Unit 5. Work and play

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Ngọc Lan
Ngày gửi: 17h:27' 31-10-2009
Dung lượng: 638.5 KB
Số lượt tải: 66
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Ngọc Lan
Ngày gửi: 17h:27' 31-10-2009
Dung lượng: 638.5 KB
Số lượt tải: 66
Số lượt thích:
0 người
UNIT 5: WORK AND PLAY
B. IT’S TIME FOR RECESS
B1 / P.56,57
NEW WORDS :
-(to) have fun :
NEW WORDS :
có niềm vui
-(to) ring :
reo( chuông)
(to) talk :
nói chuyện
(to) chat :
nói chuyện phiếm
(to) play catch :
chơi đuổi bắt
- (to) play marbles :
chơi bắn bi
Blindman’s bluff :
chơi bịt mắt bắt dê
(to) skip rope :
chơi nhảy dây
Bức tranh giờ ra chơi
NEW WORDS :
- a recess:
- (to) have fun:
- (to) talk :
- (to) chat:
- (to) play catch:
- (to) play marbles:
- (to) play blindman’s bluff:
- (to) skip rope:
-
- (to) ring:
Form:
The Simple Progressive Tense:
What + am/is/are +S + doing?
S + am/is/are + V- ing.
The Simple Present Tense:
Question word + do/does + S + V (inf.)?
S + V (s/es) + …
Survey
HOMEWORK:
B. IT’S TIME FOR RECESS
B1 / P.56,57
NEW WORDS :
-(to) have fun :
NEW WORDS :
có niềm vui
-(to) ring :
reo( chuông)
(to) talk :
nói chuyện
(to) chat :
nói chuyện phiếm
(to) play catch :
chơi đuổi bắt
- (to) play marbles :
chơi bắn bi
Blindman’s bluff :
chơi bịt mắt bắt dê
(to) skip rope :
chơi nhảy dây
Bức tranh giờ ra chơi
NEW WORDS :
- a recess:
- (to) have fun:
- (to) talk :
- (to) chat:
- (to) play catch:
- (to) play marbles:
- (to) play blindman’s bluff:
- (to) skip rope:
-
- (to) ring:
Form:
The Simple Progressive Tense:
What + am/is/are +S + doing?
S + am/is/are + V- ing.
The Simple Present Tense:
Question word + do/does + S + V (inf.)?
S + V (s/es) + …
Survey
HOMEWORK:
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất