Tuần 13. Tỏ lòng (Thuật hoài)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ellen Donatella
Ngày gửi: 10h:52' 15-12-2021
Dung lượng: 254.5 KB
Số lượt tải: 38
Nguồn:
Người gửi: Ellen Donatella
Ngày gửi: 10h:52' 15-12-2021
Dung lượng: 254.5 KB
Số lượt tải: 38
Số lượt thích:
0 người
TỎ LÒNG
(Thuật hoài – Phạm Ngũ Lão)
I - TIỂU DẪN
1. Tác giả (1255 – 1320)
- Người làng Phù Ủng - Đường Hào - Hưng Yên.
- Là anh hùng dân tộc, có công lớn trong công cuộc chống xâm lược Mông – Nguyên.
- Thích đọc sách, ngâm thơ, từng được ca ngợi là người văn võ toàn tài.
- TP tiêu biểu (T.115)
I - TIỂU DẪN
2. Tác phẩm
- Hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ ra đời trong khoảng giai đoạn chống quân Mông – Nguyên lần 2
- Thể thơ: thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
- Bố cục: 2 phần
+ Hai câu đầu: Hình ảnh con người và quân đội thời Trần
+ Hai câu sau: Vẻ đẹp tâm hồn, nhân cách, lí tưởng của tác giả.
述懷
橫槊江山恰幾秋,
三軍貔虎氣吞牛。
男兒未了功名債,
羞聽人間說武侯。
Phiên âm
Hoành sóc giang sơn kháp kỉ thu,
Tam quân tì hổ khí thôn ngưu.
Nam nhi vị liễu công danh trái,
Tu thính nhân gian thuyết Vũ hầu.
Dịch thơ
Múa giáo non sông trải mấy thu,
Ba quân khí mạnh nuốt trôi trâu.
Công danh nam tử còn vương nợ,
Luống thẹn tai nghe chuyện Vũ Hầu.
II - ĐỌC – HIỂU VĂN BẢN
1. Hai câu đầu: Hình ảnh con người và quân đội thời Trần.
* Hình ảnh con người:
- Tư thế: “hoành sóc” (cầm ngang ngọn giáo)→ chủ động, hiên ngang, oai hùng.
- Không gian: “giang sơn”(non sông, đất nước)→ bao la, rộng lớn, kì vĩ.
- Thời gian: “kháp kỉ thu” (đã mấy năm) → lâu dài.
Hùng dũng, hiên ngang, mang tầm vóc vũ trụ.
*Hình ảnh “tam quân”:
- Tam quân
Quân đội nhà Trần
Sức mạnh toàn dân tộc
- Khí thôn ngưu
Nuốt trôi trâu
Át sao Ngưu
→ NT so sánh, phóng đại: sức mạnh sục sôi, khí thế dũng mãnh, hào hùng.
Hình ảnh tráng sĩ lồng trong hình ảnh “ba quân” mang ý nghĩa khái quát, gợi hào khí dân tộc thời Trần - “hào khí Đông A”
(Trần)
2. Hai câu cuối: Vẻ đẹp tâm hồn, nhân cách, lí tưởng của tác giả.
- Quan niệm về “nợ công danh”:
+ Thể hiện chí làm trai theo tinh thần Nho giáo: lập công (để lại sự nghiệp), lập danh (để lại tiếng thơm) cho đời.
→ Lí tưởng sống của trang nam nhi thời PK
+ Là nghĩa vụ, trách nhiệm đối với đời, với dân, với nước.
→ Chí làm trai có nội dung tích cực, tác dụng to lớn.
- Nỗi thẹn:
+ Vì chưa có tài mưu lược lớn như Vũ Hầu để trừ giặc, cứu nước.
+ Vì chưa trả xong nợ nước
→ Sử dụng điển tích, điển cố → nỗi thẹn của một người có nhân cách lớn.
Khát vọng lập công danh để thỏa “chí nam nhi”, cũng là khát vọng được đem tài trí “tận trung báo quốc” – thể hiện lẽ sống lớn của con người thời đại Đông A.
III - TỔNG KẾT
1. Nghệ thuật
- Hình ảnh thơ hoành tráng, thích hợp với việc tái hiện khí thế hào hùng của thời đại và tầm vóc, chí hướng của người anh hùng.
- Ngôn ngữ cô đọng, hàm súc, có sự dồn nén cao độ về cảm xúc.
