Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 1. What's your address?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thành Danh
Ngày gửi: 07h:27' 23-07-2022
Dung lượng: 37.5 MB
Số lượt tải: 118
Số lượt thích: 0 người
*What's your address?
*It's
*105, Hoa Binh Lane
*It's
*97, Village Road.
*What's your address?
*It's
*in 75, Hai Ba Trung Street.
*What's your address?
*It's
*in Flat 8, second floor, City Tower .
*What's your address?
*1. Vocabulary *- Lane *- Village Road *- Street *- Tower *- Flat *2. Model sentence *What's your address? * It's 105, Hoa Binh Lane. *
*1. Linda: , High Street *2. Tony: , Green Lane *3. Peter: 765, *4. Tom: of City Tower
*208
*321
*White Street
*the second floor
*Trung is a new pupil in Class 5B. He is (1) Da Nang. Now he (2) with his grandparents in Ha Noi. His (3) is 81, Tran Hung Dao (4) , Hoan Kiem District.
*street
*adress
*lives
*from
*from
*lives
*address
*street
*street
*address
*road
*city
*road
*Street
*road
*address
*lane
*What's your ….?
*Where
*What
*When
*… is your address?
*am
*is
*are
*What … your address?
*What's you address?
*What's your address?
*What your address?
*your/ is/ address/ What/ ? /
*I live in Da Nang
*I live in Ho Chi Minh
*I live in Ha Noi
*Where do you live?
*I live in Hue
*I live in Hoi An
*I live in Hue
*Where do you live?
 
Gửi ý kiến