Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 12: This is my house

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: MsPham Powerpoint
Người gửi: Nguyễn Tú Dương
Ngày gửi: 12h:05' 06-03-2022
Dung lượng: 22.8 MB
Số lượt tải: 310
Số lượt thích: 1 người (Vũ Đức Minh)
Lesson 1
Unit 12
This is my house
WARM-UP
1. Who`s that man?
2. How old is your brother?
3. How old are you?
4. Is your grandfather old?
a. I`m ten.
b. Yes, he is.
c. He`s thirteen.
d. He`s my father.
Read and match
VOCABULARY
House
/haʊs/
Living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
Bathroom
/ˈbæθruːm/
Bedroom
/ˈbedruːm/
Kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
Dining room
/ˈdaɪnɪŋ ruːm/
Garden
/ˈɡɑːrdn/
Garden
House
Bedroom
Dining room
Living room
Kitchen
Bathroom
Vocabulary
Mario
PLAYING GOLF
PLAY
This is my house.
This is my yard.
This is my garden.
This is my house.
This is my garden.
This is my kitchen.
This is my dining room.
This is my bathroom.
This is my living room.
This are my dining room.
That are my dining room.
That is my dining room.
That is my living room.
That is my kitchen.
That is my bathroom.
These are my house.
Those are my house.
That is my house.
WELLDONE!
Grammar
1. Look, listen and repeat.
Wow! It`s big!
This is my house.
1. Look, listen and repeat.
It`s very nice!
There`s a garden over there. 
Come and see it.
2. Point and say.
There`s a living room.
It`s very nice!
_____________ .
There`s a bathroom.
It`s very nice!
_____________ .
2. Point and say.
There`s a bedroom.
It`s very nice!
_____________ .
2. Point and say.
There`s a kitchen.
It`s very nice!
_____________ .
2. Point and say.
2. Point and say.
There`s a dining room.
It`s very nice!
_____________ .
2. Point and say.
There`s a garden.
It`s very nice!
_____________ .
3. Let`s talk.
There`s a kitchen.
Wow! It`s very nice!
2
1
3
5
4
3. Let`s talk.
There`s a bedroom.
Wow! It`s very nice!
2
1
3
5
4
3. Let`s talk.
There`s a bathroom.
Wow! It`s very nice!
2
1
3
5
4
3. Let`s talk.
There`s a living room.
Wow! It`s very nice!
2
1
3
5
4
3. Let`s talk.
There`s a dining room.
Wow! It`s very nice!
2
1
3
5
4
4. Listen and tick.
a
b
a
b
a
b
1
2
3
Kiến chăm chỉ
PLAY
Next
This is_________.
Next
There is ________.
Next
There is _______.
Next
There is _________.
Next
There is _______________.
Next
There is _________.
Next
There is __________.
WELL DONE!
EXIT
5. Look and write
This is a house.
There is
a dining room.
There is a kitchen.
There is a garden.
There is
a bathroom.
There is
a living room.
There is a bedroom.
_____________ .
_____________ .
_____________ .
_____________ .
_____________ .
_____________ .
_____________ .
There is a ________.
It’s very nice.
livingroom
bedroom
garden
dining room
kitchen
bathroom
Model sentence
 
Gửi ý kiến