Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 8. Out and about

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: PGD Gio Linh
Người gửi: Hoàng Văn Hưng (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:24' 09-04-2009
Dung lượng: 9.1 MB
Số lượt tải: 99
Số lượt thích: 0 người
Period: 47
I. Warmer: Guessing game
Example:
I go to school by bike
- Do you go to school by car ?
No, I don’t
- Do you go to school by bike ?
Yes, I do
Period: 47
I. Vocabulary
- a policeman
Nhân viên cảnh sát
Period: 47
I. Vocabulary
- to park
Đỗ xe
- a policeman:
Nhân viên cảnh sát
Period: 47
I. Vocabulary
- to turn right/left
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
Rẽ phải / trái
Period: 47
I. Vocabulary
- to go ahead
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
Đi thẳng
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead:
Đi thẳng
Biển báo
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign:
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead:
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign:
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead:
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a):
Khó
- one-way
Đường một chiều
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign:
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead:
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a):
Khó
- a one-way:
Đường một chiều
Period: 47
I. Vocabulary
Matching
1. a policeman
3. to turn right/left
4. to go ahead
5. a sign
6. difficult
7. one-way
2. to park
a. đổ xe
c. đi thẳng
d. rẽ phải/trái
e. khó
f. đường 1 chiều
g. biển báo
b. Nhân viên cảnh sát
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
1. His name is Hung
2. He is a policeman
3. The first sign says “One- way”
4. The second sign says “you can’t park here”
5. The third sign says “you can park here”
F
T
T
F
F
Check1
Check2
Correct/LN
F
T
T
F
F
Hoan
2
6
can
Can’t
1
2
3
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
You can park here
You can’t go into that street
( Ai có thể hay không thể làm được việc gì )
S
+
CAN
/
CANNOT(CAN’T)
+
V (bare-inf)
+
adv/O
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
IV. Practice
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
IV. Practice
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
IV. Practice
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
IV. Practice
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
IV. Practice
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
IV. Practice
V. Production
Period: 47
You can turn left
You can’t turn left
You can turn right
You can’t turn right
You can’t ride a motorbike
You can go park here
S1
S2
S3
S4
S5
S6
..............................
..............................
..............................
..............................
Production
Write it up
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
IV. Practice
V. Production
VI. Consolidation
Period: 47
Period: 47
Crossing the road,
Crossing the road,
We must be careful
Crossing the road ,
Look to the left.
Look to the right.
If there is no traffic,
Cross the road .
Cross the road with care.
Period: 47
I. Vocabulary
- a sign
- a policeman:
- (to) park:
Nhân viên cảnh sát
Đỗ xe
- (to) turn right/left:
Rẽ phải / trái
- (to) go ahead
Đi thẳng
Biển báo
- difficult (a)
Khó
- one-way
Đường một chiều
II. T/F statements prediction
III. Model Sentences
1. F 2. T 3. T 4. F 5. F
IV. Practice
V. Production
VI. Consolidation
VII. Homework
- Learn by heat vocabulary and model
Sentences.
- Do exercise C1+2 (work book)
- Prepare U8 C3+4
Homework
THANK YOU VERY MUCH !
Merry Christmas and Happy new year
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