Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tiếng Anh thêm dành cho hs lớp 3

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: như quỳnh
Người gửi: Nguyễn Như Quỳnh
Ngày gửi: 19h:19' 28-10-2015
Dung lượng: 1.7 MB
Số lượt tải: 315
Số lượt thích: 1 người (Phuong Anh, Nguyễn Vũ Tâm Như)
Welcome to the classroom
Teacher comming
Hello students
Unit 1: Animals
Friday, 23rd October, 2015
Vocabulary:
a camel (n): con lạc đà
an incert (n): con bọ rùa
a kangaroo (n): con chuột túi
an owl (n): con cú
a snail (n): con ốc sên
an unicorn (n): con kì lân
a whale (n): con cá voi
a dolphin (n): con cá heo
a butterfly (n): con bướm
a hamster (n): con chuột đồng
Ex.1: Match
hamster dolphin owl
Hello, everybody
Ex.1: Match
hamster dolphin owl
Ex.1: Match
hamster dolphin owl
Ex.1: Match
hamster dolphin owl
hamster dolphin owl
Very good
Ex. 2:
How Lina climb stairs to get her home ? Will you help Lina?
Help me
Ex. 2:
A
Ex. 2:
C
Ex. 2:
B
Ex. 2:
A
Ex. 2:
C
Ex. 2:
C
Ex. 2:
I had to be home before, thanks!!!
Ex. 3: Write a or e
1. K__ng__roo
a
a
Ex. 3: Write a or e
K__ng__roo


2. Butt__rfly
a
a
e
Ex. 3: Write a or e
K__ng__roo


2. Butt__rfly
a
a
e
Ex. 3: Write a or e
K__ng__roo


Butt__rfly


3. Wh__l__
a
a
e
a
e
Ex. 3: Write a or e
K__ng__roo


Butt__rfly


3. Wh__l__
a
a
e
a
e
Ex.5: Follow the maze and tick them
Play game
Very good
Homework:
Học thuộc từ mới
Đọc lại từ mới nhiều lần
Tìm hiểu, làm thêm dạng bài điền từ, nối
Viết từ mới mỗi từ 2 lần
Goodbye class
Very Good
Thanks for listening
No_avatarf

tô màu!

 
Gửi ý kiến