2 - Ý nghĩa văn bản
Bài thơ thể hiện lí tưởng cao cả của vị danh tướng Phạm Ngũ Lão, khắc ghi dấu ấn đáng tự hào về một thời kì oanh liệt, hào hùng của dân tộc.
(Thuật hoài – Phạm Ngũ Lão)
I - TIỂU DẪN
1. Tác giả (1255 – 1320)
- Người làng Phù Ủng - Đường Hào - Hưng Yên.
- Là anh hùng dân tộc, có công lớn trong công cuộc chống xâm lược Mông – Nguyên.
- Thích đọc sách, ngâm thơ, từng được ca ngợi là người văn võ toàn tài.
- TP tiêu biểu (T.115)
I - TIỂU DẪN
2. Tác phẩm
- Hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ ra đời trong khoảng giai đoạn chống quân Mông – Nguyên lần 2
- Thể thơ: thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
- Bố cục: 2 phần
+ Hai câu đầu: Hình ảnh con người và quân đội thời Trần
+ Hai câu sau: Vẻ đẹp tâm hồn, nhân cách, lí tưởng của tác giả.
述懷
橫槊江山恰幾秋,
三軍貔虎氣吞牛。
男兒未了功名債,
羞聽人間說武侯。
Phiên âm
Hoành sóc giang sơn kháp kỉ thu,
Tam quân tì hổ khí thôn ngưu.
Nam nhi vị liễu công danh trái,
Tu thính nhân gian thuyết Vũ hầu.
Dịch thơ
Múa giáo non sông trải mấy thu,
Ba quân khí mạnh nuốt trôi trâu.
Công danh nam tử còn vương nợ,
Luống thẹn tai nghe chuyện Vũ Hầu.
II - ĐỌC – HIỂU VĂN BẢN
1. Hai câu đầu: Hình ảnh con người và quân đội thời Trần.
* Hình ảnh con người:
- Tư thế: “hoành sóc” (cầm ngang ngọn giáo)→ chủ động, hiên ngang, oai hùng.
- Không gian: “giang sơn”(non sông, đất nước)→ bao la, rộng lớn, kì vĩ.
- Thời gian: “kháp kỉ thu” (đã mấy năm) → lâu dài.
Hùng dũng, hiên ngang, mang tầm vóc vũ trụ.
*Hình ảnh “tam quân”:
- Tam quân
Quân đội nhà Trần
Sức mạnh toàn dân tộc
- Khí thôn ngưu
Nuốt trôi trâu
Át sao Ngưu
→ NT so sánh, phóng đại: sức mạnh sục sôi, khí thế dũng mãnh, hào hùng.
Hình ảnh tráng sĩ lồng trong hình ảnh “ba quân” mang ý nghĩa khái quát, gợi hào khí dân tộc thời Trần - “hào khí Đông A”
(Trần)
2. Hai câu cuối: Vẻ đẹp tâm hồn, nhân cách, lí tưởng của tác giả.
- Quan niệm về “nợ công danh”:
+ Thể hiện chí làm trai theo tinh thần Nho giáo: lập công (để lại sự nghiệp), lập danh (để lại tiếng thơm) cho đời.
→ Lí tưởng sống của trang nam nhi thời PK
+ Là nghĩa vụ, trách nhiệm đối với đời, với dân, với nước.
→ Chí làm trai có nội dung tích cực, tác dụng to lớn.
- Nỗi thẹn:
+ Vì chưa có tài mưu lược lớn như Vũ Hầu để trừ giặc, cứu nước.
+ Vì chưa trả xong nợ nước
→ Sử dụng điển tích, điển cố → nỗi thẹn của một người có nhân cách lớn.
Khát vọng lập công danh để thỏa “chí nam nhi”, cũng là khát vọng được đem tài trí “tận trung báo quốc” – thể hiện lẽ sống lớn của con người thời đại Đông A.
III - TỔNG KẾT
1. Nghệ thuật
- Hình ảnh thơ hoành tráng, thích hợp với việc tái hiện khí thế hào hùng của thời đại và tầm vóc, chí hướng của người anh hùng.
- Ngôn ngữ cô đọng, hàm súc, có sự dồn nén cao độ về cảm xúc.
2 - Ý nghĩa văn bản
Bài thơ thể hiện lí tưởng cao cả của vị danh tướng Phạm Ngũ Lão, khắc ghi dấu ấn đáng tự hào về một thời kì oanh liệt, hào hùng của dân tộc.
 







Các ý kiến mới nhất