Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 7: That is my school

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Võ Hoàng Tân
Ngày gửi: 10h:30' 08-11-2019
Dung lượng: 23.3 MB
Số lượt tải: 797
Số lượt thích: 0 người
WARMLY WELCOME TO
OUR ENGLISH CLASS 3
Teacher: Vo Hoang Tan
Vinh Thuan Tay 1 Primary School
Monday, November 11th, 2019
Unit 7: That’s my school
Lesson 1 (1, 2, 3)
Big
Small
1. Look, listen and repeat.
Monday, November 11th, 2019
Unit 7: That’s my school
Lesson 1 (1, 2, 3)
Monday, November 11th, 2019
Unit 7: That’s my school
Lesson 1 (1, 2, 3)
1. Look, listen and repeat.
Monday, November 11th, 2019
Unit 7: That’s my school
Lesson 1 (1, 2, 3)
1. Look, listen and repeat.
That’s the pen
That’s the book
That’s the cat
That’s computer
Sentence:
That’s the + N
(Đó là…+ Danh từ)
That’s my schoolI
It’s big.
That’s my classroom
it’s small.
a
2. Point and say
Gym
Library
b
2. Point and say
Computer room
c
2. Point and say
Play ground
d
2. Point and say
Gym
Computer room
Library
Play ground
That’s the gym
That’s the library
That’s the play ground
That’s the computer room
Matching
1. Gym
2. Library
3. Computer room
4. Play ground
a. Thư viện
b. Sân chơi
c. Phòng tập thể dục
d. Phòng máy tính
Note: That’s = That is
3. Let’s talk
That’s the gym
3. Let’s talk
That’s the library
3. Let’s talk
That’s the computer room
3. Let’s talk
That’s the play ground
3. Let’s talk
HOMELINK
Đặt câu That is……….với các từ vừa học
Làm bài tập 1, 2(P30- WB)
and
 
Gửi ý kiến