620 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 7
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
186 621->625 Võ Đại Phúc.../ Tiếng Anh 8
ĐHSPTPHCM
Tp HCM
187 626->630 Hồ Ngọc Khải, Nguyễn Thị Tố Mai.../ GDVN An Giang
188 631->635 Trịnh Hữu Lộc../ Giáo dục thể chất 8
GDVN Tp HCM
189 636->640 Trần Nam Dũng.../ Toán 8
GDVN Tp HCM
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
190 641->645
GDVN Tp HCM
Thi.../ Ngữ văn 8 Tập 1
Hà Thị Bích Liên, Ngyễn Kim Hồng.../
191 646->650
GDVN Khánh Hòa
Lịch sử và Địa lý 8
192 651->655 Bùi Văn Hồng.../ Công nghệ 8
GDVN Đăk Lăk
193 656->660 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 8 GDVN H.
194 661->667 Vũ Văn Hùng.../ Khoa học tự nhiên 8
GDVN H.
195 668->672 Nguyễn Thị Nhung.../ Mĩ thuật 8
GDVN Tp HCM
Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thành
196 673->677
GDVN Tp HCM
Thi.../ Ngữ văn 8 Tập 2
197 678->682 Nguyễn Thị Toan.../ Giáo dục công dân 8 GDVN H.
198 683->687 Nguyễn Chí Công.../ Tin học 8
GDVN H.
Đinh Thị Kim Thoa.../ Hoạt động trải
199 688->697
GDVN Đăk Lăk
nghiệm hướng nghiệp 8
Đinh Thị Kim Thoa .../ Hoạt động trải
200 698->700
GDVN Tp HCM
nghiệm hướng nghiệp 7

2023

66.000

57(07)

2023

50.000

8V(07)

2023

60.000

8V(07)

2022 47.000
2022 148.000
2023 148.000
2023 24.000
2023 35.000
2023 52.000

51(07)
4A(07)
4A(07)
78(07)
7A(07)
51(07)

2023

32.000

8V(07)

2023

44.000

9+91(07)

2023
2023
2023
2023

24.000
19.000
53.000
20.000

6(07)
371(07)
5(07)
75(07)

2023

27.000

8V(07)

2023
2023

19.000
20.000

371(07)
6T(07)

2023

39.000

371(07)

2023

37.000

371(07)

201 701->703 Vũ Văn Hùng.../ Vật lý 11
GDVN
Đinh Thị Kim Thoa.../ Hoạt động trải
202 704->706
GDVN
nghiệm hướng nghiệp 11
Huỳnh Văn Sơn.../ Giáo dục kinh tế và
203 707->709
GDVN
pháp luật 11
Trịnh Hữu Lộc.../ Giáo dục thể chất 10 204 710->712
GDVN
Bóng chuyền
Trịnh Hữu Lộc .../ Giáo dục thể chất 11 205 713->715
GDVN
Bóng chuyền
Nguyễn Duy Quyết.../ Giáo dục thể chất
206 716->718
GDVN
11 - Cầu lông
Nguyễn Thiện Minh, Hướng Xuân
207 719->721
ĐHSP
Thạch.../ Giáo dục quốc phòng và an
Nguyễn Trọng Khanh.../ Công nghệ
208 722->724
ĐH Huế
11(CN cơ khí)
Hồ Sĩ Đàm.../ Tin học 11 - tin học ứng
209 725->727
ĐHSP
dụng

H.

2023 31.000

53(07)

BR-VTàu

2023 47.000

371(07)

Tp HCM

2023 44.000

33(07)

H.

2022 29.000

7A(07)

H.

2023 27.000

7A(07)

H.

2023 29.000

7A(07)

Tp HCM

2023 40.000

355(07)

Cần Thơ

2023 60.000

6(07)

Cần Thơ

2023 65.000

6T(07)
 
Gửi ý kiến