Unit 13. What do you do in your free time?

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Viết Anh Đúc
Ngày gửi: 20h:28' 05-02-2020
Dung lượng: 5.5 MB
Số lượt tải: 372
Nguồn:
Người gửi: Lê Viết Anh Đúc
Ngày gửi: 20h:28' 05-02-2020
Dung lượng: 5.5 MB
Số lượt tải: 372
Số lượt thích:
0 người
Welcome to
our class
Warm up
and Review:
Sing
Warm up:
Circle the odd one out
headache backache stomach
eyes trees farms
message should advice
teeth feet women
stomach
eyes
should
women
Tuesday January 23rd 2018
Unit 13. What do you do in your free time?
(Lesson 1)
Look, listen and repeat
camp chỗ cắm trại
camping đi cắm trại
fishing câu cá
forest rừng
free time thời gian rỗi
hiking : đi bộ đường dài
programme : chương trình
shopping :đi mua sắm
clean the house : lau nhà
- Go fishing
: đi câu cá
- work in the garden
: làm việc trong vườn
- A football match
: 1 trận bóng đá
- channel
: kênh (TV)
What do you do in your free time?
để hỏi bạn làm gì khi rảnh rổi
I watch TV.
2. Point and say
VOCABULARY
- surf the net
: lướt mạng
go + Ving
- Go sightseeing
: đi tham quan,
ngắm cảnh
- Go camping
: đi cắm trại
- Go skating
: đi trượt pa-tanh
What do you do in your free time?
I often surf the Net
Homework:
^ Learn by heart newwords and pattern
Prepare the next unit.
Le Vo Cam Huong
18
Thank you
for listening
our class
Warm up
and Review:
Sing
Warm up:
Circle the odd one out
headache backache stomach
eyes trees farms
message should advice
teeth feet women
stomach
eyes
should
women
Tuesday January 23rd 2018
Unit 13. What do you do in your free time?
(Lesson 1)
Look, listen and repeat
camp chỗ cắm trại
camping đi cắm trại
fishing câu cá
forest rừng
free time thời gian rỗi
hiking : đi bộ đường dài
programme : chương trình
shopping :đi mua sắm
clean the house : lau nhà
- Go fishing
: đi câu cá
- work in the garden
: làm việc trong vườn
- A football match
: 1 trận bóng đá
- channel
: kênh (TV)
What do you do in your free time?
để hỏi bạn làm gì khi rảnh rổi
I watch TV.
2. Point and say
VOCABULARY
- surf the net
: lướt mạng
go + Ving
- Go sightseeing
: đi tham quan,
ngắm cảnh
- Go camping
: đi cắm trại
- Go skating
: đi trượt pa-tanh
What do you do in your free time?
I often surf the Net
Homework:
^ Learn by heart newwords and pattern
Prepare the next unit.
Le Vo Cam Huong
18
Thank you
for listening
 







Các ý kiến mới nhất